Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Âm Hán Việt: phách
Unicode: U+5B79
Tổng nét: 16
Bộ: zǐ 子 (+13 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一
Thương Hiệt: SJND (尸十弓木)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển trích dẫn

1. § Xưa dùng như “phách” 擘.