Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 17
Bộ: nǚ 女 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フノ一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Thương Hiệt: VMBB (女一月月)
Unicode: U+5B2C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhu
Âm Nhật (onyomi): ジュ (ju)
Âm Nhật (kunyomi): よわ.い (yowa.i)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: jyu4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mistress, concubine
(2) weak