Có 2 kết quả:

dìng dāngdìng dàng

1/2

dìng dāng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

necessarily

Một số bài thơ có sử dụng

dìng dàng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) settled
(2) ready
(3) finished

Một số bài thơ có sử dụng