Có 1 kết quả:

yǎo
Âm Pinyin: yǎo
Tổng nét: 12
Bộ: nǚ 女 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: フノ一一丨フ丨丨一フノ一
Thương Hiệt: VMWV (女一田女)
Unicode: U+5A79
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: yêu
Âm Quảng Đông: jiu2

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

yǎo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) svelte
(2) sylphlike