Có 1 kết quả:

duō

1/1

duō

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nhiều

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Nhiều. ◇Luận Ngữ 論語: “Hữu trực, hữu lượng, hữu đa văn, ích hĩ” 友直, 友諒, 友多聞, 益矣 (Quý thị 季氏) Bạn chính trực, bạn thành tín, bạn có nhiều kiến thức, (là ba thứ bạn) có ích vậy.
2. (Tính) Dư, hơn. ◎Như: “nhất niên đa” 一年多 một năm dư, “thập vạn đa nhân” 十萬多人 hơn mười vạn người. ◇Thủy hử truyện 水滸傳: “Tam nhị lí đa lộ, khán khán cước toan thối nhuyễn, chánh tẩu bất động, khẩu lí bất thuyết, đỗ lí trù trừ” 三二里多路, 看看腳酸腿軟, 正走不動, 口里不說, 肚里躊躇 (Đệ nhất hồi) Đi hơn vài dặm, thì thấy chân đau đùi mỏi, bước lên không được nữa, miệng không nói ra (nhưng) trong bụng đã thấy ngần ngại.
3. (Động) Khen ngợi, xưng tán. ◎Như: “đa kì hữu lễ” 多其有禮 khen người có lễ lắm. ◇Sử Kí 史記: “Đương thị thì, chư công giai đa Quý Bố năng tồi cương vi nhu, Chu Gia diệc dĩ thử danh văn đương thế” 當是時, 諸公皆多季布能摧剛為柔, 朱家亦以此名聞當世 (Quý Bố truyện 季布傳) Bấy giờ mọi người đều khen Quý Bố là đã khiến được con người sắt đá trở nên yếu mềm, Chu Gia cũng nhân việc này mà nổi tiếng với đời.
4. (Động) Thắng, vượt hơn. ◇Nguyễn Trãi 阮廌: “Ngâm ông thùy dữ thế nhân đa” 吟翁誰與世人多 (Hí đề 戲題) Nhà thơ với người đời, ai hơn?
5. (Phó) Chỉ, chỉ là. § Cũng như chữ “chỉ” 只. ◇Luận Ngữ 論語: “Đa kiến kì bất tri lượng dã” 多見其不知量也 (Tử Trương 子張) Chỉ thấy mà không biết liệu xét vậy.
6. (Phó) Phần nhiều, phần lớn. ◇Tả truyện 左傳: “Đại phu đa tiếu chi, duy Án Tử tín chi” 大夫多笑之, 唯晏子信之 (Chiêu Công 昭公) Các đại phu phần nhiều đều cười ông ta, chỉ có Án Tử là tin thôi.
7. (Phó) Thường, luôn luôn. ◎Như: “đa độc đa tả” 多讀多寫 thường đọc thường viết luôn.
8. (Phó) “Đa thiểu” 多少 bao nhiêu?
9. (Phó) Rất, lắm, vô cùng. ◎Như: “đa tạ” 多謝 cám ơn lắm.

Từ điển Thiều Chửu

① Nhiều.
② Khen tốt. Như đa kì hữu lễ 多其有禮 người có lễ lắm.
③ Hơn.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Nhiều, đa: 多年 Nhiều năm; 多種多樣 Nhiều màu nhiều vẻ, đa dạng.【多半】đa bán [duobàn] Hơn một nửa, phần nhiều, phần lớn: 游覽長城的人多半來自外地 Người đi tham quan Trường Thành phần lớn từ nước ngoài vào; 【多少】đa thiểu [duo shăo] a. Bao nhiêu, ít nhiều: 這一 批有多少人? Đợt này có bao nhiêu người?; 花落知多少? Hoa rơi biết ít nhiều? (Mạnh Hạo Nhiên: Xuân hiểu); b. Bao nhiêu... bấy nhiêu: 我知道多少說多少 Tôi biết bao nhiêu thì nói bấy nhiêu;
② Dôi ra, thừa ra: 這句話多了一個字 Câu văn này thừa (dư ra) một chữ;
③ Ngoài, hơn: 十比八多二 Mười nhiều hơn hai so với tám; 五十多歲 Tuổi ngoài năm mươi; 一個多月 Hơn một tháng trời; 有一百多張桌子 Có hơn một trăm chiếc ghế;
④ Chênh nhau, khác nhau: 他比我強多了 Anh ấy khá hơn tôi nhiều;
⑤ (pht) Bao nhiêu, chừng mực nào, biết bao, dường nào, bao xa, đến đâu, bấy nhiêu...: 他老人家多大年紀了 Ông cụ được bao nhiêu tuổi rồi? 你看他老人家多有精神? Anh xem ông cụ khỏe biết bao!; 這問題多不簡單哪 Vấn đề đó phức tạp biết dường nào!. 【多麼】đa ma [duome] Biết bao, biết chừng nào: 我們的祖國多麼富饒啊! Đất nước chúng ta giàu có biết bao!;
⑥ (văn) Khen ngợi: 反古者不可非,而循禮者不足多 Kẻ chống lại nếp cổ không thể trách nhưng người giữ theo lễ cổ cũng không đáng khen (Sử kí: Thương Quân liệt truyện);
⑦ (văn) Chỉ: 多見其不知量也 Chỉ thấy nó không biết liệu lường (Luận ngữ: Tử Trương); 慾之而言叛,多見疏也 Muốn đất đó mà nói chuyện phản nghịch, chỉ tỏ ra thờ ơ đối với ta (Tả truyện: Tương công nhị thập cửu niên);
⑧ 【多虧】đa khuy [duokui] Cũng may, may nhờ (thường dùng kèm với 否則 [fôuzé]): 多虧你來了,否則我們要迷路的 Cũng may được gặp anh, nếu không chúng tôi sẽ lạc đường mất;
⑨ [Duo] (Họ) Đa.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nhiều — Hơn — Khen ngợi.

Từ điển Trung-Anh

(1) many
(2) much
(3) often
(4) a lot of
(5) numerous
(6) more
(7) in excess
(8) how (to what extent)
(9) multi-
(10) Taiwan pr. [duo2] when it means "how"

Từ ghép 703

Ā duō ní sī 阿多尼斯Ā duō nuò 阿多諾Ā duō nuò 阿多诺Āī ěr duō ān 埃尔多安Āī ěr duō ān 埃爾多安āi sī kù duō 埃斯库多āi sī kù duō 埃斯庫多Ān duō 安多ān duō fēn 安多芬Ān duō xiàn 安多县Ān duō xiàn 安多縣Àò lán duō 奥兰多Àò lán duō 奧蘭多Àò wéi yē duō 奥维耶多Àò wéi yē duō 奧維耶多Bā bā duō sī 巴巴多斯Bā bèi duō 巴貝多Bā bèi duō 巴贝多Bā ěr duō lù mào 巴尔多禄茂Bā ěr duō lù mào 巴爾多祿茂Bān què Bǐ lā duō 般雀比拉多bèi duō 貝多bèi duō 贝多Bèi duō fēn 貝多芬Bèi duō fēn 贝多芬bèi duō luó shù 貝多羅樹bèi duō luó shù 贝多罗树Bǐ lā duō 彼拉多biàn huà duō duān 变化多端biàn huà duō duān 變化多端Bō duō Lí gè 波多黎各Bō duō mǎ kè Hé 波多馬克河Bō duō mǎ kè Hé 波多马克河Bō ěr duō 波尔多Bō ěr duō 波爾多Bō ěr duō yè 波尔多液Bō ěr duō yè 波爾多液bō rě bō luó mì duō xīn jīng 般若波罗密多心经bō rě bō luó mì duō xīn jīng 般若波羅密多心經Bó duō lù 伯多祿Bó duō lù 伯多禄Bó gé duō 博格多Bó gé duō Hán gōng 博格多汗宫Bó gé duō Hán gōng 博格多汗宮bó lì duō xiāo 薄利多銷bó lì duō xiāo 薄利多销bó shí duō tōng 博識多通bó shí duō tōng 博识多通bó wén duō shí 博聞多識bó wén duō shí 博闻多识bó wù duō wén 博物多聞bó wù duō wén 博物多闻bó xué duō cái 博学多才bó xué duō cái 博學多才bù huáng duō ràng 不遑多讓bù huáng duō ràng 不遑多让bù kě duō dé 不可多得càn làn duō cǎi 灿烂多彩càn làn duō cǎi 燦爛多彩chà bu duō 差不多chà bu duō de 差不多的chà dé duō 差得多chǎn liàng duō 产量多chǎn liàng duō 產量多cháng duō 長多cháng duō 长多Chèn duō 称多Chèn duō 稱多Chèn duō xiàn 称多县Chèn duō xiàn 稱多縣dà duō 大多dà duō shù 大多数dà duō shù 大多數dān hé xì bāo zēng duō zhèng 单核细胞增多症dān hé xì bāo zēng duō zhèng 單核細胞增多症dān yuán duō bèi tǐ 单源多倍体dān yuán duō bèi tǐ 單源多倍體dé dào duō zhù 得道多助dé dào duō zhù , shī dào guǎ zhù 得道多助,失道寡助Dí ào duō 狄奥多Dí ào duō 狄奧多Dí ào duō · Ā duō nuò 狄奥多阿多诺Dí ào duō · Ā duō nuò 狄奧多阿多諾dǐng duō 頂多dǐng duō 顶多Dù sāi ěr duō fū 杜塞尔多夫Dù sāi ěr duō fū 杜塞爾多夫duǎn duō 短多duì ǒu duō miàn tǐ 对偶多面体duì ǒu duō miàn tǐ 對偶多面體duō bā àn 多巴胺duō bàn 多半duō bàn suàn 多瓣蒜duō bāo xíng 多胞形duō bǎo yú 多宝鱼duō bǎo yú 多寶魚duō bào 多報duō bào 多报duō bèi tǐ 多倍体duō bèi tǐ 多倍體duō biān 多边duō biān 多邊duō biān xíng 多边形duō biān xíng 多邊形duō biàn 多变duō biàn 多變duō cái 多才duō cái duō yì 多才多艺duō cái duō yì 多才多藝duō cǎi 多彩duō cǎi 多采duō cǎi duō zī 多彩多姿duō cè miàn 多侧面duō cè miàn 多側面duō céng cái 多层材duō céng cái 多層材duō céng cì fēn xī mó xíng 多层次分析模型duō céng cì fēn xī mó xíng 多層次分析模型duō céng dà shà 多层大厦duō céng dà shà 多層大廈duō chǎn 多产duō chǎn 多產duō chī duō zhàn 多吃多佔duō chī duō zhàn 多吃多占duō chóng 多重duō chóng guó jí 多重国籍duō chóng guó jí 多重國籍duō chóng jié jú 多重結局duō chóng jié jú 多重结局duō chóng xìng 多重性duō chóu duō bìng 多愁多病duō chóu shàn gǎn 多愁善感duō chuǎn 多舛duō cǐ yī jǔ 多此一举duō cǐ yī jǔ 多此一舉duō cì 多次duō dá 多达duō dá 多達duō dà 多大duō dà diǎn shì 多大点事duō dà diǎn shì 多大點事duō dǎng 多党duō dǎng 多黨duō dǎng xuǎn jǔ 多党选举duō dǎng xuǎn jǔ 多黨選舉duō dǎng zhì 多党制duō dǎng zhì 多黨制duō de shì 多得是duō diǎn chù kòng 多点触控duō diǎn chù kòng 多點觸控duō dòng zhèng 多动症duō dòng zhèng 多動症duō duān 多端duō duān zhōng jì qì 多端中繼器duō duān zhōng jì qì 多端中继器duō duō 多多Duō duō mǎ 多多馬Duō duō mǎ 多多马duō duō shǎo shǎo 多多少少duō duō yì shàn 多多益善duō fā bìng 多发病duō fā bìng 多發病duō fā xìng gǔ suǐ liú 多发性骨髓瘤duō fā xìng gǔ suǐ liú 多發性骨髓瘤duō fā xìng yìng huà zhèng 多发性硬化症duō fā xìng yìng huà zhèng 多發性硬化症duō fāng 多方duō fāng miàn 多方面duō fāng wèi 多方位duō fàng 多放duō fēi shí 多菲什duō ge 多个duō ge 多個duō gōng 多工duō gōng huà 多工化duō gōng néng 多功能duō gōng néng biǎo 多功能表duō gōng qì 多工器duō gōng yùn zuò 多工运作duō gōng yùn zuò 多工運作duō gōng zuò yè 多工作业duō gōng zuò yè 多工作業duō guǎ 多寡duō guǎn xián shì 多管閒事duō guǎn xián shì 多管闲事duō guó 多国duō guó 多國duō guó gōng sī 多国公司duō guó gōng sī 多國公司duō huá lí 多鏵犁duō huá lí 多铧犁duō jí huà 多极化duō jí huà 多極化duō jiǎo tǐ 多角体duō jiǎo tǐ 多角體duō jiǎo xíng 多角形duō jīng 多晶duō jīng guī 多晶硅duō jīng piàn mó zǔ 多晶片模組duō jīng piàn mó zǔ 多晶片模组duō jiǔ 多久duō kǒng 多孔duō kǒng dòng wù 多孔动物duō kǒng dòng wù 多孔動物duō kǒng dòng wù mén 多孔动物门duō kǒng dòng wù mén 多孔動物門duō kǒng xìng 多孔性duō kuī 多亏duō kuī 多虧duō láo duō dé 多劳多得duō láo duō dé 多勞多得duō le qù le 多了去了duō lèi 多累duō lǐ 多礼duō lǐ 多禮Duō lì duō zī 多力多滋duō lì zǐ 多粒子duō lì zǐ xì tǒng 多粒子系統duō lì zǐ xì tǒng 多粒子系统duō lǜ lián běn 多氯联苯duō lǜ lián běn 多氯聯苯duō lún 多輪duō lún 多轮Duō lún duō 多伦多Duō lún duō 多倫多duō mé 多麼duō me 多么duō me 多麼duō méi tǐ 多媒体duō méi tǐ 多媒體duō mǐ nuò 多米諾duō mǐ nuò 多米诺duō mǐ nuò gǔ pái 多米諾骨牌duō mǐ nuò gǔ pái 多米诺骨牌duō miàn jiǎo 多面角duō miàn shǒu 多面手duō miàn tǐ 多面体duō miàn tǐ 多面體duō mín zú 多民族duō mín zú guó jiā 多民族国家duō mín zú guó jiā 多民族國家duō mó 多模duō mó guāng xiān 多模光纖duō mó guāng xiān 多模光纤duō mó kuài 多模块duō mó kuài 多模塊duō móu shàn duàn 多謀善斷duō móu shàn duàn 多谋善断duō mù dì 多目的duō mù jù 多幕剧duō mù jù 多幕劇duō ná zī 多拿滋duō nàn xīng bāng 多难兴邦duō nàn xīng bāng 多難興邦duō nián 多年duō nián lái 多年來duō nián lái 多年来duō nián shēng 多年生duō píng tái 多平台duō píng tái 多平臺duō qī zhì 多妻制duō qián shàn gǔ 多錢善賈duō qián shàn gǔ 多钱善贾duō qíng 多情duō rèn wu 多任务duō rèn wu 多任務duō rì sài 多日賽duō rì sài 多日赛duō ròu 多肉duō ròu zhí wù 多肉植物duō rú niú máo 多如牛毛duō shān 多山duō shān dì qū 多山地区duō shān dì qū 多山地區duō shǎo 多少duō shǎo yǒu xiē 多少有些duō shào 多少duō shao 多少duō shén jiào 多神教duō shén lùn 多神論duō shén lùn 多神论duō shén lùn zhě 多神論者duō shén lùn zhě 多神论者duō shí 多时duō shí 多時duō shì 多事duō shì 多士duō shì zhī qiū 多事之秋duō shǒu duō jiǎo 多手多脚duō shǒu duō jiǎo 多手多腳duō shù 多数duō shù 多數duō shù 多束duō shù dǎng 多数党duō shù dǎng 多數黨duō shù jué 多数决duō shù jué 多數決duō shù mù 多树木duō shù mù 多樹木duō shuǐ fèn 多水分duō tāi rèn shēn 多胎妊娠duō tài 多肽duō tài lián 多肽连duō tài lián 多肽連duō táng 多糖duō táng 多醣duō tóu 多头duō tóu 多頭duō tuì shǎo bǔ 多退少补duō tuì shǎo bǔ 多退少補duō wéi 多維duō wéi 多维duō xì bāo 多細胞duō xì bāo 多细胞duō xì bāo shēng wù 多細胞生物duō xì bāo shēng wù 多细胞生物duō xiàn rǎn sè tǐ 多腺染色体duō xiàn rǎn sè tǐ 多腺染色體duō xiāng guǒ 多香果duō xiàng shì 多項式duō xiàng shì 多项式duō xiàng shì fāng chéng 多項式方程duō xiàng shì fāng chéng 多项式方程duō xiàng shì fāng chéng zǔ 多項式方程組duō xiàng shì fāng chéng zǔ 多项式方程组duō xiè 多謝duō xiè 多谢duō xīn 多心duō xīng 多星duō xíng bù yì bì zì bì 多行不义必自毙duō xíng bù yì bì zì bì 多行不義必自斃duō xíng hé bái xì bāo 多形核白細胞duō xíng hé bái xì bāo 多形核白细胞duō xuǎn tí 多选题duō xuǎn tí 多選題duō xué kē 多学科duō xué kē 多學科duō yán 多言duō yàng 多样duō yàng 多樣duō yàng huà 多样化duō yàng huà 多樣化duō yàng xìng 多样性duō yàng xìng 多樣性duō yè 多叶duō yè 多葉duō yī shì bù rú shǎo yī shì 多一事不如少一事duō yí 多疑duō yì 多义duō yì 多義duō yì cí 多义词duō yì cí 多義詞duō yì xìng 多义性duō yì xìng 多義性duō yīn 多音duō yīn duō yì zì 多音多义字duō yīn duō yì zì 多音多義字duō yīn jié cí 多音節詞duō yīn jié cí 多音节词duō yīn zì 多音字duō yòng 多用duō yòng hù 多用戶duō yòng hù 多用户duō yòng tú 多用途duō yú 多于duō yú 多余duō yú 多於duō yú 多餘duō yú 多馀duō yǔ yán 多語言duō yǔ yán 多语言duō yù 多育duō yuán 多元duō yuán bù bǎo hé zhī fáng suān 多元不飽和脂肪酸duō yuán bù bǎo hé zhī fáng suān 多元不饱和脂肪酸duō yuán huà 多元化duō yuán lùn 多元論duō yuán lùn 多元论duō yuán wén huà zhǔ yì 多元文化主义duō yuán wén huà zhǔ yì 多元文化主義duō yuán xìng 多元性duō yuán yǔ zhòu 多元宇宙duō yuán zhǐ 多元酯duō yún 多云duō yún 多雲duō zāi duō nàn 多災多難duō zāi duō nàn 多灾多难duō zāi huā shǎo zāi cì 多栽花少栽刺duō zan 多咱duō zǎo wǎn 多早晚duō zhàn 多站duō zhàn dì zhǐ 多站地址duō zhī 多汁duō zhí 多值duō zhí hán shù 多值函数duō zhí hán shù 多值函數duō zhǒng 多种duō zhǒng 多種duō zhǒng duō yàng 多种多样duō zhǒng duō yàng 多種多樣duō zhǒng wéi shēng sù 多种维生素duō zhǒng wéi shēng sù 多種維生素duō zhǒng yǔ yán 多种语言duō zhǒng yǔ yán 多種語言duō zhǒng yǔ yán zhī chí 多种语言支持duō zhǒng yǔ yán zhī chí 多種語言支持duō zhù 多助duō zī 多姿duō zī duō cǎi 多姿多彩duō zǐ duō fú 多子多福duō zì jié 多字節duō zì jié 多字节duō zú dòng wù 多足动物duō zú dòng wù 多足動物duō zú lèi 多足类duō zú lèi 多足類duō zuǐ 多嘴duō zuǐ duō shé 多嘴多舌È ěr duō sī 鄂尔多斯È ěr duō sī 鄂爾多斯È ěr duō sī Gāo yuán 鄂尔多斯高原È ěr duō sī Gāo yuán 鄂爾多斯高原È ěr duō sī Shā mò 鄂尔多斯沙漠È ěr duō sī Shā mò 鄂爾多斯沙漠È ěr duō sī shì 鄂尔多斯市È ěr duō sī shì 鄂爾多斯市È guā duō 厄瓜多È guā duō ěr 厄瓜多尔È guā duō ěr 厄瓜多爾Ēn péi duō kè lēi 恩培多克勒èr cì duō xiàng shì 二次多項式èr cì duō xiàng shì 二次多项式èr shí duō 二十多fán duō 繁多fēi cháng duō 非常多fēi yí chuán duō xíng xìng 非遗传多型性fēi yí chuán duō xíng xìng 非遺傳多型性Fèi ào duō ěr 費奧多爾Fèi ào duō ěr 费奥多尔fēn bō duō gōng 分波多工fēn shí duō gōng 分时多工fēn shí duō gōng 分時多工fēng fù duō cǎi 丰富多彩fēng fù duō cǎi 豐富多彩Gē lín duō 哥林多Gē lín duō hòu shū 哥林多后书Gē lín duō hòu shū 哥林多後書Gē lín duō qián shū 哥林多前书Gē lín duō qián shū 哥林多前書Gé lán fēn duō 格兰芬多Gé lán fēn duō 格蘭芬多Gé lín duō 格林多gòng duō lā 貢多拉gòng duō lā 贡多拉guǐ jì duō duān 詭計多端guǐ jì duō duān 诡计多端guǐ jì duō duān 鬼計多端guǐ jì duō duān 鬼计多端guì rén duō wàng 貴人多忘guì rén duō wàng 贵人多忘guì rén duō wàng shì 貴人多忘事guì rén duō wàng shì 贵人多忘事guò duō 过多guò duō 過多Hā mǐ jí duō dùn 哈米吉多頓Hā mǐ jí duō dùn 哈米吉多顿hǎo duō 好多Hǎo shì duō 好市多hǎo shì duō mó 好事多磨Hǎo yòu duō 好又多hěn duō 很多hěn duō shí 很多时hěn duō shí 很多時huà bù tóu jī bàn jù duō 話不投機半句多huà bù tóu jī bàn jù duō 话不投机半句多huà duō bù tián 話多不甜huà duō bù tián 话多不甜huò duō huò shǎo 或多或少jī běn duō wén zhǒng píng miàn 基本多文种平面jī běn duō wén zhǒng píng miàn 基本多文種平面Jī duō 基多jī shǎo chéng duō 积少成多jī shǎo chéng duō 積少成多jǐ duō 几多jǐ duō 幾多Jiā duō bǎo 加多宝Jiā duō bǎo 加多寶jiàn duō shí guǎng 見多識廣jiàn duō shí guǎng 见多识广jīng jiǎng duō liàn 精講多練jīng jiǎng duō liàn 精讲多练jū duō 居多jué dà duō shù 絕大多數jué dà duō shù 绝大多数jué duì dà duō shù 絕對大多數jué duì dà duō shù 绝对大多数Kǎ lì duō ní yà 卡利多尼亚Kǎ lì duō ní yà 卡利多尼亞kǎn kě duō chuǎn 坎坷多舛Kāng duō lì zhā · Lài sī 康多莉扎賴斯Kāng duō lì zhā · Lài sī 康多莉扎赖斯Kē bù duō 科布多Kē ěr duō wǎ 科尔多瓦Kē ěr duō wǎ 科爾多瓦Kē luó lā duō 科罗拉多Kē luó lā duō 科羅拉多Kē luó lā duō dà xiá gǔ 科罗拉多大峡谷Kē luó lā duō dà xiá gǔ 科羅拉多大峽谷Kē luó lā duō zhōu 科罗拉多州Kē luó lā duō zhōu 科羅拉多州Kē mò duō lóng 科莫多龍Kē mò duō lóng 科莫多龙kuā duō dòu mǐ 夸多斗靡kuā duō dòu mǐ 誇多鬥靡Lā bù lā duō 拉布拉多Lái áng nà duō 莱昂纳多Lái áng nà duō 萊昂納多lǎn lǘ shàng mò shǐ niào duō 懒驴上磨屎尿多lǎn lǘ shàng mò shǐ niào duō 懶驢上磨屎尿多láng duō ròu shǎo 狼多肉少lǐ duō rén bù guài 礼多人不怪lǐ duō rén bù guài 禮多人不怪Lǐ wǎ ěr duō 里瓦尔多Lǐ wǎ ěr duō 里瓦爾多lì duō kǎ yīn 利多卡因liáng duō 良多Luó nà ěr duō 罗纳尔多Luó nà ěr duō 羅納爾多Mǎ bù duō 馬布多Mǎ bù duō 马布多Mǎ duō 玛多Mǎ duō 瑪多Mǎ duō xiàn 玛多县Mǎ duō xiàn 瑪多縣Mǎ lā duō nà 馬拉多納Mǎ lā duō nà 马拉多纳Méng tè wéi duō 蒙特維多Méng tè wéi duō 蒙特维多míng mù fán duō 名目繁多mìng tú duō chuǎn 命途多舛Mó ěr duō wǎ 摩尔多瓦Mó ěr duō wǎ 摩爾多瓦Mó ěr duō wǎ rén 摩尔多瓦人Mó ěr duō wǎ rén 摩爾多瓦人Mó hē pó luó duō 摩訶婆羅多Mó hē pó luó duō 摩诃婆罗多Mò duō kè 默多克néng zhě duō láo 能者多劳néng zhě duō láo 能者多勞Niǔ fēn lán yǔ lā bù lā duō 紐芬蘭與拉布拉多Niǔ fēn lán yǔ lā bù lā duō 纽芬兰与拉布拉多Pān duō lā 潘多拉pān duō lā mó hé 潘多拉魔盒pō duō 頗多pō duō 颇多póu duō yì guǎ 裒多益寡qián duō shì shǎo lí jiā jìn 錢多事少離家近qián duō shì shǎo lí jiā jìn 钱多事少离家近qíng shí duō yún 晴时多云qíng shí duō yún 晴時多雲qǐng duō guān zhào 請多關照qǐng duō guān zhào 请多关照Qù duō duō 趣多多rén duō shì zhòng 人多势众rén duō shì zhòng 人多勢眾Sà ěr wǎ duō 萨尔瓦多Sà ěr wǎ duō 薩爾瓦多sēng duō zhōu shǎo 僧多粥少shǎo chéng duō 少成多shǎo jiàn duō guài 少見多怪shǎo jiàn duō guài 少见多怪shēng mìng duō yàng xìng 生命多样性shēng mìng duō yàng xìng 生命多樣性shēng wù duō yàng xìng 生物多样性shēng wù duō yàng xìng 生物多樣性shēng wù duō yuán huà 生物多元化Shèng Ān duō ní táng qū 圣安多尼堂区Shèng Ān duō ní táng qū 聖安多尼堂區Shèng Bó duō lù Dà diàn 圣伯多禄大殿Shèng Bó duō lù Dà diàn 聖伯多祿大殿Shèng duō měi hé Pǔ lín xī bǐ 圣多美和普林西比Shèng duō měi hé Pǔ lín xī bǐ 聖多美和普林西比Shèng Sà ěr wǎ duō 圣萨尔瓦多Shèng Sà ěr wǎ duō 聖薩爾瓦多shī duō bù yǎng 虱多不痒shī duō bù yǎng 蝨多不癢shí duō cái guǎng 識多才廣shí duō cái guǎng 识多才广shí duō yì 十多亿shí duō yì 十多億shí rì wú duō 时日无多shí rì wú duō 時日無多shì duō 士多shì duō pí lí 士多啤梨shù bù duō 数不多shù bù duō 數不多suō duō ān suān 縮多氨酸suō duō ān suān 缩多氨酸Suǒ duō 所多Suǒ duō mǎ 所多玛Suǒ duō mǎ 所多瑪Suǒ duō mǎ 索多玛Suǒ duō mǎ 索多瑪Suǒ duō mǎ yǔ É mó lā 所多玛与蛾摩拉Suǒ duō mǎ yǔ É mó lā 所多瑪與蛾摩拉Suǒ duō mǎ yǔ Hā mó là 索多玛与哈摩辣Suǒ duō mǎ yǔ Hā mó là 索多瑪與哈摩辣tān duō jiáo bù làn 貪多嚼不爛tān duō jiáo bù làn 贪多嚼不烂Tè luó duō sī 特罗多斯Tè luó duō sī 特羅多斯Tí duō 提多Tí duō shū 提多书Tí duō shū 提多書tū duō bāo xíng 凸多胞形tū duō biān xíng 凸多边形tū duō biān xíng 凸多邊形tū duō miàn tǐ 凸多面体tū duō miàn tǐ 凸多面體Tuō lái duō 托莱多Tuō lái duō 托萊多Wéi duō lì yà 維多利亞Wéi duō lì yà 维多利亚Wéi duō lì yà Dǎo 維多利亞島Wéi duō lì yà Dǎo 维多利亚岛Wéi duō lì yà Gǎng 維多利亞港Wéi duō lì yà Gǎng 维多利亚港Wéi duō lì yà Gōng yuán 維多利亞公園Wéi duō lì yà Gōng yuán 维多利亚公园Wéi duō lì yà Hú 維多利亞湖Wéi duō lì yà Hú 维多利亚湖Wéi duō lì yà Nǚ wáng 維多利亞女王Wéi duō lì yà Nǚ wáng 维多利亚女王Wéi duō lì yà pù bù 維多利亞瀑布Wéi duō lì yà pù bù 维多利亚瀑布Wéi duō lì yà zhōu 維多利亞州Wéi duō lì yà zhōu 维多利亚州Wéi kè duō · Yǔ guǒ 維克多雨果Wéi kè duō · Yǔ guǒ 维克多雨果wèi huáng duō ràng 未遑多讓wèi huáng duō ràng 未遑多让Wén Yī duō 聞一多Wén Yī duō 闻一多Xī dá duō 悉达多Xī dá duō 悉達多Xiá duō lì 霞多丽Xiá duō lì 霞多麗Xiān chéng duō 鮮橙多Xiān chéng duō 鲜橙多xiāng chà bu duō 相差不多Xīn Kā lǐ duō ní yà 新喀里多尼亚Xīn Kā lǐ duō ní yà 新喀里多尼亞xīn yǎn duō 心眼多xiōng duō jí shǎo 兇多吉少xiōng duō jí shǎo 凶多吉少xǔ duō 許多xǔ duō 许多xuàn lì duō cǎi 絢麗多彩xuàn lì duō cǎi 绚丽多彩Yà lǐ shì duō dé 亚里士多德Yà lǐ shì duō dé 亞里士多德Yà lǐ sī duō dé 亚里斯多德Yà lǐ sī duō dé 亞里斯多德Yǎng lè duō 养乐多Yǎng lè duō 養樂多yáo yè duō zī 搖曳多姿yáo yè duō zī 摇曳多姿yě hǎo bu liǎo duō shǎo 也好不了多少yī duō duì yìng 一多对应yī duō duì yìng 一多對應yī fū duō qī 一夫多妻yī nián duō 一年多yǐ shǎo shèng duō 以少勝多yǐ shǎo shèng duō 以少胜多yì duō bù yā shēn 艺多不压身yì duō bù yā shēn 藝多不壓身yì yuán duō bèi tǐ 异源多倍体yì yuán duō bèi tǐ 異源多倍體Yù duō lì huáng hòu 域多利皇后Zá duō 杂多Zá duō 雜多Zá duō xiàn 杂多县Zá duō xiàn 雜多縣zēng duō 增多zhèng duō bāo xíng 正多胞形zhèng duō miàn tǐ 正多面体zhèng duō miàn tǐ 正多面體zhī shi yuè duō yuè fǎn dòng 知識越多越反動zhī shi yuè duō yuè fǎn dòng 知识越多越反动Zhì duō 治多zhì duō 至多Zhì duō xiàn 治多县Zhì duō xiàn 治多縣zhì duō xīng 智多星zhòng duō 众多zhòng duō 眾多zhōu shǎo sēng duō 粥少僧多zhū duō 諸多zhū duō 诸多zì zuò duō qíng 自作多情zú zhì duō móu 足智多謀zú zhì duō móu 足智多谋zuì duō 最多