Có 1 kết quả:

níng
Âm Pinyin: níng
Unicode: U+5BD7
Tổng nét: 13
Bộ: mián 宀 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨一一
Thương Hiệt: JPHB (十心竹月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

níng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 甯|宁[ning2]