Có 1 kết quả:

wān
Âm Pinyin: wān
Tổng nét: 11
Bộ: nǚ 女 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: フノ一丶丶フ丨フ一フ一
Thương Hiệt: VJRR (女十口口)
Unicode: U+5A60
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: loan, oan, oát
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: waan1, wun1

Tự hình 2

1/1

wān

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hình dáng đẹp

Từ điển Trần Văn Chánh

【婠妠】oát nạp [wànà] (văn) Đứa bé mập mạp.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Hình dáng đẹp.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đẹp đẽ mà có đức hạnh ( nói về đàn bà ).