Có 1 kết quả:

méi

1/1

méi

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

người làm mối, môi giới

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Mai mối (trung gian giúp cho hai họ kết dâu gia với nhau). ◇An Nam Chí Lược 安南志畧: “Bần gia nam nữ vô môi hôn lễ giả tắc tự tương phối” 貧家男女無媒婚禮者則自相配 (Phong tục 風俗) Trai gái nhà nghèo, không có người mai mối để làm hôn lễ thì tự phối hợp với nhau.
2. (Danh) Nguyên nhân, cớ, chất dẫn truyền. ◎Như: “môi nghiệt” 媒糵 cớ sinh vạ. ◇Nguyễn Trãi 阮廌: “Họa phúc hữu môi phi nhất nhật” 禍福有媒非一日 (Quan hải 關海) Họa phúc đều có nguyên nhân, không phải là chuyện một ngày dấy lên.
3. (Động) Giới thiệu, làm môi giới. ◇Dương Vạn Lí 楊萬里: “Viên hoa lạc tận lộ hoa khai, Bạch bạch hồng hồng các tự môi” 園花落盡路花開, 白白紅紅各自媒 (Quá bách gia độ 過百家渡) Hoa vườn rụng hết, hoa đường nở, Trắng trắng hồng hồng tự mối mai.

Từ điển Thiều Chửu

① Mối, mưu cho hai họ kết dâu gia với nhau gọi là môi.
② Nhân cái gì mà đến cũng gọi là môi, như môi giới 媒介 mối dắt.
③ Vì cái cớ gì gây nên vạ gọi là môi nghiệt 媒孽.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Mối: 做媒 Làm mối;
② Môi giới.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sắp đặt việc vợ chồng giữa hai họ, tức là làm mai, làm mối — Vật ở giữa để làm cho hai vật khác tiếp giáp với nhau.

Từ điển Trung-Anh

(1) medium
(2) intermediary
(3) matchmaker
(4) go-between
(5) abbr. for 媒體|媒体[mei2 ti3], media, esp. news media

Từ ghép 67

bǎo méi 保媒bìng méi 病媒chāo méi tǐ 超媒体chāo méi tǐ 超媒體chóng méi bìng dú 虫媒病毒chóng méi bìng dú 蟲媒病毒chù méi 触媒chù méi 觸媒chù méi zuò yòng 触媒作用chù méi zuò yòng 觸媒作用chuán méi 传媒chuán méi 傳媒chuán shū méi jiè 传输媒界chuán shū méi jiè 傳輸媒界chuán shū méi tǐ 传输媒体chuán shū méi tǐ 傳輸媒體chuán shū méi zhì 传输媒质chuán shū méi zhì 傳輸媒質dà méi 大媒duō méi tǐ 多媒体duō méi tǐ 多媒體guó jì méi tǐ 国际媒体guó jì méi tǐ 國際媒體Hán méi 韓媒Hán méi 韩媒méi cái 媒材méi hé 媒合méi jiè 媒介méi jiè 媒界méi pó 媒婆méi ren 媒人méi shuò 媒妁méi tǐ 媒体méi tǐ 媒體méi tǐ fǎng wèn kòng zhì 媒体访问控制méi tǐ fǎng wèn kòng zhì 媒體訪問控制méi tǐ jiē kǒu lián jiē qì 媒体接口连接器méi tǐ jiē kǒu lián jiē qì 媒體接口連接器méi tǐ zì yóu 媒体自由méi tǐ zì yóu 媒體自由méi zhì 媒質méi zhì 媒质míng méi zhèng qǔ 明媒正娶qián zài méi jiè 潛在媒介qián zài méi jiè 潜在媒介Rì méi 日媒Shàng hǎi Wén guǎng Xīn wén Chuán méi Jí tuán 上海文广新闻传媒集团Shàng hǎi Wén guǎng Xīn wén Chuán méi Jí tuán 上海文廣新聞傳媒集團shēng wù méi jiè 生物媒介shū sòng méi jiè 輸送媒介shū sòng méi jiè 输送媒介shuō méi 說媒shuō méi 说媒Tái méi 台媒Tái méi 臺媒wài guó méi tǐ 外国媒体wài guó méi tǐ 外國媒體wài méi 外媒Wéi jī méi tǐ Jī jīn huì 維基媒體基金會Wéi jī méi tǐ Jī jīn huì 维基媒体基金会xiè méi 謝媒xiè méi 谢媒xīn wén méi tǐ 新聞媒體xīn wén méi tǐ 新闻媒体Zhōng guó Chuán méi Dà xué 中国传媒大学Zhōng guó Chuán méi Dà xué 中國傳媒大學zuò méi 做媒