Có 2 kết quả:

nǎi nǎinǎi nai

1/2

nǎi nǎi

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bà nội

nǎi nai

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (informal) grandma (paternal grandmother)
(2) (respectful) mistress of the house
(3) CL:位[wei4]
(4) (coll.) boobies
(5) breasts