Có 3 kết quả:

zi

1/3

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Con trai. ◎Như: “tứ tử nhị nữ” 四子二女 bốn con trai hai con gái, “phụ tử” 父子 cha con. § Ghi chú: Ngày xưa, bất luận trai gái đều gọi là “tử”. ◇Luận Ngữ 論語: “Khổng Tử dĩ kì huynh chi tử thế chi” 孔子以其兄之子妻之 (Tiên tiến 先進) Khổng Tử đem con gái của anh mình gả (cho ông Nam Dung).
2. (Danh) Thế hệ sau, con cháu. ◇Thạch Sùng 石崇: “Ngã bổn Hán gia tử” 我本漢家子 (Vương minh quân từ 王明君辭) Ta vốn là con cháu nhà Hán.
3. (Danh) Chim thú còn nhỏ. ◎Như: “bất nhập hổ huyệt, yên đắc hổ tử” 不入虎穴, 焉得虎子 không vào hang cọp, làm sao bắt được cọp con.
4. (Danh) Mầm giống các loài động vật, thực vật. ◎Như: “ngư tử” 魚子 giống cá, “tàm tử” 蠶子 giống tằm, “đào tử” 桃子 giống đào, “lí tử” 李子 giống mận.
5. (Danh) Nhà thầy, đàn ông có đức hạnh học vấn đều gọi là “tử” (mĩ xưng). ◎Như: “Khổng Tử” 孔子, “Mạnh Tử” 孟子.
6. (Danh) Con cháu gọi người trước cũng gọi là “tiên tử” 先子, vợ gọi chồng là “ngoại tử” 外子, chồng gọi vợ là “nội tử” 內子 đều là tiếng xưng hô tôn quý cả.
7. (Danh) Tiếng để gọi người ít tuổi hoặc vai dưới. ◎Như: “tử đệ” 子弟 con em. ◇Luận Ngữ 論語: “Nhị tam tử dĩ ngã vi ẩn hồ, ngô vô ẩn hồ nhĩ” 二三子以我爲隱乎, 吾無隱乎爾 (Thuật nhi 述而) Hai ba anh cho ta là giấu giếm gì chăng, ta không có giấu giếm gì cả.
8. (Danh) Gã, dùng để gọi các kẻ tầm thường. ◎Như: “chu tử” 舟子 chú lái đò, “sĩ tử” 士子 chú học trò.
9. (Danh) Tước “Tử”, tước thứ tư trong năm tước. § Xem thêm “hầu” 侯.
10. (Đại) Ngôi thứ hai: ngươi, mi, mày, v.v. § Cũng như “nhĩ” 爾, “nhữ” 汝. ◇Sử Kí 史記: “Tử diệc tri tử chi tiện ư vương hồ?” 子亦知子之賤於王乎 (Trương Nghi truyện 張儀傳) Phu nhân cũng biết là phu nhân sẽ không được nhà vua yêu quý không?
11. (Tính) Nhỏ, non. ◎Như: “tử kê” 子雞 gà giò, “tử khương” 子薑 gừng non, “tử trư” 子豬 heo sữa.
12. (Tính) (Phần) lời, (phần) lãi, (số) lẻ. Đối với “mẫu” 母. ◎Như: phần vốn là “mẫu tài” 母財, tiền lãi là “tử kim” 子金.
13. (Động) Vỗ về, thương yêu, chiếu cố. § Như chữ “từ” 慈. ◇Chiến quốc sách 戰國策: “Chế hải nội, tử nguyên nguyên, thần chư hầu, phi binh bất khả” 制海內, 子元元, 臣諸侯, 非兵不可 (Tần sách 秦策, Tô Tần 蘇秦) Thống trị hải nội, thân ái trăm họ, chư hầu phải thần phục, không dùng binh không được.
14. (Trợ) Tiếng giúp lời. ◎Như: “tập tử” 摺子 cái cặp, “tráp tử” 劄子 cái thẻ.
15. Một âm là “tí”. (Danh) Chi đầu trong mười hai “địa chi” 地支.
16. (Danh) Giờ “Tí”, từ mười một giờ đêm đến một giờ sáng. ◇Tây sương kí 西廂記: “Niên phương nhị thập tam tuế, chính nguyệt thập thất nhật Tí thời kiến sinh” 年方二十三歲, 正月十七日子時建生 (Đệ nhất bổn 第一本, Đệ nhị chiết) Năm nay vừa mới hai mươi ba tuổi, sinh giữa giờ Tí ngày mười bảy tháng giêng.

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. con
2. cái

Từ điển phổ thông

1. Tý (ngôi thứ nhất hàng Chi)
2. (như: tử 子)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Con trai. ◎Như: “tứ tử nhị nữ” 四子二女 bốn con trai hai con gái, “phụ tử” 父子 cha con. § Ghi chú: Ngày xưa, bất luận trai gái đều gọi là “tử”. ◇Luận Ngữ 論語: “Khổng Tử dĩ kì huynh chi tử thế chi” 孔子以其兄之子妻之 (Tiên tiến 先進) Khổng Tử đem con gái của anh mình gả (cho ông Nam Dung).
2. (Danh) Thế hệ sau, con cháu. ◇Thạch Sùng 石崇: “Ngã bổn Hán gia tử” 我本漢家子 (Vương minh quân từ 王明君辭) Ta vốn là con cháu nhà Hán.
3. (Danh) Chim thú còn nhỏ. ◎Như: “bất nhập hổ huyệt, yên đắc hổ tử” 不入虎穴, 焉得虎子 không vào hang cọp, làm sao bắt được cọp con.
4. (Danh) Mầm giống các loài động vật, thực vật. ◎Như: “ngư tử” 魚子 giống cá, “tàm tử” 蠶子 giống tằm, “đào tử” 桃子 giống đào, “lí tử” 李子 giống mận.
5. (Danh) Nhà thầy, đàn ông có đức hạnh học vấn đều gọi là “tử” (mĩ xưng). ◎Như: “Khổng Tử” 孔子, “Mạnh Tử” 孟子.
6. (Danh) Con cháu gọi người trước cũng gọi là “tiên tử” 先子, vợ gọi chồng là “ngoại tử” 外子, chồng gọi vợ là “nội tử” 內子 đều là tiếng xưng hô tôn quý cả.
7. (Danh) Tiếng để gọi người ít tuổi hoặc vai dưới. ◎Như: “tử đệ” 子弟 con em. ◇Luận Ngữ 論語: “Nhị tam tử dĩ ngã vi ẩn hồ, ngô vô ẩn hồ nhĩ” 二三子以我爲隱乎, 吾無隱乎爾 (Thuật nhi 述而) Hai ba anh cho ta là giấu giếm gì chăng, ta không có giấu giếm gì cả.
8. (Danh) Gã, dùng để gọi các kẻ tầm thường. ◎Như: “chu tử” 舟子 chú lái đò, “sĩ tử” 士子 chú học trò.
9. (Danh) Tước “Tử”, tước thứ tư trong năm tước. § Xem thêm “hầu” 侯.
10. (Đại) Ngôi thứ hai: ngươi, mi, mày, v.v. § Cũng như “nhĩ” 爾, “nhữ” 汝. ◇Sử Kí 史記: “Tử diệc tri tử chi tiện ư vương hồ?” 子亦知子之賤於王乎 (Trương Nghi truyện 張儀傳) Phu nhân cũng biết là phu nhân sẽ không được nhà vua yêu quý không?
11. (Tính) Nhỏ, non. ◎Như: “tử kê” 子雞 gà giò, “tử khương” 子薑 gừng non, “tử trư” 子豬 heo sữa.
12. (Tính) (Phần) lời, (phần) lãi, (số) lẻ. Đối với “mẫu” 母. ◎Như: phần vốn là “mẫu tài” 母財, tiền lãi là “tử kim” 子金.
13. (Động) Vỗ về, thương yêu, chiếu cố. § Như chữ “từ” 慈. ◇Chiến quốc sách 戰國策: “Chế hải nội, tử nguyên nguyên, thần chư hầu, phi binh bất khả” 制海內, 子元元, 臣諸侯, 非兵不可 (Tần sách 秦策, Tô Tần 蘇秦) Thống trị hải nội, thân ái trăm họ, chư hầu phải thần phục, không dùng binh không được.
14. (Trợ) Tiếng giúp lời. ◎Như: “tập tử” 摺子 cái cặp, “tráp tử” 劄子 cái thẻ.
15. Một âm là “tí”. (Danh) Chi đầu trong mười hai “địa chi” 地支.
16. (Danh) Giờ “Tí”, từ mười một giờ đêm đến một giờ sáng. ◇Tây sương kí 西廂記: “Niên phương nhị thập tam tuế, chính nguyệt thập thất nhật Tí thời kiến sinh” 年方二十三歲, 正月十七日子時建生 (Đệ nhất bổn 第一本, Đệ nhị chiết) Năm nay vừa mới hai mươi ba tuổi, sinh giữa giờ Tí ngày mười bảy tháng giêng.

Từ điển Thiều Chửu

① Con. Bất luận trai gái đều gọi là tử.
② Nhà thầy, đàn ông nào có đức hạnh học vấn đều gọi là tử cả, như Khổng-tử 孔子, Mạnh-tử 孟子, v.v. Con cháu gọi người trước cũng gọi là tiên tử 先子, vợ gọi chồng là ngoại tử 外子, chồng gọi vợ là nội tử 內子 đều là tiếng xưng hô tôn quý cả.
③ Gã, dùng để gọi các kẻ tầm thường, như chu tử 舟子 chú lái đò, sĩ tử 士子 chú học trò, v.v.
④ Tước tử, tước thứ tư trong năm tước.
⑤ Mầm giống các loài động vật thực vật cũng gọi là tử, như ngư tử 魚子 giống cá, tàm tử 蠶子 giống tằm, đào tử 桃子 giống đào, lí tử 李子 giống mận, v.v.
⑥ Số lẻ, đối với số nguyên mà nói, như phần mẫu 分母, phần tử 分子. Phần vốn là mẫu tài 母財, tiền lãi là tử kim 子金, v.v.
⑦ Tiếng giúp lời, như tập tử 摺子 cái cặp, cháp tử 劄子 cái thẻ, v.v.
⑧ Có nghĩa như chữ từ 慈.
⑨ Một âm là tí, chi đầu trong mười hai chi. Từ mười một giờ đêm đến một giờ đêm là giờ tí.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Con, trẻ con: 子不教,父之過 Con không dạy dỗ là lỗi của cha (Tam tự kinh); 獨生子 Con một; 百子圖 Bức tranh trăm đứa trẻ; 男子 Con trai; 女子 Con gái;
② (văn) Ông, bác (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai): 我非子,固不知子矣 Tôi không phải là bác, thì hẳn là không biết bác rồi (Trang tử);
③ Tử, thầy (thời xưa tôn xưng những người có học thức): 荀子 Tuân tử; 韓非子 Hàn Phi tử;
④ Hạt (giống): 種子 Hạt giống; 菜子 Hạt cải; 桃子 Hạt đào; 李子 Hạt mận;
⑤ Trứng: 魚子 Trứng cá; 雞子 Trứng gà;
⑥ Non, con (chỉ sinh vật nhỏ): 子雞 Gà con; 子姜 Gừng non;
⑦ Tí (ngôi đầu của mười hai chi): 子年 Năm tí; 子時 Giờ tí;
⑧ Tử (tước phong thứ tư trong năm tước chư hầu của chế độ phong kiến, trên tước nam): 子爵 Tước tử, tử tước;
⑨ Cái, người, chú, kẻ, đám, lũ (từ đặt sau một số danh từ và loại từ để chỉ người hay vật): 舟子 Chú lái đò; 士子 Chú học trò; 胖子 Người mập (béo); 壞份子 Kẻ gian; 桌子 Cái bàn; 帽子 Cái mũ; 一伙子人 Cả lũ, cả một đám người;
⑩ Số lẻ (đối với số nguyên), tử số (đối với mẫu số), phần lãi: 子金 Tiền lãi;
⑪ (văn) Như 慈 (bộ 心);
⑫ [Zê] (Họ) Tử.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vị thứ nhất trong thập nhị địa chi — Tên giờ, tức giờ Tí. Ca dao: » Nửa đêm giờ Tí canh ba «.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Con cái — Đứa con trai — Tên một tước vị — Ông thầy. Td: Khổng tử. Lão tử — Chỉ nhà hiền triết, học giả, có sách để lại cho đời. Td: Bách gia chư tử — Tên một bộ chữ Trung Hoa, tức bộ Tử — Một âm là Tí. Xem Tí.

Từ điển Trung-Anh

(1) son
(2) child
(3) seed
(4) egg
(5) small thing
(6) 1st earthly branch: 11 p.m.-1 a.m., midnight, 11th solar month (7th December to 5th January), year of the Rat
(7) Viscount, fourth of five orders of nobility 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]
(8) ancient Chinese compass point: 0° (north)

Từ ghép 951

ā ěr fǎ lì zǐ 阿尔法粒子ā ěr fǎ lì zǐ 阿爾法粒子ā yuè hún zǐ shí 阿月浑子实ā yuè hún zǐ shí 阿月渾子實ā yuè hún zǐ shù 阿月浑子树ā yuè hún zǐ shù 阿月渾子樹āi zǐ 哀子Àì dé huá Wáng zǐ Dǎo 愛德華王子島Àì dé huá Wáng zǐ Dǎo 爱德华王子岛ài mín rú zǐ 愛民如子ài mín rú zǐ 爱民如子ài yù zǐ 愛玉子ài yù zǐ 爱玉子ài zǐ 愛子ài zǐ 爱子ān nán zǐ 安南子Bā qí zǐ dì 八旗子弟bá guàn zǐ 拔罐子bǎ mǎ zǐ 把馬子bǎ mǎ zǐ 把马子bái má zǐ 白麻子bái mǎ wáng zǐ 白馬王子bái mǎ wáng zǐ 白马王子bái zǐ 白子Bǎi hé zǐ 百合子bǎi zǐ 摆子bǎi zǐ 擺子bài jiā zǐ 敗家子bài jiā zǐ 败家子bài zǐ 敗子bài zǐ 败子bài zǐ huí tóu 敗子回頭bài zǐ huí tóu 败子回头bāng zǐ qiāng 梆子腔bāo zǐ 孢子bāo zǐ 胞子Bào pǔ zǐ 抱朴子Bào pǔ zǐ 抱樸子bèi zǐ zhí wù 被子植物bèi zǐ zhí wù mén 被子植物門bèi zǐ zhí wù mén 被子植物门běn chū zǐ wǔ xiàn 本初子午線běn chū zǐ wǔ xiàn 本初子午线bì zǐ jí 閉子集bì zǐ jí 闭子集biǎo zǐ 婊子bīn bīn jūn zǐ 彬彬君子bǐng zǐ 丙子Bǐng zǐ Hú luàn 丙子胡乱Bǐng zǐ Hú luàn 丙子胡亂Bǐng zǐ Zhàn zhēng 丙子战争Bǐng zǐ Zhàn zhēng 丙子戰爭bō sè zǐ 玻色子bō zǐ tán 拨子弹bō zǐ tán 撥子彈bù fǎ fèn zǐ 不法分子bù rù hǔ xué , yān dé hǔ zǐ 不入虎穴,焉得虎子bù rù hǔ xué yān dé hǔ zǐ 不入虎穴焉得虎子cái zǐ 才子cái zǐ jiā rén 才子佳人cán zǐ 蚕子cán zǐ 蠶子chā rù yīn zǐ 插入因子Cháng zǐ xiàn 長子縣Cháng zǐ xiàn 长子县chén zǐ 臣子chì zǐ 赤子chì zǐ zhī xīn 赤子之心chú zǐ 除子chǔ zǐ 处子chǔ zǐ 處子chǔ zǐ xiù 处子秀chǔ zǐ xiù 處子秀cí dān jí zǐ 磁单极子cí dān jí zǐ 磁單極子cì zǐ 次子dà fēn zǐ 大分子dà nán zǐ zhǔ yì 大男子主义dà nán zǐ zhǔ yì 大男子主義dà nán zǐ zhǔ yì zhě 大男子主义者dà nán zǐ zhǔ yì zhě 大男子主義者Dà xíng Qiáng zǐ Duì zhuàng Jī 大型強子對撞機Dà xíng Qiáng zǐ Duì zhuàng Jī 大型强子对撞机dài diàn lì zǐ 带电粒子dài diàn lì zǐ 帶電粒子dān zǐ 单子dān zǐ 單子dān zǐ yè 单子叶dān zǐ yè 單子葉děng lí zǐ tǐ 等离子体děng lí zǐ tǐ 等離子體dí tè fèn zǐ 敌特分子dí tè fèn zǐ 敵特份子dí zǐ 嫡子dì zǐ 弟子diān fù fèn zǐ 顛覆份子diān fù fèn zǐ 颠覆分子Diàn jī jí Diàn zǐ xué Gōng chéng shī Lián hé huì 电机及电子学工程师联合会Diàn jī jí Diàn zǐ xué Gōng chéng shī Lián hé huì 電機及電子學工程師聯合會diàn zǐ 电子diàn zǐ 電子diàn zǐ céng 电子层diàn zǐ céng 電子層diàn zǐ céng shù 电子层数diàn zǐ céng shù 電子層數diàn zǐ fú 电子伏diàn zǐ fú 電子伏diàn zǐ fú tè 电子伏特diàn zǐ fú tè 電子伏特diàn zǐ gōng chéng 电子工程diàn zǐ gōng chéng 電子工程diàn zǐ gōng yè 电子工业diàn zǐ gōng yè 電子工業diàn zǐ gǒu 电子狗diàn zǐ gǒu 電子狗diàn zǐ guǎn 电子管diàn zǐ guǎn 電子管diàn zǐ huà yíng yè 电子化营业diàn zǐ huà yíng yè 電子化營業diàn zǐ huán bǎo tíng 电子环保亭diàn zǐ huán bǎo tíng 電子環保亭diàn zǐ huò bì 电子货币diàn zǐ huò bì 電子貨幣diàn zǐ jì suàn jī 电子计算机diàn zǐ jì suàn jī 電子計算機diàn zǐ jǐng chá 电子警察diàn zǐ jǐng chá 電子警察Diàn zǐ Kē jì Dà xué 电子科技大学Diàn zǐ Kē jì Dà xué 電子科技大學diàn zǐ kōng jiān 电子空间diàn zǐ kōng jiān 電子空間diàn zǐ qì jiàn 电子器件diàn zǐ qì jiàn 電子器件diàn zǐ qín 电子琴diàn zǐ qín 電子琴diàn zǐ shāng wù 电子商务diàn zǐ shāng wù 電子商務diàn zǐ shǒu zhàng 电子手帐diàn zǐ shǒu zhàng 電子手帳diàn zǐ shù 电子束diàn zǐ shù 電子束diàn zǐ shù jù jiāo huàn 电子数据交换diàn zǐ shù jù jiāo huàn 電子數據交換diàn zǐ wǎng luò 电子网络diàn zǐ wǎng luò 電子網絡diàn zǐ wén jiàn 电子文件diàn zǐ wén jiàn 電子文件diàn zǐ wěn dìng chéng xù 电子稳定程序diàn zǐ wěn dìng chéng xù 電子穩定程序diàn zǐ xiǎn wēi jìng 电子显微镜diàn zǐ xiǎn wēi jìng 電子顯微鏡diàn zǐ xìn xiāng 电子信箱diàn zǐ xìn xiāng 電子信箱diàn zǐ xué 电子学diàn zǐ xué 電子學diàn zǐ xué xì 电子学系diàn zǐ xué xì 電子學系diàn zǐ yǎn 电子眼diàn zǐ yǎn 電子眼diàn zǐ yè 电子业diàn zǐ yè 電子業diàn zǐ yóu jiàn 电子邮件diàn zǐ yóu jiàn 電子郵件diàn zǐ yóu xì 电子游戏diàn zǐ yóu xì 電子遊戲diàn zǐ yún 电子云diàn zǐ yún 電子雲dìng zǐ 定子Dú shān zǐ 独山子Dú shān zǐ 獨山子Dú shān zǐ qū 独山子区Dú shān zǐ qū 獨山子區dú shēng zǐ 独生子dú shēng zǐ 獨生子dú shēng zǐ nǚ 独生子女dú shēng zǐ nǚ 獨生子女dú shēng zǐ nǚ zhèng cè 独生子女政策dú shēng zǐ nǚ zhèng cè 獨生子女政策dú zǐ 独子dú zǐ 獨子dù sōng zǐ jiǔ 杜松子酒duì duì zǐ 对对子duì duì zǐ 對對子duì zǐ 对子duì zǐ 對子duō lì zǐ 多粒子duō lì zǐ xì tǒng 多粒子系統duō lì zǐ xì tǒng 多粒子系统duō zǐ duō fú 多子多福ér zǐ 儿子ér zǐ 兒子fán fū sú zǐ 凡夫俗子fǎn diàn zǐ 反电子fǎn diàn zǐ 反電子fǎn dòng fèn zǐ 反动分子fǎn dòng fèn zǐ 反動份子fǎn lì zǐ 反粒子fǎn pàn fèn zǐ 反叛份子fǎn pàn fèn zǐ 反叛分子fàn zǐ 販子fàn zǐ 贩子Fāng zǐ 坊子Fāng zǐ qū 坊子区Fāng zǐ qū 坊子區fǎng shè zǐ kōng jiān 仿射子空間fǎng shè zǐ kōng jiān 仿射子空间fēi hūn shēng zǐ nǚ 非婚生子女fèi mǐ zǐ 費米子fèi mǐ zǐ 费米子fēn lí fèn zǐ 分离分子fēn lí fèn zǐ 分離份子fēn zǐ 分子fēn zǐ huà hé wù 分子化合物fēn zǐ liàng 分子量fēn zǐ liào lǐ 分子料理fēn zǐ shāi 分子筛fēn zǐ shāi 分子篩fēn zǐ shēng wù xué 分子生物学fēn zǐ shēng wù xué 分子生物學fēn zǐ shì 分子式fēn zǐ yī xué 分子医学fēn zǐ yī xué 分子醫學fēn zǐ yí chuán xué 分子遗传学fēn zǐ yí chuán xué 分子遺傳學fēn zǐ zá jiāo 分子杂交fēn zǐ zá jiāo 分子雜交fèn jīn guī zǐ 粪金龟子fèn jīn guī zǐ 糞金龜子fèn zǐ 份子fèn zǐ 分子fēng qī yìn zǐ 封妻荫子fēng qī yìn zǐ 封妻蔭子fēng xìn zǐ 風信子fēng xìn zǐ 风信子fèng zǐ chéng hūn 奉子成婚fū zǐ 夫子Fū zǐ zì dào 夫子自道fù cí zǐ xiào 父慈子孝fù lí zǐ 負離子fù lí zǐ 负离子fù pén zǐ 覆盆子fù zǐ 父子fù zǐ 附子gāo fēn zǐ 高分子gāo fēn zǐ huà xué 高分子化学gāo fēn zǐ huà xué 高分子化學gāo néng lì zǐ 高能粒子Gāo qiáo Liú měi zǐ 高桥留美子Gāo qiáo Liú měi zǐ 高橋留美子Gé lín ní zhì běn chū zǐ wǔ xiàn 格林尼治本初子午線Gé lín ní zhì běn chū zǐ wǔ xiàn 格林尼治本初子午线gè zǐ 个子gè zǐ 個子gēng zǐ 庚子gēng zǐ guó biàn 庚子国变gēng zǐ guó biàn 庚子國變gōng yīn zǐ 公因子gōng zǐ 公子gōng zǐ gēr 公子哥儿gōng zǐ gēr 公子哥兒gǒu qǐ zǐ 枸杞子gū āi zǐ 孤哀子gū lì zǐ 孤立子gū lì zǐ bō 孤立子波gū zǐ 孤子gù jiā zǐ dì 故家子弟guā zǐ 瓜子guā zǐ liǎn 瓜子脸guā zǐ liǎn 瓜子臉guān mén dì zǐ 关门弟子guān mén dì zǐ 關門弟子guān zǐ 官子Guǎn zǐ 管子guāng diàn zǐ 光电子guāng diàn zǐ 光電子guāng zǐ 光子Guó jì Yuán zǐ néng Jī gòu 国际原子能机构Guó jì Yuán zǐ néng Jī gòu 國際原子能機構Guó zǐ jiàn 国子监Guó zǐ jiàn 國子監hái zǐ 孩子hǎi guā zǐ 海瓜子hǎi wài chì zǐ 海外赤子Hán Fēi zǐ 韓非子Hán Fēi zǐ 韩非子hàn zǐ 菡子Hé běi bāng zǐ 河北梆子hé zǐ 合子hé zǐ 核子hé zǐ yī xué 核子医学hé zǐ yī xué 核子醫學hú jiāo zǐ 胡椒子hú tuí zǐ 胡頹子hú tuí zǐ 胡颓子hǔ dú bù shí zǐ 虎毒不食子hǔ fù wú quǎn zǐ 虎父无犬子hǔ fù wú quǎn zǐ 虎父無犬子hǔ zǐ 虎子huā huā gōng zǐ 花花公子huà dí jiào zǐ 画荻教子huà dí jiào zǐ 畫荻教子huài fèn zǐ 坏分子huài fèn zǐ 壞份子huǎn fā zhōng zǐ 緩發中子huǎn fā zhōng zǐ 缓发中子huàn zǐ 槵子huáng tài zǐ 皇太子huáng zǐ 皇子huó yuè fèn zǐ 活跃分子huó yuè fèn zǐ 活躍份子jī běn lì zǐ 基本粒子jī jí fèn zǐ 积极分子jī jí fèn zǐ 積極份子jī jìn fèn zǐ 激进分子jī jìn fèn zǐ 激進份子jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ 激进武装分子jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ 激進武裝份子jī zǐ 激子Jī zǐ 箕子jí diàn zǐ fú 吉电子伏jí diàn zǐ fú 吉電子伏jí duān fèn zǐ 极端分子jí duān fèn zǐ 極端份子jí yòu fèn zǐ 极右分子jí yòu fèn zǐ 極右份子jì zǐ 季子jì zǐ 寄子jì zǐ 繼子jì zǐ 继子jì zǐ nǚ 繼子女jì zǐ nǚ 继子女jiā rén cái zǐ 佳人才子jiǎ zǐ 假子jiǎ zǐ 甲子jià diàn zǐ 价电子jià diàn zǐ 價電子jiàn zǐ 踺子Jiāng nán sì dà cái zǐ 江南四大才子jiāo zǐ 胶子jiāo zǐ 膠子jiào zhèng zǐ 校正子jiào zǐ 教子jiē zǐ 結子jiē zǐ 结子jié duì zǐ 結對子jié duì zǐ 结对子jiè fù shēng zǐ 借腹生子jiè zǐ 介子jiè zǐ qì 芥子气jiè zǐ qì 芥子氣jīn guī zǐ 金龜子jīn guī zǐ 金龟子jīn líng zǐ 金鈴子jīn líng zǐ 金铃子Jīn zǐ 金子Jǐn còu Miǎo zǐ Xiàn quān 紧凑渺子线圈Jǐn còu Miǎo zǐ Xiàn quān 緊湊渺子線圈jīng zǐ 精子jīng zǐ mì dù 精子密度jù zǐ 鉅子jù zǐ 钜子jué míng zǐ 决明子jué míng zǐ 決明子jūn zǐ 君子jūn zǐ bù jì xiǎo rén guò 君子不計小人過jūn zǐ bù jì xiǎo rén guò 君子不计小人过jūn zǐ dòng kǒu bù dòng shǒu 君子动口不动手jūn zǐ dòng kǒu bù dòng shǒu 君子動口不動手jūn zǐ lán 君子兰jūn zǐ lán 君子蘭jūn zǐ yī yán , sì mǎ nán zhuī 君子一言,駟馬難追jūn zǐ yī yán , sì mǎ nán zhuī 君子一言,驷马难追jūn zǐ yuàn páo chú 君子远庖厨jūn zǐ yuàn páo chú 君子遠庖廚jūn zǐ zhī jiāo 君子之交jūn zǐ zhī jiāo dàn rú shuǐ 君子之交淡如水kě yí fèn zǐ 可疑分子kǒng bù fèn zǐ 恐怖分子Kǒng cóng zǐ 孔丛子Kǒng cóng zǐ 孔叢子Kǒng fū zǐ 孔夫子kǒng zǐ 孔子Kǒng zǐ Jiā yǔ 孔子家語Kǒng zǐ Jiā yǔ 孔子家语Kǒng zǐ Xué yuàn 孔子学院Kǒng zǐ Xué yuàn 孔子學院kǔ liàn zǐ 苦楝子kuài zhōng zǐ 快中子kuí huā zǐ 葵花子lái fú zǐ 莱菔子lái fú zǐ 萊菔子láng zǐ yě xīn 狼子野心Làng kǎ zǐ 浪卡子Làng kǎ zǐ xiàn 浪卡子县Làng kǎ zǐ xiàn 浪卡子縣làng zǐ 浪子làng zǐ huí tóu 浪子回头làng zǐ huí tóu 浪子回頭làng zǐ huí tóu jīn bù huàn 浪子回头金不换làng zǐ huí tóu jīn bù huàn 浪子回頭金不換láo zǐ 牢子Lǎo zǐ 老子lèi fēng shī yīn zǐ 类风湿因子lèi fēng shī yīn zǐ 類風濕因子lí yuán zǐ dì 梨园子弟lí yuán zǐ dì 梨園子弟lí zǐ 离子lí zǐ 離子lí zǐ jiàn 离子键lí zǐ jiàn 離子鍵lí zǐ jiāo huàn 离子交换lí zǐ jiāo huàn 離子交換lǐ lí zǐ diàn chí 鋰離子電池lǐ lí zǐ diàn chí 锂离子电池lì zǐ 粒子lì zǐ jiā sù qì 粒子加速器lì zǐ liú 粒子流lì zǐ shù 粒子束lì zǐ wù lǐ 粒子物理lì zǐ wù lǐ xué 粒子物理学lì zǐ wù lǐ xué 粒子物理學lián zǐ 莲子lián zǐ 蓮子liàn juě zǐ 尥蹶子liáng jiā nǚ zǐ 良家女子liáng shàng jūn zǐ 梁上君子liàng zǐ 量子liàng zǐ chǎng lùn 量子场论liàng zǐ chǎng lùn 量子場論liàng zǐ diàn dòng lì xué 量子电动力学liàng zǐ diàn dòng lì xué 量子電動力學liàng zǐ huà 量子化liàng zǐ lì xué 量子力学liàng zǐ lì xué 量子力學liàng zǐ lùn 量子論liàng zǐ lùn 量子论liàng zǐ mò 量子沫liàng zǐ sè dòng lì xué 量子色动力学liàng zǐ sè dòng lì xué 量子色動力學Liè zǐ 列子Liú Juān zǐ 刘涓子Liú Juān zǐ 劉涓子Liú Juān zǐ guǐ yí fāng 刘涓子鬼遗方Liú Juān zǐ guǐ yí fāng 劉涓子鬼遺方lóng shēng jiǔ zǐ 龍生九子lóng shēng jiǔ zǐ 龙生九子Lóng zǐ 隆子Lóng zǐ xiàn 隆子县Lóng zǐ xiàn 隆子縣luǎn zǐ 卵子luàn chén zéi zǐ 乱臣贼子luàn chén zéi zǐ 亂臣賊子luǒ zǐ zhí wù 裸子植物luǒ zǐ zhí wù mén 裸子植物門luǒ zǐ zhí wù mén 裸子植物门Luò zǐ Fēng 洛子峰Mǎ Fú zǐ 馬服子Mǎ Fú zǐ 马服子mǎ zǐ 馬子mǎ zǐ 马子Màn hé lián Nǚ zǐ Xué yuàn 曼荷莲女子学院Màn hé lián Nǚ zǐ Xué yuàn 曼荷蓮女子學院Měi zhì zǐ 美智子mèng zǐ 孟子miǎo zǐ 渺子Mò zǐ 墨子mò zǐ 磨子mǔ zǐ 母子mǔ zǐ chuí zhí gǎn rǎn 母子垂直感染Nà cuì fèn zǐ 納粹份子Nà cuì fèn zǐ 纳粹分子nán zǐ 男子nán zǐ dān 男子单nán zǐ dān 男子單nán zǐ hàn 男子汉nán zǐ hàn 男子漢nán zǐ hàn dà zhàng fu 男子汉大丈夫nán zǐ hàn dà zhàng fu 男子漢大丈夫nán zǐ lán qiú 男子篮球nán zǐ lán qiú 男子籃球nán zǐ qì 男子气nán zǐ qì 男子氣nán zǐ qì gài 男子气概nán zǐ qì gài 男子氣概nèi bào fǎ yuán zǐ dàn 內爆法原子彈nèi bào fǎ yuán zǐ dàn 内爆法原子弹nèi zǐ 內子nì zǐ 逆子niáng zǐ 娘子niè zǐ 孽子nǚ gōng zǐ 女公子nǚ zǐ 女子nǚ zǐ cān zhèng quán 女子参政权nǚ zǐ cān zhèng quán 女子參政權nǚ zǐ wú cái biàn shì dé 女子无才便是德nǚ zǐ wú cái biàn shì dé 女子無才便是德Ōū zhōu Hé zǐ Yán jiū Zhōng xīn 欧洲核子研究中心Ōū zhōu Hé zǐ Yán jiū Zhōng xīn 歐洲核子研究中心Ōū zhōu Hé zǐ Zhōng xīn 欧洲核子中心Ōū zhōu Hé zǐ Zhōng xīn 歐洲核子中心ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng 欧洲原子能联营ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng 歐洲原子能聯營pèi zǐ 配子Pú zǐ 朴子Pú zǐ Shì 朴子市qī lí zǐ sàn 妻离子散qī lí zǐ sàn 妻離子散qī zǐ 妻子qí zǐ 棋子qì zǐ 契子qiāng zǐ 枪子qiāng zǐ 槍子qiáng zǐ 強子qiáng zǐ 强子qiáo zǐ 樵子qīn shēng zǐ nǚ 亲生子女qīn shēng zǐ nǚ 親生子女qīn zǐ 亲子qīn zǐ 親子qīn zǐ jiàn dìng 亲子鉴定qīn zǐ jiàn dìng 親子鑒定qīng yǎng gēn lí zǐ 氢氧根离子qīng yǎng gēn lí zǐ 氫氧根離子qīng yǎng lí zǐ 氢氧离子qīng yǎng lí zǐ 氫氧離子qīng yuán zǐ 氢原子qīng yuán zǐ 氫原子qīng yuán zǐ hé 氢原子核qīng yuán zǐ hé 氫原子核qīng zǐ 輕子qīng zǐ 轻子qiú bāo zǐ jūn bìng 球孢子菌病qiú zǐ 求子rè zhōng zǐ 热中子rè zhōng zǐ 熱中子rén gōng diàn zǐ ěr 人工电子耳rén gōng diàn zǐ ěr 人工電子耳rén miàn zǐ 人面子rén miàn zǐ 人靣子rén rén jūn zǐ 仁人君子rén zǐ 人子rén zǐ 壬子Rì běn Yuán zǐ Néng Yán jiū suǒ 日本原子能研究所Rì diàn diàn zǐ 日电电子Rì diàn diàn zǐ 日電電子ròu bāo zǐ dǎ gǒu 肉包子打狗shā zhì jiào zǐ 杀彘教子shā zhì jiào zǐ 殺彘教子shā zǐ 痧子shēn shēn xué zǐ 莘莘学子shēn shēn xué zǐ 莘莘學子shēng wù gāo fēn zǐ 生物高分子shēng zǐ 生子Shèng dé Tài zǐ 圣德太子Shèng dé Tài zǐ 聖德太子shèng xián Kǒng zǐ niǎo 圣贤孔子鸟shèng xián Kǒng zǐ niǎo 聖賢孔子鳥Shèng zǐ 圣子Shèng zǐ 聖子shī zǐ 狮子shī zǐ 獅子Shī zǐ xiāng 狮子乡Shī zǐ xiāng 獅子鄉Shí hé zǐ 石河子Shí hé zǐ shì 石河子市shí liu zǐ 石榴子shì zǐ 世子shì zǐ 士子shù zǐ 庶子Shuāng zǐ 双子Shuāng zǐ 雙子shuāng zǐ yè 双子叶shuāng zǐ yè 雙子葉Shuāng zǐ zuò 双子座Shuāng zǐ zuò 雙子座shuǐ jī zǐ 水雞子shuǐ jī zǐ 水鸡子shùn fā zhōng zǐ 瞬发中子shùn fā zhōng zǐ 瞬發中子sī shēng zǐ 私生子sī shēng zǐ nǚ 私生子女sì zǐ 嗣子Sì zǐ wáng 四子王Sì zǐ wáng qí 四子王旗sōng zǐ 松子sù qīng fǎn gé mìng fèn zǐ 肃清反革命分子sù qīng fǎn gé mìng fèn zǐ 肅清反革命份子Sūn Wǔ zǐ 孙武子Sūn Wǔ zǐ 孫武子sūn zǐ 孙子sūn zǐ 孫子Sūn zǐ Bīng fǎ 孙子兵法Sūn zǐ Bīng fǎ 孫子兵法tài yáng hēi zǐ 太阳黑子tài yáng hēi zǐ 太陽黑子tài yáng hēi zǐ zhōu 太阳黑子周tài yáng hēi zǐ zhōu 太陽黑子周tài zǐ 太子Tài zǐ Dān 太子丹tài zǐ dǎng 太子党tài zǐ dǎng 太子黨Tài zǐ gǎng 太子港Tài zǐ hé qū 太子河区Tài zǐ hé qū 太子河區Tài zǐ shí sān fēng 太子十三峰tài zǐ tài bǎo 太子太保Tán zǐ 潭子Tán zǐ xiāng 潭子乡Tán zǐ xiāng 潭子鄉tàn yuán zǐ 碳原子tí zǐ 提子tiān xiān zǐ 天仙子tiān zǐ 天子tóng xíng pèi zǐ 同型配子tóng zǐ 童子Tóng zǐ jūn 童子军Tóng zǐ jūn 童子軍tóng zǐ niào 童子尿tù sī zǐ 菟丝子tù sī zǐ 菟絲子wài zǐ 外子wán kù zǐ dì 紈絝子弟wán kù zǐ dì 紈褲子弟wán kù zǐ dì 纨绔子弟wán kù zǐ dì 纨裤子弟wáng zǐ 王子wàng zǐ chéng lóng 望子成龍wàng zǐ chéng lóng 望子成龙wēi diàn zǐ 微电子wēi diàn zǐ 微電子wēi diàn zǐ xué 微电子学wēi diàn zǐ xué 微電子學wēi zhōng zǐ 微中子wěi jūn zǐ 伪君子wěi jūn zǐ 偽君子wèi zǐ 位子wú huàn zǐ 无患子wú huàn zǐ 無患子Wú zǐ 吳子Wú zǐ 吴子wǔ wèi zǐ 五味子wǔ zhuāng fèn zǐ 武装分子wǔ zhuāng fèn zǐ 武裝份子wǔ zǐ qí 五子棋wù rén zǐ dì 誤人子弟wù rén zǐ dì 误人子弟Wù xū Liù jūn zǐ 戊戌六君子wù zǐ 戊子Xī ān Diàn zǐ Kē jì Dà xué 西安电子科技大学Xī ān Diàn zǐ Kē jì Dà xué 西安電子科技大學Xī gé sī bō sè zǐ 希格斯玻色子Xī gé sī lì zǐ 希格斯粒子Xī mén zǐ 西門子Xī mén zǐ 西门子Xī mén zǐ Gōng sī 西門子公司Xī mén zǐ Gōng sī 西门子公司xī yǐn zǐ wǎng luò 吸引子網絡xī yǐn zǐ wǎng luò 吸引子网络Xī zǐ 西子Xī zǐ pěng xīn 西子捧心xì bāo yīn zǐ 細胞因子xì bāo yīn zǐ 细胞因子xiā zǐ 虾子xiā zǐ 蝦子xiān zǐ 仙子xiān zǐ 先子xiāng rén zǐ 乡人子xiāng rén zǐ 鄉人子xiāng zǐ lán 香子兰xiāng zǐ lán 香子蘭xiàng fū jiào zǐ 相夫教子xiàng zǐ 橡子xiǎo zǐ 小子xiào zǐ 孝子xié tiān zǐ yǐ lìng tiān xià 挟天子以令天下xié tiān zǐ yǐ lìng tiān xià 挾天子以令天下xié tiān zǐ yǐ lìng zhū hóu 挟天子以令诸侯xié tiān zǐ yǐ lìng zhū hóu 挾天子以令諸侯xié zhèn zǐ 諧振子xié zhèn zǐ 谐振子Xīng zǐ 星子Xīng zǐ xiàn 星子县Xīng zǐ xiàn 星子縣xióng pèi zǐ 雄配子xū lì zǐ 虚粒子xū lì zǐ 虛粒子xué zǐ 学子xué zǐ 學子Xuě shān tài zǐ 雪山太子Xún zǐ 荀子yà má zǐ 亚麻子yà má zǐ 亞麻子yà yuán zǐ 亚原子yà yuán zǐ 亞原子Yān Tài zǐ Dān 燕太子丹Yán Huáng zǐ sūn 炎黃子孫Yán Huáng zǐ sūn 炎黄子孙yàn kù qiú bāo zǐ jūn 厌酷球孢子菌yàn kù qiú bāo zǐ jūn 厭酷球孢子菌Yàn zǐ 晏子Yàn zǐ Chūn qiū 晏子春秋yáng diàn zǐ 阳电子yáng diàn zǐ 陽電子yáng lí zǐ 阳离子yáng lí zǐ 陽離子yáng zǐ è 扬子鳄yáng zǐ è 揚子鱷Yáng zǐ jiāng 扬子江Yáng zǐ jiāng 揚子江yǎng yuán zǐ 氧原子yǎng zǐ 养子yǎng zǐ 養子yě hái zǐ 野孩子yī jiǎ zǐ 一甲子yī zǐ 衣子yí fù zǐ 遗腹子yí fù zǐ 遺腹子yí qī qì zǐ 遗妻弃子yí qī qì zǐ 遺妻棄子yǐ xiǎo rén zhī xīn , duó jūn zǐ zhī fù 以小人之心,度君子之腹yǐ zhǒng lì zǐ 乙种粒子yǐ zhǒng lì zǐ 乙種粒子yǐ zǐ zhī máo , gōng zǐ zhī dùn 以子之矛,攻子之盾yì yì fèn zǐ 异议分子yì yì fèn zǐ 異議份子yì zǐ 义子yì zǐ 義子yīn lí zǐ 阴离子yīn lí zǐ 陰離子yīn lí zǐ bù wèi 阴离子部位yīn lí zǐ bù wèi 陰離子部位yīn zǐ 因子yǐn jūn zǐ 瘾君子yǐn jūn zǐ 癮君子yóu zǐ 游子yóu zǐ 犹子yóu zǐ 猶子yóu zǐ 遊子yǒu jī fēn zǐ 有机分子yǒu jī fēn zǐ 有機分子yǒu qí fù bì yǒu qí zǐ 有其父必有其子yǒu zǐ cún yān 有子存焉yòu pài fèn zǐ 右派份子yòu pài fèn zǐ 右派分子yū fū zǐ 迂夫子yú gān zǐ 余甘子yú gān zǐ 餘甘子yú zǐ 魚子yú zǐ 鱼子yú zǐ jiàng 魚子醬yú zǐ jiàng 鱼子酱yuán zhū xíng lí zǐ jiāo huàn jì 圆珠形离子交换剂yuán zhū xíng lí zǐ jiāo huàn jì 圓珠形離子交換劑yuán zǐ 原子yuán zǐ bàn jìng 原子半径yuán zǐ bàn jìng 原子半徑yuán zǐ bào dàn 原子爆弹yuán zǐ bào dàn 原子爆彈yuán zǐ bào pò dàn yào 原子爆破弹药yuán zǐ bào pò dàn yào 原子爆破彈藥yuán zǐ bǐ 原子笔yuán zǐ bǐ 原子筆yuán zǐ dàn 原子弹yuán zǐ dàn 原子彈yuán zǐ duī 原子堆yuán zǐ fǎn yìng duī 原子反应堆yuán zǐ fǎn yìng duī 原子反應堆yuán zǐ hé 原子核yuán zǐ kē xué jiā 原子科学家yuán zǐ kē xué jiā 原子科學家Yuán zǐ Kē xué jiā Tōng bào 原子科学家通报Yuán zǐ Kē xué jiā Tōng bào 原子科學家通報yuán zǐ liàng 原子量yuán zǐ lùn 原子論yuán zǐ lùn 原子论yuán zǐ néng 原子能yuán zǐ néng fā diàn zhàn 原子能发电站yuán zǐ néng fā diàn zhàn 原子能發電站yuán zǐ wǔ qì 原子武器yuán zǐ xù shù 原子序数yuán zǐ xù shù 原子序數yuán zǐ zhì liàng 原子質量yuán zǐ zhì liàng 原子质量yuán zǐ zhōng 原子鐘yuán zǐ zhōng 原子钟yún tái zǐ 芸苔子záo zǐ 凿子záo zǐ 鑿子zǎo shēng guì zǐ 早生貴子zǎo shēng guì zǐ 早生贵子Zēng zǐ 曾子zhá zǐ jī 炸子雞zhá zǐ jī 炸子鸡Zhǎng zǐ 長子Zhǎng zǐ 长子zhǎng zǐ de míng fèn 長子的名份zhǎng zǐ de míng fèn 长子的名份zhào diàn zǐ fú 兆电子伏zhào diàn zǐ fú 兆電子伏zhēn zǐ jí 真子集zhèng diàn zǐ 正电子zhèng diàn zǐ 正電子zhèng diàn zǐ duàn céng 正电子断层zhèng diàn zǐ duàn céng 正電子斷層zhèng diàn zǐ fā shè céng xī 正电子发射层析zhèng diàn zǐ fā shè céng xī 正電子發射層析zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù 正电子发射断层照相术zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù 正電子發射斷層照相術zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng 正电子发射计算机断层zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng 正電子發射計算機斷層zhèng diàn zǐ fā shè tǐ céng 正电子发射体层zhèng diàn zǐ fā shè tǐ céng 正電子發射體層zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng 正电子照射断层摄影zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng 正電子照射斷層攝影zhèng fù diàn zǐ 正負電子zhèng fù diàn zǐ 正负电子zhèng lí zǐ 正离子zhèng lí zǐ 正離子zhèng zǐ 正子zhī shi fèn zǐ 知識分子zhī shi fèn zǐ 知识分子zhī zǐ mò ruò fù 知子莫若父zhì zǐ 稚子zhì zǐ 質子zhì zǐ 质子zhì zǐ hōng jī 質子轟擊zhì zǐ hōng jī 质子轰击zhì zǐ shù 質子數zhì zǐ shù 质子数Zhōng guó Guó jiā Yuán zǐ néng Jī gòu 中国国家原子能机构Zhōng guó Guó jiā Yuán zǐ néng Jī gòu 中國國家原子能機構zhōng wēi zǐ 中微子zhōng zǐ 中子zhōng zǐ dàn 中子弹zhōng zǐ dàn 中子彈zhōng zǐ fú huò 中子俘獲zhōng zǐ fú huò 中子俘获zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng 中子射線攝影zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng 中子射线摄影zhōng zǐ shù 中子数zhōng zǐ shù 中子數zhōng zǐ xīng 中子星zhōng zǐ yuán 中子源zhòng lí zǐ 重离子zhòng lí zǐ 重離子zhòng zǐ 重子zhòu zǐ 胄子zhū zǐ 諸子zhū zǐ 诸子zhū zǐ bǎi jiā 諸子百家zhū zǐ bǎi jiā 诸子百家zhū zǐ shí jiā 諸子十家zhū zǐ shí jiā 诸子十家zhuàn zǐ 轉子zhuàn zǐ 转子Zhuāng zǐ 庄子Zhuāng zǐ 莊子zǐ bù xián mǔ chǒu , gǒu bù xián jiā pín 子不嫌母丑,狗不嫌家贫zǐ bù xián mǔ chǒu , gǒu bù xián jiā pín 子不嫌母醜,狗不嫌家貧zǐ céng 子层zǐ céng 子層zǐ chéng xù 子程序zǐ chǒu 子丑zǐ dài 子代zǐ dàn 子弹zǐ dàn 子彈zǐ dàn huǒ chē 子弹火车zǐ dàn huǒ chē 子彈火車zǐ dì 子弟zǐ diān qián zhèng 子癫前症zǐ diān qián zhèng 子癲前症zǐ fáng 子房zǐ gōng 子宫zǐ gōng 子宮zǐ gōng bì 子宫壁zǐ gōng bì 子宮壁zǐ gōng huán 子宫环zǐ gōng huán 子宮環zǐ gōng jī liú 子宫肌瘤zǐ gōng jī liú 子宮肌瘤zǐ gōng jǐng 子宫颈zǐ gōng jǐng 子宮頸zǐ gōng jǐng ái 子宫颈癌zǐ gōng jǐng ái 子宮頸癌zǐ gōng jǐng mǒ piàn 子宫颈抹片zǐ gōng jǐng mǒ piàn 子宮頸抹片zǐ gōng nèi bì yùn qì 子宫内避孕器zǐ gōng nèi bì yùn qì 子宮內避孕器zǐ gōng sī 子公司zǐ guī 子規zǐ guī 子规zǐ jí 子級zǐ jí 子级zǐ jí 子集zǐ jí hé 子集合zǐ jīng 子京zǐ jīng 子精zǐ jù 子句zǐ jué 子爵zǐ kōng jiān 子空間zǐ kōng jiān 子空间zǐ lì 子粒zǐ mín 子民zǐ mó xíng 子模型zǐ mǔ dàn 子母弹zǐ mǔ dàn 子母彈zǐ mǔ pào dàn 子母炮弹zǐ mǔ pào dàn 子母炮彈zǐ mǔ zhà dàn 子母炸弹zǐ mǔ zhà dàn 子母炸彈zǐ mù 子目zǐ mù lù 子目录zǐ mù lù 子目錄zǐ náng jūn 子囊菌zǐ nǚ 子女zǐ qún 子群zǐ shí 子实zǐ shí 子實zǐ shí 子时zǐ shí 子時zǐ shǔ 子鼠zǐ sì 子嗣zǐ sūn 子孙zǐ sūn 子孫zǐ sūn niáng niang 子孙娘娘zǐ sūn niáng niang 子孫娘娘zǐ wǎng 子網zǐ wǎng 子网zǐ wǎng píng bì mǎ 子網屏蔽碼zǐ wǎng píng bì mǎ 子网屏蔽码zǐ wǔ xiàn 子午線zǐ wǔ xiàn 子午线zǐ xì 子細zǐ xì 子细zǐ xì bāo 子細胞zǐ xì bāo 子细胞zǐ xì tǒng 子系統zǐ xì tǒng 子系统zǐ xiào fù cí 子孝父慈zǐ yè 子叶zǐ yè 子夜zǐ yè 子葉zǐ yīn 子音zǐ yù 子域zǐ yuē 子曰zǐ zhū 子猪zǐ zhū 子豬zǐ zǐ sūn sūn 子子孙孙zǐ zǐ sūn sūn 子子孫孫zǒu zǐ 走子zuì dà gōng yīn zǐ 最大公因子

zi

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(noun suffix)

Từ ghép 1514

ā yuè hún zi 阿月浑子ā yuè hún zi 阿月渾子ái bǎn zi 挨板子ái tóu zi 挨头子ái tóu zi 挨頭子ǎi zi 矮子ǎi zi li bá jiāng jūn 矮子裡拔將軍ǎi zi li bá jiāng jūn 矮子里拔将军ài miàn zi 愛面子ài miàn zi 爱面子ài miàn zi 碍面子ài miàn zi 礙面子àn zi 案子ǎo zi 袄子ǎo zi 襖子ào zi 鏊子bā bèi zi 八輩子bā bèi zi 八辈子bā lí zi 笆篱子bā lí zi 笆籬子bǎ xīn fàng zài dù zi lǐ 把心放在肚子裡bǎ xīn fàng zài dù zi lǐ 把心放在肚子里bǎ zi 靶子bà zi 把子bāi wàn zi 掰腕子bái bí zi 白鼻子bái shí lá zi 白石砬子bǎi huā jià zi 摆花架子bǎi huā jià zi 擺花架子bǎi jià zi 摆架子bǎi jià zi 擺架子bǎi tān zi 摆摊子bǎi tān zi 擺攤子bǎi yàng zi 摆样子bǎi yàng zi 擺樣子bài bǎ zi 拜把子bān zi 扳子bān zi 班子bǎn zi 板子bàn bèi zi 半輩子bàn bèi zi 半辈子bàn diào zi 半吊子bàn píng zi cù 半瓶子醋bāng zi 帮子bāng zi 幫子bāng zi 梆子bǎng zi 膀子bàng zi 棒子Bàng zi guó 棒子国Bàng zi guó 棒子國bàng zi miàn 棒子面bàng zi miàn 棒子麵bàng zi miànr 棒子面儿bàng zi miànr 棒子麵兒bāo jiǎo zi 包餃子bāo jiǎo zi 包饺子bāo yī zhǒng zi 包衣种子bāo yī zhǒng zi 包衣種子bāo zi 包子bāo zi yǒu ròu bù zài zhě shàng 包子有肉不在褶上báo zi 雹子bào zi 刨子bào zi 報子bào zi 报子bào zi 豹子bēi zi 杯子bèi zi 被子bèi zi 輩子bèi zi 辈子běn zi 本子bēng zi 繃子bēng zi 绷子bí zi 鼻子bǐ gǎn zi 笔杆子bǐ gǎn zi 筆桿子bǐ zi 秕子bì zi 篦子biān zi 鞭子biàn zi 辫子biàn zi 辮子biāo gè zi 彪个子biāo gè zi 彪個子biāo zi 彪子biǎo méng zi 表蒙子biǎo méng zi 錶蒙子biǎo zi 婊子bié zi 別子bié zi 别子bīn zi 槟子bīn zi 檳子bīng tuó zi 冰坨子bǐng zi 餅子bǐng zi 饼子bìng yāng zi 病秧子bìng yīn zi 病因子bō zi 拨子bō zi 撥子bó miàn zi 駁面子bó miàn zi 驳面子bó zi 脖子bó zi 駁子bó zi 驳子bǒ zi 跛子bù chéng yàng zi 不成样子bù chéng yàng zi 不成樣子bù jiàn tù zi bù sā yīng 不見兔子不撒鷹bù jiàn tù zi bù sā yīng 不见兔子不撒鹰bù zi 哺子bù zi 步子bù zi 簿子bù zi 餔子cā zi 擦子cài bāo zi 菜包子cài dūn zi 菜墩子cài lán zi 菜篮子cài lán zi 菜籃子cǎo diàn zi 草垫子cǎo diàn zi 草墊子cǎo pá zi 草爬子cè zi 冊子cè zi 册子céng zi 层子céng zi 層子chā zi 叉子chá biāo zi 茶藨子chá zi 茬子chà zi 岔子chǎn zi 鏟子chǎn zi 铲子cháng bǐng sháo zi 長柄勺子cháng bǐng sháo zi 长柄勺子cháng zi 肠子cháng zi 腸子chǎng zi 厂子chǎng zi 场子chǎng zi 場子chǎng zi 廠子chāo bǎ zi 抄靶子chē lí zi 車釐子chē lí zi 车厘子chē lún zi 車輪子chē lún zi 车轮子chē zi 車子chē zi 车子chě dú zi 扯犊子chě dú zi 扯犢子chě sǎng zi 扯嗓子chén gǔ zi làn zhī ma 陈谷子烂芝麻chén gǔ zi làn zhī ma 陳谷子爛芝麻chéng yàng zi 成样子chéng yàng zi 成樣子chéng zi 橙子chéng zi 程子Chéng zi hé 城子河Chéng zi hé qū 城子河区Chéng zi hé qū 城子河區chī guǎn zi 吃館子chī guǎn zi 吃馆子chī jiǎo zi lǎo hu 吃角子老虎chī xióng xīn bào zi dǎn 吃熊心豹子胆chī xióng xīn bào zi dǎn 吃熊心豹子膽chí zi 池子chǐ zi 尺子chì zi 翅子chóng sūn zi 重孙子chóng sūn zi 重孫子chóng zi 虫子chóng zi 蟲子chóng zi yá 虫子牙chóng zi yá 蟲子牙chōu lěng zi 抽冷子chóu zi 筹子chóu zi 籌子chóu zi 綢子chóu zi 绸子chòu jià zi 臭架子chū chà zi 出岔子chū diǎn zi 出点子chū diǎn zi 出點子chū fèn zi 出份子chū lóu zi 出喽子chū lóu zi 出嘍子chū lóu zi 出娄子chū lóu zi 出婁子chū lóu zi 出楼子chū lóu zi 出樓子chū lòu zi 出漏子chū luàn zi 出乱子chū luàn zi 出亂子chū yuè zi 出月子chú zi 厨子chú zi 廚子chú zi 橱子chú zi 櫥子chuāi zi 搋子chuān yī tiáo kù zi 穿一条裤子chuān yī tiáo kù zi 穿一條褲子chuán zi 椽子chuàn mén zi 串門子chuàn mén zi 串门子chuāng líng zi 窗棂子chuāng líng zi 窗欞子chuāng zi 窗子chuàng pái zi 创牌子chuàng pái zi 創牌子chuī hú zi dèng yǎn 吹胡子瞪眼chuī hú zi dèng yǎn 吹鬍子瞪眼chuí zi 捶子chuí zi 錘子chuí zi 锤子chuō zi 戳子còu fèn zi 凑份子còu fèn zi 湊份子cù tán zi 醋坛子cù tán zi 醋罈子cūn zi 村子dā jià zi 搭架子dǎ gǎo zi 打稿子dǎ gé zi 打格子dǎ gùn zi 打棍子dǎ kāi huà xiá zi 打开话匣子dǎ kāi huà xiá zi 打開話匣子dǎ pāi zi 打拍子dǎ zhǒng liǎn chōng pàng zi 打肿脸充胖子dǎ zhǒng liǎn chōng pàng zi 打腫臉充胖子dà bǎi zi 大伯子dà dù zi 大肚子dà dù zi jīng jì 大肚子經濟dà dù zi jīng jì 大肚子经济dà hóng bí zi 大紅鼻子dà hóng bí zi 大红鼻子dà huí xiāng zi 大茴香子dà jiù zi 大舅子dà pán zi 大盘子dà pán zi 大盤子dà pào dǎ wén zi 大炮打蚊子dà yí zi 大姨子dāi zi 呆子dài gāo mào zi 戴高帽子dài lǜ mào zi 戴綠帽子dài lǜ mào zi 戴绿帽子dài mào zi 戴帽子dài zi 带子dài zi 帶子dài zi 袋子dài zi bāo 袋子包dān zi 单子dān zi 單子dǎn zi 掸子dǎn zi 撣子dǎn zi 胆子dǎn zi 膽子dàn zi 弹子dàn zi 彈子dàn zi 担子dàn zi 擔子dàn zi suǒ 弹子锁dàn zi suǒ 彈子鎖dàng zi 凼子dàng zi 档子dàng zi 檔子dāo zi 刀子dāo zi zuǐ , dòu fu xīn 刀子嘴,豆腐心dāo zi zuǐ ba , dòu fu xīn 刀子嘴巴,豆腐心dào zi 稻子dēng bí zi shàng liǎn 蹬鼻子上脸dēng bí zi shàng liǎn 蹬鼻子上臉dēng zi 蹬子dèng zi 凳子dí zi 笛子dǐ zi 底子dì tiáo zi 递条子dì tiáo zi 遞條子dì yìn zi 地窨子diǎn zi 点子diǎn zi 點子diǎn zi bèi 点子背diǎn zi bèi 點子背diàn zi 垫子diàn zi 墊子diàn zi pán 电子盘diàn zi pán 電子盤diàn zi shū 电子书diàn zi shū 電子書diào bàng zi 吊膀子diào kǎi zi 釣凱子diào kǎi zi 钓凯子diào liàn zi 掉鏈子diào liàn zi 掉链子diào sǎng zi 吊嗓子diào zi 調子diào zi 调子dié zi 碟子diér yā zi 蹀儿鸭子diér yā zi 蹀兒鴨子dīng zi 釘子dīng zi 钉子dīng zi hù 釘子戶dīng zi hù 钉子户dìng diào zi 定調子dìng diào zi 定调子diū miàn zi 丟面子diū miàn zi 丢面子Dōng pō zhǒu zi 东坡肘子Dōng pō zhǒu zi 東坡肘子Dōng yáng guǐ zi 东洋鬼子Dōng yáng guǐ zi 東洋鬼子dōng yī láng tóu xī yī bàng zi 东一榔头西一棒子dōng yī láng tóu xī yī bàng zi 東一榔頭西一棒子dòng zi 洞子dòng zuǐ pí zi 动嘴皮子dòng zuǐ pí zi 動嘴皮子dōu quān zi 兜圈子dòu mèn zi 逗悶子dòu mèn zi 逗闷子dòu zi 豆子dú zi 犊子dú zi 犢子dù yú zi 蠹魚子dù yú zi 蠹鱼子dù zi 肚子dù zi tòng 肚子痛duān jià zi 端架子duān zi 端子duàn zi 段子duàn zi 緞子duàn zi 缎子duò zi 馱子duò zi 驮子é zi 蛾子è dù zi 餓肚子è dù zi 饿肚子ér zi 儿子ér zi 兒子ěr gēn zi 耳根子ěr gēn zi ruǎn 耳根子軟ěr gēn zi ruǎn 耳根子软ěr guā zi 耳刮子ěr guāi zi 耳掴子ěr guāi zi 耳摑子ěr wā zi 耳挖子ěr zhuì zi 耳坠子ěr zhuì zi 耳墜子ěr zi 耳子ěr zi 餌子ěr zi 饵子èr dào fàn zi 二道販子èr dào fàn zi 二道贩子èr gǎ zi 二尕子èr gān zi 二杆子èr guǐ zi 二鬼子èr lèng zi 二愣子èr liú zi 二流子èr máo zi 二毛子fá zi 筏子fǎ zi 法子fān zi quán 翻子拳fǎn mì mǎ zi 反密码子fǎn mì mǎ zi 反密碼子fàn fū sú zi 販夫俗子fàn fū sú zi 贩夫俗子fàn zi 販子fàn zi 贩子fāng zi 方子fáng yá zi 房牙子fáng zi 房子fáng zi zū 房子租fàng gē zi 放鴿子fàng gē zi 放鸽子fēi zi 妃子fēi zi xiào 妃子笑fèi zi 痱子fèn zi 份子fèn zi qián 份子錢fèn zi qián 份子钱fēng mì shū zi 蜂蜜梳子fēng zi 疯子fēng zi 瘋子fèng zi 縫子fèng zi 缝子fǔ zi 斧子gài zi 盖子gài zi 蓋子gān ér zi 乾兒子gān ér zi 干儿子Gān jǐng zi qū 甘井子区Gān jǐng zi qū 甘井子區gān méi zi 乾梅子gān méi zi 干梅子gān zi 杆子gān zi 矸子gān zi 竿子gǎn yā zi shàng jià 赶鸭子上架gǎn yā zi shàng jià 趕鴨子上架gǎn zi 杆子gǎn zi 桿子gàng zi 杠子gàng zi 槓子Gāo lí bàng zi 高丽棒子Gāo lí bàng zi 高麗棒子gāo mào zi 高帽子gǎo zi 稿子gē bo zhǒu zi 胳膊肘子gē zi 歌子gē zi 鴿子gē zi 鸽子gé zi 格子gé zi huā ní 格子花呢gé zi mián bù 格子棉布gé zi ní 格子呢gě lǚ zi 葛縷子gě lǚ zi 葛缕子gè zi 个子gè zi 個子gěi miàn zi 給面子gěi miàn zi 给面子gěng zi 埂子gōu zi 鉤子gōu zi 钩子gǒu ná hào zi 狗拿耗子gǒu tuǐ zi 狗腿子gǒu zǎi zi 狗崽子gū zi 姑子gū zi 箍子gǔ diǎn zi 鼓点子gǔ diǎn zi 鼓點子gǔ tou jià zi 骨头架子gǔ tou jià zi 骨頭架子gǔ zi 穀子gǔ zi 谷子gǔ zi 骨子gǔ zi lǐ 骨子裡gǔ zi lǐ 骨子里guā hú zi 刮胡子guā hú zi 刮鬍子guà zi 褂子guǎi zi 拐子guān cai ráng zi 棺材瓤子guān jià zi 官架子guān zi 关子guān zi 冠子guān zi 關子guǎn zi 管子guǎn zi 館子guǎn zi 馆子guǎn zi gōng 管子工guǎn zi qián 管子鉗guǎn zi qián 管子钳guàn tou qǐ zi 罐头起子guàn tou qǐ zi 罐頭起子guàn zi 罐子guāng bǎng zi 光膀子guī ér zi 龜兒子guī ér zi 龟儿子guī sūn zi 龜孫子guī sūn zi 龟孙子guǐ zi 鬼子guì zi 柜子guì zi 櫃子guì zi shǒu 刽子手guì zi shǒu 劊子手gǔn dú zi 滚犊子gǔn dú zi 滾犢子gǔn zi 滚子gǔn zi 滾子gǔn zi zhóu chéng 滚子轴承gǔn zi zhóu chéng 滾子軸承gùn zi 棍子guō zi 鍋子guō zi 锅子guǒ zi 果子guǒ zi dòng 果子冻guǒ zi dòng 果子凍guǒ zi jiàng 果子酱guǒ zi jiàng 果子醬guǒ zi lí 果子狸guǒ zi lù 果子露guò rì zi 过日子guò rì zi 過日子hā lā zi 哈拉子hā lá zi 哈喇子hái zi 孩子hái zi men 孩子们hái zi men 孩子們hái zi qì 孩子气hái zi qì 孩子氣hǎi lì zi 海蛎子hǎi lì zi 海蠣子hǎi yē zi 海椰子hǎi zi 海子hài dù zi 害肚子hài yuè zi 害月子hān zi 憨子hān zi 蚶子Hán bàng zi 韓棒子Hán bàng zi 韩棒子hán zi 函子hàn yā zi 旱鴨子hàn yā zi 旱鸭子hàn zhū zi 汗珠子hàn zi 汉子hàn zi 漢子háo zi 貉子hào zi 号子hào zi 耗子hào zi 號子hé zi 合子hé zi 核子hé zi 盒子hēi chá biāo zi 黑茶藨子hēi méi zi 黑莓子hēi xiā zi 黑瞎子Hēi xiā zi Dǎo 黑瞎子岛Hēi xiā zi Dǎo 黑瞎子島hēi xiá zi 黑匣子hēi xiāng zi 黑箱子héng méi zi 横楣子héng méi zi 橫楣子héng tiāo bí zi shù tiāo yǎn 横挑鼻子竖挑眼héng tiāo bí zi shù tiāo yǎn 橫挑鼻子豎挑眼hóng bó zi 紅脖子hóng bó zi 红脖子hóng hú zi 紅胡子hóng hú zi 红胡子hóng sè niáng zi jūn 紅色孃子軍hóng sè niáng zi jūn 红色娘子军hóu hái zi 猴孩子hóu zi 猴子hóu zi 瘊子hóu zi tōu táo 猴子偷桃hú zi 胡子hú zi 鬍子hù dú zi 护犊子hù dú zi 護犢子hù shēn fú zi 护身符子hù shēn fú zi 護身符子huā chí zi 花池子huā diǎn zi 花点子huā diǎn zi 花點子huā huā cháng zi 花花肠子huā huā cháng zi 花花腸子huā jià zi 花架子huā zi 化子huā zi 花子huá zi 划子huà xiá zi 話匣子huà xiá zi 话匣子Huái nán zi 淮南子huài cháng zi 坏肠子huài cháng zi 壞腸子huǎng zi 幌子huí zhé gé zi 回折格子huì zi 会子Huì zi 惠子huì zi 會子hùn rì zi 混日子hùn zi 混子huó bǎ zi 活靶子huǒ kuài zi 火筷子jī zi 机子jī zi 機子jí xìng zi 急性子jí zi 集子jǐ zi 虮子jǐ zi 蟣子jì yào dāng biǎo zi yòu yào lì pái fāng 既要当婊子又要立牌坊jì yào dāng biǎo zi yòu yào lì pái fāng 既要當婊子又要立牌坊jì zi 剂子jì zi 劑子jiā zi 夹子jiā zi 夾子jiā zi 家子jiá zi 鋏子jiá zi 铗子jiǎ sǎng zi 假嗓子jiǎ xiǎo zi 假小子jiǎ zhāo zi 假招子jià zi 架子jià zi chē 架子車jià zi chē 架子车jià zi zhū 架子猪jià zi zhū 架子豬jiān zi 尖子jiān zi shēng 尖子生jiǎn zi 剪子jiǎn zi 繭子jiǎn zi 茧子jiǎn zi 趼子jiàn zi 毽子jiàn zi 腱子jiāng hú piàn zi 江湖騙子jiāng hú piàn zi 江湖骗子jiāng jūn dù zi 将军肚子jiāng jūn dù zi 將軍肚子jiàng zi 糨子jiáo zi 嚼子jiǎo bó zi 脚脖子jiǎo bó zi 腳脖子jiǎo wàn zi 脚腕子jiǎo wàn zi 腳腕子jiǎo yā zi 脚丫子jiǎo yā zi 脚鸭子jiǎo yā zi 腳丫子jiǎo yā zi 腳鴨子jiǎo zi 角子jiǎo zi 餃子jiǎo zi 饺子jiǎo zi guǎn 餃子館jiǎo zi guǎn 饺子馆jiào huā zi 叫化子jiào huā zi 叫花子jiào zi 轎子jiào zi 轿子jiē zi 節子jiē zi 节子jié liáng zi 結梁子jié liáng zi 结梁子jié zi 結子jié zi 结子jiè zi 戒子jīn líng zi 金鈴子jīn líng zi 金铃子jīn liù zi 金鎦子jīn liù zi 金镏子jīn zi 金子jìn zi 妗子Jīng piàn zi 京片子jǐng zi 頸子jǐng zi 颈子jìng zi 鏡子jìng zi 镜子jiū biàn zi 揪辫子jiū biàn zi 揪辮子jiǔ xiāng bù pà xiàng zi shēn 酒香不怕巷子深jiù diào zi 旧调子jiù diào zi 舊調子jū zi 鋦子jū zi 锔子jū zi 駒子jū zi 驹子jú zi 局子jú zi 桔子jú zi 橘子jú zi jiàng 橘子酱jú zi jiàng 橘子醬jú zi shuǐ 橘子水jú zi zhī 橘子汁jù zi 句子jù zi 鋸子jù zi 锯子juǎn zi 卷子juàn zi 卷子jūn zi bào chóu , shí nián bù wǎn 君子報仇,十年不晚jūn zi bào chóu , shí nián bù wǎn 君子报仇,十年不晚jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qī 君子坦荡荡,小人长戚戚jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qī 君子坦蕩蕩,小人長戚戚jùn zi 菌子kāi kǒu zi 开口子kāi kǒu zi 開口子kǎi zi 凯子kǎi zi 凱子kǎn zi 坎子kàn yàng zi 看样子kàn yàng zi 看樣子káng bǎ zi 扛把子kāo mén zi 尻門子kāo mén zi 尻门子kǎo shì juàn zi 考試卷子kǎo shì juàn zi 考试卷子kè sī qián zi 克丝钳子kè sī qián zi 克絲鉗子kòng zi 空子kǒu zi 口子kòu mào zi 扣帽子kòu shǐ kuī zi 扣屎盔子kòu shǐ pén zi 扣屎盆子kòu zi 扣子kòu zi 釦子kū bí zi 哭鼻子kǔ rì zi 苦日子kù zi 袴子kù zi 裤子kù zi 褲子kuǎ zi 侉子kuài zi 筷子kuài zi jiè 筷子芥kuǎn zi 款子kuàng zi 框子lā chǎng zi 拉场子lā chǎng zi 拉場子lā dù zi 拉肚子lá zi 揦子là mèi zi 辣妹子là tuó zi 蜡坨子là tuó zi 蠟坨子là zi 辣子lán zi 篮子lán zi 籃子làn tān zi 烂摊子làn tān zi 爛攤子làn tào zi 滥套子làn tào zi 濫套子lāo shí zi 捞什子lāo shí zi 撈什子láo shí zi 劳什子láo shí zi 勞什子láo shí zi 牢什子lǎo bí zi 老鼻子lǎo mā zi 老妈子lǎo mā zi 老媽子lǎo máo zi 老毛子lǎo pó hái zi rè kàng tou 老婆孩子热炕头lǎo pó hái zi rè kàng tou 老婆孩子熱炕頭lǎo tào zi 老套子lǎo tóu zi 老头子lǎo tóu zi 老頭子lǎo yàng zi 老样子lǎo yàng zi 老樣子lǎo yé zi 老爷子lǎo yé zi 老爺子lǎo yóu zi 老油子lǎo zi 老子lào zi 落子lè zi 乐子lè zi 樂子lēi bó zi 勒脖子léi zi 雷子léng zi yǎn 楞子眼lí zi 梨子lí zi 狸子lǐ zi 李子lǐ zi 裡子lǐ zi 里子lì zi 例子lì zi 栗子lì zi 粒子lián zi 帘子lián zi 簾子liǎn bā zi 脸巴子liǎn bā zi 臉巴子liǎn dàn zi 脸蛋子liǎn dàn zi 臉蛋子liǎn hóng bó zi cū 脸红脖子粗liǎn hóng bó zi cū 臉紅脖子粗liàn zi 鏈子liàn zi 链子Liáng zi hú 梁子湖Liáng zi hú qū 梁子湖区Liáng zi hú qū 梁子湖區liǎng bǎ shuā zi 两把刷子liǎng bǎ shuā zi 兩把刷子liǎng kǒu zi 两口子liǎng kǒu zi 兩口子liǎng xià zi 两下子liǎng xià zi 兩下子liào jiàn zi 料件子liào jiàn zi huó 料件子活liào juě zi 尥蹶子liào zi 料子lín zi 林子líng zi 翎子lǐng zi 領子lǐng zi 领子liú zi 瘤子liǔ zi xì 柳子戏liǔ zi xì 柳子戲liù zi 鎦子liù zi 镏子lóng zi 笼子lóng zi 籠子lóng zi 聋子lóng zi 聾子Lóng zi hú 龍子湖Lóng zi hú 龙子湖Lóng zi hú qū 龍子湖區Lóng zi hú qū 龙子湖区lóu zi 喽子lóu zi 嘍子lóu zi 娄子lóu zi 婁子lóu zi 楼子lóu zi 樓子lǘ jū zi 驢駒子lǘ jū zi 驴驹子lǘ zi 驢子lǘ zi 驴子lǜ mào zi 綠帽子lǜ mào zi 绿帽子lú zi 炉子lú zi 爐子lù zi 路子luǎn zi 卵子lún zi 輪子lún zi 轮子luō xiù zi 捋袖子luó sī qǐ zi 螺丝起子luó sī qǐ zi 螺絲起子luó zi 騾子luó zi 骡子luò sāi hú zi 絡腮鬍子luò sāi hú zi 络腮胡子luò sāi hú zi 落腮胡子luò sāi hú zi 落腮鬍子Luò tuo Xiáng zi 駱駝祥子Luò tuo Xiáng zi 骆驼祥子mā lā ge bā zi 妈拉个巴子mā lā ge bā zi 媽拉個巴子mā le ge bā zi 妈了个巴子mā le ge bā zi 媽了個巴子má zi 麻子mǎ dā zi 馬褡子mǎ dā zi 马褡子mǎ jū zi 馬駒子mǎ jū zi 马驹子mǎ lù yá zi 馬路牙子mǎ lù yá zi 马路牙子mǎ zi 码子mǎ zi 碼子mǎ zi 馬子mǎ zi 马子mǎi miàn zi 买面子mǎi miàn zi 買面子mài guān zi 卖关子mài guān zi 賣關子mài miàn zi 卖面子mài miàn zi 賣面子mài zi 麥子mài zi 麦子mán zi 蛮子mán zi 蠻子màn xìng zi 慢性子màn zi 幔子māo kū hào zi 猫哭耗子māo kū hào zi 貓哭耗子máo hái zi 毛孩子máo zi 毛子Máo zi guó 毛子国Máo zi guó 毛子國mào zi 帽子mào zi xì fǎ 帽子戏法mào zi xì fǎ 帽子戲法méi mao hú zi yī bǎ zhuā 眉毛胡子一把抓méi mao hú zi yī bǎ zhuā 眉毛鬍子一把抓méi qǐ zi 沒起子méi qǐ zi 没起子méi zi 梅子méi zi 猸子měi rén pī zi 美人坯子mèi zi 妹子mén zi 門子mén zi 门子mǐ dài zi 米袋子mì mǎ zi 密码子mì mǎ zi 密碼子mián zi 綿子mián zi 绵子miàn zi 面子miáo zi 苗子mǐn zi 抿子míng zi 明子mìng gēn zi 命根子mó pò zuǐ pí zi 磨破嘴皮子mó zuǐ pí zi 磨嘴皮子mǒ bó zi 抹脖子mǒ yī bí zi huī 抹一鼻子灰mò zi 末子móu zi 眸子mú zi 模子ná jià zi 拿架子nǎ mén zi 哪門子nǎ mén zi 哪门子nà zhèn zi 那阵子nà zhèn zi 那陣子nǎi zi 奶子nán hái zi 男孩子Nán Hǎi zi 南海子nǎo guā zi 脑瓜子nǎo guā zi 腦瓜子nǎo mén zi 脑门子nǎo mén zi 腦門子nǎo zi 脑子nǎo zi 腦子nǎo zi jìn shuǐ 脑子进水nǎo zi jìn shuǐ 腦子進水nǎo zi shēng xiù 脑子生锈nǎo zi shēng xiù 腦子生銹nǎo zi yǒu pào 脑子有泡nǎo zi yǒu pào 腦子有泡nào dù zi 闹肚子nào dù zi 鬧肚子nī zi 妮子ní tuǐ zi 泥腿子ní zi 呢子nì zi 泥子nì zi 腻子nì zi 膩子nián xián zi 黏涎子niǎn zi 碾子Niǎn zi shān 碾子山Niǎn zi shān qū 碾子山区Niǎn zi shān qū 碾子山區niè zi 鑷子niè zi 镊子niú bí zi 牛鼻子niú bó zi 牛脖子niú xìng zi 牛性子niǔ zi 紐子niǔ zi 纽子nǚ hái zi 女孩子nǚ hàn zi 女汉子nǚ hàn zi 女漢子pá gé zi 爬格子pá zi 耙子pà zi 帕子pāi pó zi 拍婆子pāi zi 拍子pái zi 牌子pán gàng zi 盘杠子pán gàng zi 盤杠子pán zi 盘子pán zi 盤子pàng zi 胖子pāo zi 泡子páo zi 狍子páo zi 袍子pǎo tuǐ zi 跑腿子pào zi 泡子pēn zi 喷子pēn zi 噴子pén zi 盆子péng jià gé zi 棚架格子péng zi 棚子pèng dīng zi 碰釘子pèng dīng zi 碰钉子pèng yī bí zi huī 碰一鼻子灰pī zi 坯子pí zi 皮子pǐ zi 痞子Pǐ zi Cài 痞子蔡piān zi 片子piàn zi 片子piàn zi 騙子piàn zi 骗子piào fàn zi 票販子piào fàn zi 票贩子píng zi 瓶子pó zi 婆子pú zi 脯子pǔ zi 譜子pǔ zi 谱子pù zi 鋪子pù zi 铺子qī zi 妻子qí zi 旗子qǐ dòng zi 启动子qǐ dòng zi 啟動子qǐ zi 起子qì bāo zi 气包子qì bāo zi 氣包子qiā bó zi 掐脖子qiǎ bó zi 卡脖子qiǎ zi 卡子qiān zhe bí zi zǒu 牵着鼻子走qiān zhe bí zi zǒu 牽著鼻子走qiān zi 釺子qiān zi 钎子qián chuàn zi 錢串子qián chuàn zi 钱串子qián zi 鉗子qián zi 钳子qiāng gǎn zi 枪杆子qiāng gǎn zi 槍桿子qiāng zi 腔子qiāo zi 雀子qiào biàn zi 翘辫子qiào biàn zi 翹辮子qié zi 茄子Qié zi hé qū 茄子河区Qié zi hé qū 茄子河區qiè zi 怯子qīng xiāng zi 青葙子qióng bàng zi 穷棒子qióng bàng zi 窮棒子qǔ zi 曲子quān zi 圈子qué zi 瘸子qún zi 裙子rào bó zi 繞脖子rào bó zi 绕脖子rào quān zi 繞圈子rào quān zi 绕圈子rào wān zi 繞彎子rào wān zi 绕弯子rě lóu zi 惹喽子rě lóu zi 惹嘍子rě lóu zi 惹娄子rě lóu zi 惹婁子rě lóu zi 惹楼子rě lóu zi 惹樓子rě luàn zi 惹乱子rě luàn zi 惹亂子Rì běn guǐ zi 日本鬼子rì zi 日子rǒng tiáo zi 冗条子rǒng tiáo zi 冗條子rù zi 褥子ruǎn dāo zi 軟刀子ruǎn dāo zi 软刀子ruǎn dīng zi 軟釘子ruǎn dīng zi 软钉子ruǎn shì zi 軟柿子ruǎn shì zi 软柿子sā yā zi 撒丫子sāi bāng zi 腮帮子sāi bāng zi 腮幫子sāi zi 塞子sǎn zi 饊子sǎn zi 馓子sàn tān zi 散摊子sàn tān zi 散攤子sǎng zi 嗓子sǎng zi yǎn 嗓子眼sǎng zi yǎnr 嗓子眼儿sǎng zi yǎnr 嗓子眼兒sǎo zi 嫂子sào zi 臊子shā xìng zi 煞性子shā zi 沙子shā zi 砂子shǎ zi 傻子shāi zi 筛子shāi zi 篩子shǎi zi 色子shài yī shéng zi 晒衣绳子shài yī shéng zi 曬衣繩子shān zhōng wú lǎo hǔ , hóu zi chēng dài wang 山中无老虎,猴子称大王shān zhōng wú lǎo hǔ , hóu zi chēng dài wang 山中無老虎,猴子稱大王shān zi 山子shàn zi 扇子shàng bèi zi 上輩子shàng bèi zi 上辈子shàng guǎn zi 上館子shàng guǎn zi 上馆子shāo qié zi 烧茄子shāo qié zi 燒茄子sháo zi 勺子sháo zi 杓子shào zi 哨子shào zi shēng 哨子声shào zi shēng 哨子聲shè lì zi 舍利子shè lì zi tǎ 舍利子塔shēn zi 身子shēn zi gǔ 身子骨Shén de Ér zi 神的儿子Shén de Ér zi 神的兒子shěn zi 婶子shěn zi 嬸子shéng zi 繩子shéng zi 绳子shī miàn zi 失面子shī zi 狮子shī zi 獅子shī zi 虱子shī zi 蝨子shī zi gǒu 狮子狗shī zi gǒu 獅子狗Shī zi Lín Yuán 狮子林园Shī zi Lín Yuán 獅子林園Shī zi shān 狮子山Shī zi shān 獅子山Shī zi shān qū 狮子山区Shī zi shān qū 獅子山區shī zi tóu 狮子头shī zi tóu 獅子頭Shī zi zuò 狮子座Shī zi zuò 獅子座shí lóng zi 石龍子shí lóng zi 石龙子shí shī zi 石狮子shí shī zi 石獅子shí tou , jiǎn zi , bù 石头、剪子、布shí tou , jiǎn zi , bù 石頭、剪子、布shì zi 势子shì zi 勢子shì zi 式子shì zi 拭子shì zi 柿子shì zi jiāo 柿子椒shǒu bó zi 手脖子shǒu wàn zi 手腕子shòu zi 瘦子shū dāi zi 书呆子shū dāi zi 書呆子shū rén jūn zi 淑人君子shū zi 叔子shū zi 梳子shuā zi 刷子shuǎ shī zi 耍狮子shuǎ shī zi 耍獅子shuǎ tán zi 耍坛子shuǎ tán zi 耍罈子shuǎ zi 耍子shuǎ zuǐ pí zi 耍嘴皮子shuǎi kāi bǎng zi 甩开膀子shuǎi kāi bǎng zi 甩開膀子shuǎi liǎn zi 甩脸子shuǎi liǎn zi 甩臉子shuǎi xiù zi 甩袖子shuàn guō zi 涮鍋子shuàn guō zi 涮锅子Shuāng chéng zi 双城子Shuāng chéng zi 雙城子Shuāng tái zi 双台子Shuāng tái zi 雙臺子Shuāng tái zi qū 双台子区Shuāng tái zi qū 雙臺子區shùn zi 順子shùn zi 顺子sǐ yào miàn zi 死要面子sǐ yào miàn zi huó shòu zuì 死要面子活受罪Sū zhōu mǎ zi 苏州码子Sū zhōu mǎ zi 蘇州碼子suàn zi 算子sūn zi 孙子sūn zi 孫子Sūn zi dìng lǐ 孙子定理Sūn zi dìng lǐ 孫子定理suō zi 梭子suō zi yú 梭子魚suō zi yú 梭子鱼tā tāo zi 褟縧子tā tāo zi 褟绦子Tái bā zi 台巴子tái jiào zi 抬轎子tái jiào zi 抬轿子tái zi 台子tái zi 檯子tái zi 臺子tài zi 态子tài zi 態子tān zi 摊子tān zi 攤子tān zi 瘫子tān zi 癱子tán zi 坛子tán zi 弹子tán zi 彈子tán zi 潭子tán zi 罈子tǎn zi 毯子tàn shēn zi 探身子tàn zi 探子tāo zi 絛子tāo zi 绦子táo zi 桃子tào zi 套子tī zi 梯子tí zi 提子tí zi 蹄子tiān shàng xià dāo zi 天上下刀子tiáo zi 条子tiáo zi 條子tiào fáng zi 跳房子tiě bǎn qié zi 鐵板茄子tiě bǎn qié zi 铁板茄子tiě dàn zi 鐵蛋子tiě dàn zi 铁蛋子tiě gé zi 鐵格子tiě gé zi 铁格子tiě zi 帖子tíng zi 亭子tǒng lóu zi 捅喽子tǒng lóu zi 捅嘍子tǒng lóu zi 捅娄子tǒng lóu zi 捅婁子tǒng lóu zi 捅楼子tǒng lóu zi 捅樓子tǒng zi 筒子tōu hàn zi 偷汉子tōu hàn zi 偷漢子tóu fa hú zi yī bǎ zhuā 头发胡子一把抓tóu fa hú zi yī bǎ zhuā 頭髮鬍子一把抓tóu zi 头子tóu zi 頭子tóu zi 骰子tū zi 禿子tū zi 秃子tǔ bāo zi 土包子tù gāo zi 兔羔子tù zǎi zi 兔崽子tù zi 兔子tù zi bù chī wō biān cǎo 兔子不吃窝边草tù zi bù chī wō biān cǎo 兔子不吃窩邊草tuán zi 团子tuán zi 糰子tuī zi 推子tuǐ dù zi 腿肚子tún zi 屯子tuō kù zi fàng pì 脫褲子放屁tuō kù zi fàng pì 脱裤子放屁tuó zi 坨子tuó zi 砣子tuó zi 駝子tuó zi 驼子tuò mò xīng zi 唾沫星子wā bí zi 挖鼻子wá zi 娃子wà zi 袜子wà zi 襪子wāi diǎn zi 歪点子wāi diǎn zi 歪點子wǎi zi 崴子wài sūn zi 外孙子wài sūn zi 外孫子wān zi 弯子wān zi 彎子wán zi 丸子wàn zi 腕子wáng bā dú zi 王八犊子wáng bā dú zi 王八犢子wáng bā gāo zi 王八羔子wěi zi 尾子Wèi Liáo zi 尉繚子Wèi Liáo zi 尉缭子wèi zi 位子wén zi 蚊子wén zi guǎn 蚊子館wén zi guǎn 蚊子馆wō zi 窝子wō zi 窩子wū zi 屋子wǔ bèi zi shù 五倍子树wǔ bèi zi shù 五倍子樹wù zi 痦子xī yǐn zi 吸引子xí zi 席子xǐ zi 喜子xǐ zi 蟢子xì zi 戏子xì zi 戲子xiā māo pèng shàng sǐ hào zi 瞎猫碰上死耗子xiā māo pèng shàng sǐ hào zi 瞎貓碰上死耗子xiā pá zi 虾爬子xiā pá zi 蝦爬子xiā zi 瞎子xiā zi mō xiàng 瞎子摸象xiá zi 匣子xià bèi zi 下輩子xià bèi zi 下辈子xià guǎn zi 下館子xià guǎn zi 下馆子xiàn xìng suàn zi 線性算子xiàn xìng suàn zi 线性算子xiāng yí zi 香胰子xiāng zhāng zi 香獐子xiāng zi 箱子xiàng zi 巷子xiàng zi miàn 橡子面xiàng zi miàn 橡子麵xiàng zi miànr 橡子面儿xiàng zi miànr 橡子麵兒xiāo zi 銷子xiāo zi 销子xiǎo biàn zi 小辫子xiǎo biàn zi 小辮子xiǎo cè zi 小冊子xiǎo cè zi 小册子xiǎo chǎn zi 小鏟子xiǎo chǎn zi 小铲子Xiǎo chí Bǎi hé zi 小池百合子xiǎo dié zi 小碟子xiǎo duàn zi 小段子xiǎo hái zi 小孩子xiǎo huǒ zi 小伙子xiǎo jiā zi qì 小家子气xiǎo jiā zi qì 小家子氣xiǎo jiù zi 小舅子xiǎo rì zi 小日子xiǎo yí zi 小姨子xiǎo zi 小子xiē zi 楔子xiē zi 蝎子xiē zi 蠍子xié bá zi 鞋拔子xié zi 鞋子xiè dù zi 泻肚子xiè dù zi 瀉肚子xīn niáng zi 新娘子xìng zi 性子xìng zi 杏子xióng hái zi 熊孩子xióng xiā zi 熊瞎子xiù zi 袖子xū zi 须子xū zi 鬚子xuán zi 旋子xuàn zi 旋子xuàn zi 楦子xuàn zi 鏇子xuē yē zi 靴掖子xuē zi 靴子xuě shān shī zi 雪山狮子xuě shān shī zi 雪山獅子xuě shān shī zi qí 雪山狮子旗xuě shān shī zi qí 雪山獅子旗yā tou piàn zi 丫头片子yā tou piàn zi 丫頭片子yā zi 丫子yā zi 鴨子yā zi 鸭子yá zi 伢子yá zi 牙子yǎ zi 哑子yǎ zi 啞子yán tuó zi 盐坨子yán tuó zi 鹽坨子yǎn lǐ róng bu dé shā zi 眼裡容不得沙子yǎn lǐ róng bu dé shā zi 眼里容不得沙子yǎn pí zi 眼皮子yǎn pí zi qiǎn 眼皮子浅yǎn pí zi qiǎn 眼皮子淺yǎn shè gé zi 衍射格子yǎn zhū zi 眼珠子yàn zi 燕子yàn zi xián ní lěi dà wō 燕子衔泥垒大窝yàn zi xián ní lěi dà wō 燕子銜泥壘大窩yāng zi 秧子yáng dù zi máo jīn 羊肚子毛巾yáng dù zi shǒu jīn 羊肚子手巾yáng guǐ zi 洋鬼子yàng zi 样子yàng zi 樣子yāo gǎn zi 腰杆子yāo gǎn zi 腰桿子yāo zi 腰子yáo zi 窑子yáo zi 窯子yǎo zi 舀子yào miàn zi 要面子yào zi 疟子yào zi 瘧子yào zi 要子yē zi 椰子yē zi māo 椰子猫yē zi māo 椰子貓yē zi zhī 椰子汁yě hàn zi 野汉子yě hàn zi 野漢子yě lù zi 野路子yè māo zi 夜猫子yè māo zi 夜貓子yè zi 叶子yè zi 葉子yè zi bǎn 叶子板yè zi bǎn 葉子板yè zi liè 叶子列yè zi liè 葉子列yī bèi zi 一輩子yī bèi zi 一辈子yī chuí zi mǎi mài 一錘子買賣yī chuí zi mǎi mài 一锤子买卖yī dù zi 一肚子yī gǔ zi 一股子yī jiā zi 一家子yī kǒu chī bù chéng pàng zi 一口吃不成胖子yī kǒu chī ge pàng zi 一口吃个胖子yī kǒu chī ge pàng zi 一口吃個胖子yī lǎn zi 一揽子yī lǎn zi 一攬子yī mǐn zi 一抿子yī xià zi 一下子yī zhèn zi 一阵子yī zhèn zi 一陣子yǐ zi 椅子yì zi bǎn 翼子板yín zi 銀子yín zi 银子yǐn jūn zi 隐君子yǐn jūn zi 隱君子yǐn zi 引子yìn bà zi 印把子yìn zi 印子yìn zi qián 印子錢yìn zi qián 印子钱Yīng shǒu yíng zi kuàng 鷹手營子礦Yīng shǒu yíng zi kuàng 鹰手营子矿Yīng shǒu yíng zi kuàng qū 鷹手營子礦區Yīng shǒu yíng zi kuàng qū 鹰手营子矿区yīng sù zhǒng zi 罂粟种子yīng sù zhǒng zi 罌粟種子yīng zhuǎ fān zi quán 鷹爪翻子拳yīng zhuǎ fān zi quán 鹰爪翻子拳yíng zi 蝇子yíng zi 蠅子yǐng zi 影子yǐng zi nèi gé 影子內閣yǐng zi nèi gé 影子内阁yóu zi 油子yǒu liǎng xià zi 有两下子yǒu liǎng xià zi 有兩下子yòu xiǎng dāng biǎo zi yòu xiǎng lì pái fāng 又想当婊子又想立牌坊yòu xiǎng dāng biǎo zi yòu xiǎng lì pái fāng 又想當婊子又想立牌坊yòu zi 柚子yuán zi 圆子yuán zi 圓子yuàn zi 院子yuè pó zi 月婆子yuè zi 月子yuè zi bìng 月子病zāi zi 栽子zǎn zi 拶子zàn zi 錾子zàn zi 鏨子zǎo zi 枣子zǎo zi 棗子zhā měng zi 扎猛子zhá wán zi 炸丸子zhà zi 柵子zhà zi 栅子zhāi mào zi 摘帽子zhái rì zi 择日子zhái rì zi 擇日子zhái zi 宅子zhān zi 毡子zhān zi 氈子zhāng zi 章子zhǎng zi miàn 掌子面zhàng zi 帐子zhàng zi 帳子zhǎo chà zi 找岔子zhào piàn zi 照片子zhào zi 罩子zhé zi 折子zhé zi 摺子zhé zi xì 折子戏zhé zi xì 折子戲zhě zi 褶子zhě zi le 褶子了zhè xià zi 这下子zhè xià zi 這下子zhè yàng zi 这样子zhè yàng zi 這樣子zhè yī zhèn zi 这一阵子zhè yī zhèn zi 這一陣子zhè zhèn zi 这阵子zhè zhèn zi 這陣子zhēn zi 榛子zhěn zi 疹子zhèn zi 阵子zhèn zi 陣子zhēng miàn zi 争面子zhēng miàn zi 爭面子zhèng rén jūn zi 正人君子zhī zi 枝子zhī zi 栀子zhī zi 梔子zhī zi huā 栀子花zhī zi huā 梔子花zhí zi 侄子zhí zi 姪子zhǐ yè zi 紙葉子zhǐ yè zi 纸叶子zhì tóu zi 掷骰子zhì tóu zi 擲骰子zhǒng zi 种子zhǒng zi 種子Zhǒng zi dǎo 种子岛Zhǒng zi dǎo 種子島zhǒng zi xuǎn shǒu 种子选手zhǒng zi xuǎn shǒu 種子選手zhǒng zi zhí wù 种子植物zhǒng zi zhí wù 種子植物zhòng shēn zi 重身子zhòng xiāng zi 众香子zhòng xiāng zi 眾香子Zhū zi 朱子zhū zi 珠子zhú tǒng dǎo dòu zi 竹筒倒豆子zhú zi 竹子zhǔ zi 主子zhù zi 柱子zhuā biàn zi 抓辫子zhuā biàn zi 抓辮子zhuā xiǎo biàn zi 抓小辫子zhuā xiǎo biàn zi 抓小辮子zhuǎ zi 爪子zhuàn yāo zi 轉腰子zhuàn yāo zi 转腰子zhuàng qǐ dǎn zi 壮起胆子zhuàng qǐ dǎn zi 壯起膽子zhuī zi 錐子zhuī zi 锥子zhuì zi 坠子zhuì zi 墜子zhuō zi 桌子zhuó zi 鐲子zhuó zi 镯子zì zhǐ lǒu zi 字紙簍子zì zhǐ lǒu zi 字纸篓子zòng zi 粽子zǒu mén zi 走門子zǒu mén zi 走门子zū zi 租子zuān kòng zi 鑽空子zuān kòng zi 钻空子zuǐ ba zi 嘴巴子zuǐ pí zi 嘴皮子zuǐ zi 嘴子zuǒ piě zi 左撇子zuǒ sǎng zi 左嗓子zuò yǐ tào zi 座椅套子zuò yuè zi 坐月子zuò zi 座子