Có 1 kết quả:

lǎn
Âm Pinyin: lǎn
Tổng nét: 23
Bộ: nǚ 女 (+20 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一一丨丨丨フ一一丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: VTAW (女廿日田)
Unicode: U+5B4F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lãn
Âm Quảng Đông: laan5

Tự hình 1

1/1

lǎn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 懶|懒[lan3]