Có 2 kết quả:

chúzōu
Âm Pinyin: chú, zōu
Âm Hán Việt: trâu
Unicode: U+5AB0
Tổng nét: 13
Bộ: nǚ 女 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Thương Hiệt: VPUU (女心山山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 3

Dị thể 3

1/2

chú

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

pregnant woman (archaic)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đàn bà có thai.