Có 1 kết quả:

mǎo
Âm Pinyin: mǎo
Tổng nét: 5
Bộ: xì 夕 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丶フ丨
Thương Hiệt: NISL (弓戈尸中)
Unicode: U+5918
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō)
Âm Nhật (kunyomi): う (u)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

mǎo

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 卯[mao3]