Có 1 kết quả:

dàng
Âm Pinyin: dàng
Unicode: U+58CB
Tổng nét: 16
Bộ: tǔ 土 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

dàng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(dialect) earthen dyke in a river or rice paddy (for irrigation purposes)