Có 1 kết quả:

duó dé

1/1

duó dé

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to take (after a struggle)
(2) to wrest
(3) to seize
(4) to capture
(5) to win (a trophy)

Một số bài thơ có sử dụng