Có 1 kết quả:

tǒu
Âm Pinyin: tǒu
Tổng nét: 8
Bộ: nǚ 女 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: フノ一丶一一丨一
Thương Hiệt: VYG (女卜土)
Unicode: U+59B5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tau2

Tự hình 1

1/1

tǒu

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (feminine name)
(2) beautiful
(3) fair