Có 1 kết quả:

shē
Âm Pinyin: shē
Âm Hán Việt: xa
Âm Nôm: xa
Âm Nhật Bản: ogoru
Âm Quảng Đông: ce1, se1
Unicode: U+5962
Tổng nét: 11
Bộ: dà 大 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丶一丨一ノ丨フ一一
Thương Hiệt: KJKA (大十大日)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 4

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

shē

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. xa xỉ
2. quá đỗi, nhiều

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Xa xỉ, phung phí. ◇Lí Thương Ẩn 李商隱: “Thành do cần kiệm phá do xa” 成由勤儉破由奢 (Vịnh sử 詠史) Nên việc là do cần kiệm, đổ vỡ vì hoang phí.
2. (Tính) Khoa trương, nhiều.
3. (Phó) Quá đỗi, quá đáng. ◎Như: “xa vọng” 奢望 mong mỏi thái quá. ◇Phù sanh lục kí 浮生六記: “Dư bổn vô xa vọng, toại nặc chi” 余本無奢望, 遂諾之 (Khảm kha kí sầu 坎坷記愁) Tôi vốn không trông chờ gì nhiều, nên nhận lời.
4. (Danh) Họ “Xa”.

Từ điển Thiều Chửu

① Xa xỉ.
② Quá đỗi. Như xa vọng 奢望 mong mỏi thái quá.
③ Nhiều.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Xa xỉ: 窮奢極慾 Vô cùng xa hoa đàng điếm;
② Quá đáng, thái quá: 奢望 Mong mỏi thái quá; 所望不奢 Không mong mỏi nhiều quá.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mở rộng ra — Khoa trương. Khoe khoang — Quá độ. Td: Xa xỉ.

Từ điển Trung-Anh

extravagant

Từ ghép 28