Có 1 kết quả:

zhuān yè

1/1

zhuān yè

phồn thể

Từ điển phổ thông

chuyên nghiệp, nhà nghề

Từ điển Trung-Anh

(1) specialty
(2) specialized field
(3) main field of study (at university)
(4) major
(5) CL:門|门[men2],個|个[ge4]
(6) professional