Có 1 kết quả:

rú zuì rú chī

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. as if drunk and stupefied (idiom)
(2) intoxicated by sth
(3) obsessed with
(4) mad about sth
(5) also written 如癡如醉|如痴如醉[ru2 chi1 ru2 zui4]