Có 1 kết quả:

yūn ㄩㄣ
Âm Pinyin: yūn ㄩㄣ
Tổng nét: 15
Bộ: dà 大 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丶丶丶一ノ丨一一フフ丨一丨
Thương Hiệt: KELL (大水中中)
Unicode: U+596B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): イン (in)
Âm Nhật (kunyomi): いずみ (izumi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wan1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

yūn ㄩㄣ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) deep and broad (expanse of water)
(2) abyss