Có 1 kết quả:

xuán
Âm Pinyin: xuán
Tổng nét: 14
Bộ: nǚ 女 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Thương Hiệt: VYSO (女卜尸人)
Unicode: U+5AD9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

xuán

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) beautiful
(2) fine