Có 1 kết quả:

hǎo yì si

1/1

hǎo yì si

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to have the nerve
(2) what a cheek!
(3) to feel no shame
(4) to overcome the shame
(5) (is it) proper? (rhetorical question)