Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Âm Hán Việt: đích
Âm Nôm: đích
Âm Nhật (onyomi): チャク (chaku), テキ (teki)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: dik1
Tổng nét: 14
Bộ: nǚ 女 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
Thương Hiệt: VYCB (女卜金月)
Unicode: U+5AE1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

vợ cả

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Vợ chính, vợ cả. § Cũng gọi là “đích thất” 嫡室.
2. (Danh) Con vợ chính là “đích tử” 嫡子, gọi tắt là “đích”. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: “Thiên tử nãi tiên đế đích tử, sơ vô quá thất, hà đắc vọng nghị phế lập?” 天子乃先帝嫡子, 初無過失, 何得妄議廢立 (Đệ tam hồi) Nhà vua là con cả đức tiên đế, xưa nay không chút lầm lỗi, sao nói càn bỏ người này lập người kia?
3. (Tính) Dòng chính (không phải là dòng bên, “bàng chi” 旁支).
4. (Tính) Cùng huyết thống, ruột thịt gần nhất. ◎Như: “đích thân” 嫡親 bà con gần, “đích đường huynh đệ” 嫡堂兄弟 anh em chú bác ruột.

Từ điển Thiều Chửu

① Vợ cả, con vợ cả gọi là đích tử 嫡子.

Từ điển Trần Văn Chánh

① (Vợ, dòng) chính, cả, đích: 嫡長子 Con trai đích, con trưởng vợ cả;
② Dòng họ gần nhất, ruột thịt.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Người vợ chính thức. Vợ lớn — Đúng là dòng dõi chính thức.

Từ điển Trung-Anh

(1) first wife
(2) son of first wife

Từ ghép 6