Có 1 kết quả:

zūn
Âm Pinyin: zūn
Tổng nét: 15
Bộ: shì 士 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
Thương Hiệt: GTWI (土廿田戈)
Unicode: U+58FF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chung
Âm Quảng Đông: cun1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

zūn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

ly nhỏ, cốc nhỏ

Từ điển Trung-Anh

(1) goblet
(2) bottle
(3) wine-jar