Có 1 kết quả:

bàn
Âm Pinyin: bàn
Tổng nét: 8
Bộ: nǚ 女 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: VFQ (女火手)
Unicode: U+59C5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bán
Âm Nôm: nửa
Âm Quảng Đông: bun3

Tự hình 2

1/1

bàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

menstruation