Có 1 kết quả:

zhuāng
Âm Pinyin: zhuāng
Unicode: U+5986
Tổng nét: 6
Bộ: nǚ 女 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 7

1/1

zhuāng

giản thể

Từ điển phổ thông

đồ trang điểm, trang sức

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 妝.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 妝

Từ điển Trần Văn Chánh

① Trang điểm: 梳妝 Trang điểm;
② Đồ trang sức: 卸妝 Cởi đồ trang sức;
③ Quần áo và tư trang (của cô dâu).

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 妝 (bộ 女).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Trang 妝.

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a woman) to adorn oneself
(2) makeup
(3) adornment
(4) trousseau
(5) stage makeup and costume

Từ điển Trung-Anh

variant of 妝|妆[zhuang1]

Từ ghép 25