Có 1 kết quả:

shěn
Âm Pinyin: shěn
Tổng nét: 8
Bộ: mián 宀 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フ丨フ一一丨
Thương Hiệt: JLWL (十中田中)
Unicode: U+5BA1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thẩm
Âm Nôm: thẩm
Âm Quảng Đông: sam2

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

shěn

giản thể

Từ điển phổ thông

1. tỉ mỉ
2. thẩm tra, xét hỏi kỹ

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 審.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 審

Từ điển Trần Văn Chánh

① Xét kĩ, chặt chẽ, tỉ mỉ, (một cách) thận trọng: 精審 Xét kĩ; 審擇左右 Chọn kĩ những kẻ tả hữu (Án tử Xuân thu);
② Xử, xét hỏi, tra hỏi: 公審 Xử công khai; 審案 Xử án;
③ (văn) Hiểu được: 不審近況如何? Không hiểu tình hình dạo này ra sao?. Như 讅 [shân], 諗 [shân];
④ (văn) Quả là, đúng: 審如其言 Đúng như lời... đã nói; 審如是也 Quả đúng như thế.

Từ điển Trung-Anh

(1) to examine
(2) to investigate
(3) carefully
(4) to try (in court)

Từ ghép 85

bào shěn 报审biān shěn 编审chéng shěn fǎ guān 承审法官chóng shěn 重审chóng xīn shěn shì 重新审视chū shěn 初审dà péi shěn tuán 大陪审团diào shěn 吊审fù shěn 复审gōng píng shěn pàn quán 公平审判权gōng shěn 公审hòu shěn 候审huì shěn 会审jiē shòu shěn wèn 接受审问pán shěn 盘审péi shěn tuán 陪审团péi shěn yuán 陪审员píng shěn 评审píng shěn tuán 评审团píng shěn tuán tè bié jiǎng 评审团特别奖qiū shěn 秋审qǔ bǎo hòu shěn 取保候审shěn chá 审察shěn chá 审查shěn chǔ 审处shěn dì 审谛shěn dìng 审定shěn dìng 审订shěn dú 审读shěn duàn 审断shěn duó 审度shěn duó shí shì 审度时势shěn gǎi 审改shěn gàn 审干shěn gǎo rén 审稿人shěn hé 审核shěn jí 审级shěn jí zhì dù 审级制度shěn jì 审计shěn jì shǔ 审计署shěn jì yuán 审计员shěn jì zhǎng 审计长shěn jiào 审校shěn jié 审结shěn lǐ 审理shěn měi 审美shěn měi guān 审美观shěn měi huó dòng 审美活动shěn měi kuài gǎn 审美快感shěn měi yǎn guāng 审美眼光shěn pàn 审判shěn pàn lán 审判栏shěn pàn quán 审判权shěn pàn tíng 审判庭shěn pàn xí 审判席shěn pàn yuán 审判员shěn pàn zhǎng 审判长shěn pàn zhě 审判者shěn pī 审批shěn shèn 审慎shěn shèn xíng shì 审慎行事shěn shí duó shì 审时度势shěn shì 审视shěn wèn 审问shěn xùn 审讯shěn yì 审议shěn yuè 审阅shěn zhuó 审酌shòu shěn 受审tí shěn 提审tīng shěn 听审tīng shěn huì 听审会tíng shěn 庭审tóng chái shěn chá 同侪审查tóng jí píng shěn 同级评审Wū shěn 乌审Wū shěn qí 乌审旗xíng shì shěn pàn tíng 刑事审判庭yī shěn 一审yù shěn 预审zài shěn 再审zhēn shěn 甄审zhèng shěn 政审zhōng shěn 终审zhōng shěn fǎ yuàn 终审法院