Có 1 kết quả:

miào shǒu

1/1

miào shǒu

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) miraculous hands of a healer
(2) highly skilled person
(3) brilliant move in chess or weiqi (go) 圍棋|围棋

Một số bài thơ có sử dụng