Có 1 kết quả:

duì bu qǐ

1/1

duì bu qǐ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) unworthy
(2) to let down
(3) I'm sorry
(4) excuse me
(5) pardon me
(6) if you please
(7) sorry? (please repeat)