Có 1 kết quả:

shù
Âm Pinyin: shù
Âm Hán Việt: thụ
Unicode: U+5C0C
Tổng nét: 12
Bộ: cùn 寸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

shù

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) standing up
(2) to stand (something) up