Có 1 kết quả:

fù hé

1/1

fù hé

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of people who were estranged) to be reconciled
(2) (of a couple) to get back together

Từ điển Trung-Anh

(1) complex
(2) compound
(3) composite
(4) hybrid