Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 12
Bộ: nǚ 女 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノノノ一ノ丨フノ丶フノ一
Thương Hiệt: HOV (竹人女)
Unicode: U+5AAD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tu

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

giản thể

Từ điển phổ thông

chị gái

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 嬃

Từ điển Trần Văn Chánh

(đph) Chị.

Từ điển Trung-Anh

(dialect) elder sister (old)