Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: bèng, péng
Tổng nét: 14
Bộ: tǔ 土 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ丨ノフ一一ノフ一一
Thương Hiệt: GUBB (土山月月)
Unicode: U+5874
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: bang1, paang4

Tự hình 1

Dị thể 1