Có 1 kết quả:

xiǎo
Âm Pinyin: xiǎo
Âm Hán Việt: tiểu
Âm Nôm: tiểu, tĩu
Unicode: U+5C0F
Tổng nét: 3
Bộ: xiǎo 小 (+0 nét)
Lục thư: chỉ sự
Nét bút: 丨ノ丶
Thương Hiệt: NC (弓金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 5

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

xiǎo

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nhỏ bé

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Nhỏ, ít, thấp, kém. Đối lại với “đại” 大. (1) Thể tích, số lượng, lực lượng không lớn. ◎Như: “tiểu thành” 小城 thành nhỏ, “khí tiểu dị doanh” 器小易盈 đồ hẹp dễ đầy, “tiểu nhân vật” 小人物 người thấp kém. ◇Tuân Tử 荀子: “Bất tích tiểu lưu, vô dĩ thành giang hải” 不積小流, 無以成江海 (Khuyến học 勸學) Không tích chứa dòng nhỏ, thì không làm thành sông biển. (2) Ít tuổi. ◎Như: “niên kỉ tiểu” 年紀小 ít tuổi, tuổi nhỏ. (3) Ở hàng sau hoặc địa vị thấp. ◎Như: “tiểu quan” 小官 quan thấp, “tiểu muội” 小妹 em gái. (4) Dùng làm khiêm từ, để nói về những thứ thuộc về mình hoặc có liên quan tới mình. ◎Như: “thứ tiểu dân trực ngôn” 恕小民直言 xin tha thứ cho người của tôi bộc trực, “tiểu điếm” 小店 cửa tiệm của tôi, “tiểu nhi” 小兒 con trai tôi, cháu nó.
2. (Tính) Đặt trước từ, dùng để xưng hô thân mật với người ít tuổi. ◎Như: “tiểu Vương” 小王 em Vương, “tiểu lão đệ” 小老弟 lão đệ ta.
3. (Danh) Kẻ xấu ác, hại người. ◇Hán Thư 漢書: “Kim đại vương thân cận quần tiểu, tiệm tí tà ác sở tập” 今大王親近群小, 漸漬邪惡所習 (Cung Toại truyện 龔遂傳) Nay đại vương gần gũi bọn người xấu xa, dần dà tiêm nhiễm thói ác.
4. (Danh) Trẻ nhỏ. ◎Như: “nhất gia lão tiểu” 一家老小 người lớn trẻ nhỏ trong nhà.
5. (Danh) Nàng hầu, thiếp. ◇Thang Hiển Tổ 湯顯祖: “Thường hữu thú tiểu chi ý” 常有娶小之意 (Mẫu đan đình 牡丹亭) Thường có ý định cưới vợ lẽ.
6. (Động) Khinh thường. ◎Như: “vị miễn tiểu thị” 未免小視 chưa khỏi coi là kẻ tầm thường, nghĩa là coi chẳng vào đâu cả.
7. (Phó) Một chút, một lát. ◎Như: “tiểu trú sổ nhật” 小住數日 ở tạm vài ngày.

Từ điển Thiều Chửu

① Nhỏ.
② Hẹp hòi, như khí tiểu dị doanh 器小昜盁 đồ hẹp dễ đầy.
③ Khinh thường, như vị miễn tiểu thị 未免小視 chưa khỏi coi là kẻ tầm thường, nghĩa là coi chẳng vào đâu cả.
④ Nàng hầu.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Nhỏ, bé, con, hẹp, tiểu: 小國 Nước nhỏ; 小問題 Vấn đề nhỏ; 小河 Sông con; 房子很小 Căn buồng rất nhỏ hẹp; 器小易盈 Đồ hẹp dễ đầy; 他年紀還小 Nó còn nhỏ tuổi; 話音太小了 Tiếng nói quá nhỏ;
② Một lát, một thời gian ngắn, khoảnh khắc: 小坐片刻 Ngồi một lát; 小住 Ở một thời gian ngắn;
③ Út: 小兒子 Con út; 小弟弟 Em út;
④ Trẻ nhỏ: 一家大小 Người lớn và trẻ nhỏ trong nhà; 慍于群小 Bị đám trẻ nhỏ oán giận (Thi Kinh);
⑤ (cũ) Vợ lẽ, nàng hầu;
⑥ (khiêm) Người và vật có quan hệ với mình: 小女 Con gái tôi; 小弟 Em (trai) tôi; 小店 Cửa hàng của tôi;
⑦ (văn) Ít: 小敵去 Ít quân địch đã đi (Thanh bại loại sao);
⑧ (văn) Thấp, thấp bé: 小丘 Gò thấp;
⑨ (văn) Hèn mọn, thấp kém: 留爲小吏 Giữ lại làm một chức quan thấp kém (Liễu Tôn Nguyên: Đồng Khu Kí truyện);
⑩ (văn) Khéo léo: 小巧 Tinh xảo;
⑪ (văn) Vụn vặt;
⑫ (văn) Hơi một chút: 小不如意 Chỉ hơi không chú ý một chút (Tô Thức: Giáo chiến thủ sách); 將士小有過,即斬之 Tướng sĩ hơi có lỗi một chút là chém đầu ngay (Tư trị thông giám);
⑬ (văn) Một chút, một lát: 君未可去,貧道與君小語 Anh khoan hãy đi, để bần đạo nói chuyện với anh một chút (một lát) (Thế thuyết tân ngữ);
⑭ (văn) Với số lượng nhỏ, với quy mô nhỏ: 匈奴小人 Quân Hung Nô vào với số lượng nhỏ (Sử kí);
⑮ (văn) Coi là nhỏ: 登泰山而小天下 Lên núi Thái Sơn mà coi thiên hạ là nhỏ (Mạnh tử).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nhỏ bé — Nhẹ nhàng — Tiếng tự xưng khiêm nhường. Td: Tiểu đệ — Chỉ người nhỏ tuổi. Td: Chú tiểu — Đứa nhỏ hầu hạ. Cung oán ngâm khúc: » Đè chừng nghĩ tiếng tiểu đòi « — Tên một bộ chữ Trung Hoa, tức bộ Tiểu.

Từ điển Trung-Anh

(1) small
(2) tiny
(3) few
(4) young

Từ ghép 905

ǎi xiǎo 矮小ǎi xiǎo jīng hàn 矮小精悍ān péi xiǎo shí 安培小时ān péi xiǎo shí 安培小時Àò zhōu xiǎo yīng wǔ 澳洲小鸚鵡Àò zhōu xiǎo yīng wǔ 澳洲小鹦鹉bā xiǎo shí gōng zuò zhì 八小时工作制bā xiǎo shí gōng zuò zhì 八小時工作制bái tuǐ xiǎo sǔn 白腿小隼bàn xiǎo shí 半小时bàn xiǎo shí 半小時bù jū xiǎo jié 不拘小節bù jū xiǎo jié 不拘小节bù qū fēn dà xiǎo xiě 不区分大小写bù qū fēn dà xiǎo xiě 不區分大小寫bù wú xiǎo bǔ 不无小补bù wú xiǎo bǔ 不無小補chái mén xiǎo hù 柴門小戶chái mén xiǎo hù 柴门小户cháng piān xiǎo shuō 長篇小說cháng piān xiǎo shuō 长篇小说chāo xiǎo lù 抄小路chēng sǐ dǎn dà de , è sǐ dǎn xiǎo de 撐死膽大的,餓死膽小的chēng sǐ dǎn dà de , è sǐ dǎn xiǎo de 撑死胆大的,饿死胆小的chèng tuó suī xiǎo yā qiān jīn 秤砣虽小压千斤chèng tuó suī xiǎo yā qiān jīn 秤砣雖小壓千斤chī xiǎo zào 吃小灶chī xiǎo zào 吃小竈chì xiǎo dòu 赤小豆chǒu xiǎo yā 丑小鸭chǒu xiǎo yā 醜小鴨chū jí xiǎo xué 初級小學chū jí xiǎo xué 初级小学chū xiǎo 初小chuān xiǎo xié 穿小鞋cóng xiǎo 从小cóng xiǎo 從小dǎ xiǎo bào gào 打小報告dǎ xiǎo bào gào 打小报告dǎ xiǎo suàn pán 打小算盘dǎ xiǎo suàn pán 打小算盤dà cái xiǎo yòng 大才小用dà cái xiǎo yòng 大材小用dà chù zhuó yǎn , xiǎo chù zhuó shǒu 大处着眼,小处着手dà chù zhuó yǎn , xiǎo chù zhuó shǒu 大處著眼,小處著手dà chún xiǎo cī 大醇小疵dà dà xiǎo xiǎo 大大小小dà hū xiǎo jiào 大呼小叫dà jiē xiǎo xiàng 大街小巷dà jīng xiǎo guài 大惊小怪dà jīng xiǎo guài 大驚小怪dà rén bù jì xiǎo rén guò 大人不記小人過dà rén bù jì xiǎo rén guò 大人不记小人过dà shì huà xiǎo , xiǎo shì huà liǎo 大事化小,小事化了dà tí xiǎo zuò 大題小作dà tí xiǎo zuò 大题小作dà tóng xiǎo yì 大同小异dà tóng xiǎo yì 大同小異dà xiǎo 大小dà xiǎo biàn 大小便dà xiǎo jie 大小姐dà xiǎo sān dù 大小三度dà xiǎo xiě 大小写dà xiǎo xiě 大小寫dǎn xiǎo 胆小dǎn xiǎo 膽小dǎn xiǎo guǐ 胆小鬼dǎn xiǎo guǐ 膽小鬼dǎn xiǎo rú shǔ 胆小如鼠dǎn xiǎo rú shǔ 膽小如鼠diāo chóng xiǎo jì 雕虫小技diāo chóng xiǎo jì 雕蟲小技dū chá xiǎo zǔ 督察小組dū chá xiǎo zǔ 督察小组duǎn piān xiǎo shuō 短篇小說duǎn piān xiǎo shuō 短篇小说duǎn xiǎo jīng hàn 短小精悍fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng 发热伴血小板减少综合征fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng 發熱伴血小板減少綜合徵fà xiǎo 发小fà xiǎo 髮小fēi tóng xiǎo kě 非同小可fēi xiǎo shuō 非小說fēi xiǎo shuō 非小说fú xiǎo mài 浮小麥fú xiǎo mài 浮小麦fù xiǎo 附小gāo jí xiǎo xué 高級小學gāo jí xiǎo xué 高级小学gōng yuán xiǎo jìng xiào yìng 公园小径效应gōng yuán xiǎo jìng xiào yìng 公園小徑效應guó mín xiǎo xué 国民小学guó mín xiǎo xué 國民小學guó xiǎo 国小guó xiǎo 國小hé chá xiǎo zǔ 核查小組hé chá xiǎo zǔ 核查小组hé xiǎo tǐ 核小体hé xiǎo tǐ 核小體héng bān fù xiǎo xiāo 横斑腹小鸮héng bān fù xiǎo xiāo 橫斑腹小鴞hóng tuǐ xiǎo sǔn 紅腿小隼hóng tuǐ xiǎo sǔn 红腿小隼jí duǎn piān xiǎo shuō 极短篇小说jí duǎn piān xiǎo shuō 極短篇小說jí xì xiǎo 极细小jí xì xiǎo 極細小jí xiǎo 极小jí xiǎo 極小jiǎ xiǎo zi 假小子jiǎn xiǎo 减小jiǎn xiǎo 減小jiāo xiǎo 娇小jiāo xiǎo 嬌小jiě xiǎo shǒu 解小手jīn xiǎo fēng 金小蜂jūn zǐ bù jì xiǎo rén guò 君子不計小人過jūn zǐ bù jì xiǎo rén guò 君子不计小人过jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qī 君子坦荡荡,小人长戚戚jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qī 君子坦蕩蕩,小人長戚戚kāi xiǎo chāi 开小差kāi xiǎo chāi 開小差kāi xiǎo huì 开小会kāi xiǎo huì 開小會kāi xiǎo zào 开小灶kāi xiǎo zào 開小灶kē huàn xiǎo shuō 科幻小說kē huàn xiǎo shuō 科幻小说kē jì jīng sǒng xiǎo shuō 科技惊悚小说kē jì jīng sǒng xiǎo shuō 科技驚悚小說kē yán xiǎo zǔ 科研小組kē yán xiǎo zǔ 科研小组kōng zhōng xiǎo jiě 空中小姐Lán sè xiǎo jīng líng 蓝色小精灵Lán sè xiǎo jīng líng 藍色小精靈lǎo xiǎo 老小lǎo xiǎo lǎo xiǎo 老小老小léi dà yǔ xiǎo 雷大雨小léi shēng dà , yǔ diǎn xiǎo 雷声大,雨点小léi shēng dà , yǔ diǎn xiǎo 雷聲大,雨點小liǎng xiǎo wú cāi 两小无猜liǎng xiǎo wú cāi 兩小無猜má què suī xiǎo , wǔ zàng jù quán 麻雀虽小,五脏俱全má què suī xiǎo , wǔ zàng jù quán 麻雀雖小,五臟俱全máo xiǎo náng 毛小囊méi dà méi xiǎo 沒大沒小méi dà méi xiǎo 没大没小měi tǐ xiǎo pù 美体小铺měi tǐ xiǎo pù 美體小舖Měi zhōu xiǎo tuó 美洲小鴕Měi zhōu xiǎo tuó 美洲小鸵miǎo xiǎo 渺小miǎo xiǎo 眇小miǎo xiǎo 藐小nǎi yóu xiǎo shēng 奶油小生péi chàng xiǎo jie 陪唱小姐péi xiǎo xīn 賠小心péi xiǎo xīn 赔小心Pǔ shì xiǎo líng yáng 普氏小羚羊qí B xiǎo duǎn qún 齊B小短裙qí B xiǎo duǎn qún 齐B小短裙qǐ xiǎo 起小qiǎn zé xiǎo shuō 譴責小說qiǎn zé xiǎo shuō 谴责小说qiāo xiǎo bèi 敲小背qū fēn dà xiǎo xiě 区分大小写qū fēn dà xiǎo xiě 區分大小寫qū qū xiǎo shì 区区小事qū qū xiǎo shì 區區小事rén yú xiǎo jie 人魚小姐rén yú xiǎo jie 人鱼小姐ruò xiǎo 弱小sān péi xiǎo jie 三陪小姐sè qíng xiǎo shuō 色情小說sè qíng xiǎo shuō 色情小说shàng yǒu lǎo xià yǒu xiǎo 上有老下有小shén mó xiǎo shuō 神魔小說shén mó xiǎo shuō 神魔小说shèn xiǎo qiú 肾小球shèn xiǎo qiú 腎小球shēng dǒu xiǎo mín 升斗小民shí dà shí xiǎo 时大时小shí dà shí xiǎo 時大時小shǐ zhuàn xiǎo shuō 史传小说shǐ zhuàn xiǎo shuō 史傳小說shì jǐng xiǎo mín 市井小民shì li xiǎo rén 势利小人shì li xiǎo rén 勢利小人shì wú dà xiǎo 事无大小shì wú dà xiǎo 事無大小shòu xiǎo 瘦小shù xiǎo shí 数小时shù xiǎo shí 數小時shuǎ xiǎo cōng ming 耍小聪明shuǎ xiǎo cōng ming 耍小聰明sī pèi ěr tè xiǎo mài 斯佩耳特小麥sī pèi ěr tè xiǎo mài 斯佩耳特小麦sī sī xiǎo yǔ 丝丝小雨sī sī xiǎo yǔ 絲絲小雨suō xiǎo 縮小suō xiǎo 缩小suō xiǎo mó xíng 縮小模型suō xiǎo mó xíng 缩小模型tān xiǎo shī dà 貪小失大tān xiǎo shī dà 贪小失大tǎo xiǎo 討小tǎo xiǎo 讨小tīng xiǎo gǔ 听小骨tīng xiǎo gǔ 聽小骨tōng sú xiǎo shuō 通俗小說tōng sú xiǎo shuō 通俗小说tuī lǐ xiǎo shuō 推理小說tuī lǐ xiǎo shuō 推理小说wài xiǎo tuǐ 外小腿wēi xiǎo 微小wēi xiǎo bìng dú kē 微小病毒科wēi xíng xiǎo shuō 微型小說wēi xíng xiǎo shuō 微型小说wén jiàn dà xiǎo 文件大小wú dà wú xiǎo 无大无小wú dà wú xiǎo 無大無小wú míng xiǎo zú 无名小卒wú míng xiǎo zú 無名小卒wú qióng xiǎo 无穷小wú qióng xiǎo 無窮小wú xiàn xiǎo 无限小wú xiàn xiǎo 無限小wú xiàn xiǎo shù 无限小数wú xiàn xiǎo shù 無限小數wǔ xiá xiǎo shuō 武侠小说wǔ xiá xiǎo shuō 武俠小說xì xiǎo 係小xì xiǎo 細小xì xiǎo 细小xiá xiǎo 狭小xiá xiǎo 狹小xiān xiǎo 纖小xiān xiǎo 纤小xiǎo ā yí 小阿姨xiǎo bā 小巴xiǎo bái 小白xiǎo bái cài 小白菜xiǎo bái é yàn 小白額雁xiǎo bái é yàn 小白额雁xiǎo bái liǎn 小白脸xiǎo bái liǎn 小白臉xiǎo bái liǎnr 小白脸儿xiǎo bái liǎnr 小白臉兒xiǎo bái shǔ 小白鼠xiǎo bái tù 小白兔xiǎo bái yāo yǔ yàn 小白腰雨燕xiǎo bǎi kē quán shū 小百科全书xiǎo bǎi kē quán shū 小百科全書xiǎo bān diǎn 小斑点xiǎo bān diǎn 小斑點xiǎo bān jī wēng 小斑姬鶲xiǎo bān jī wēng 小斑姬鹟xiǎo bān zhuó mù niǎo 小斑啄木鳥xiǎo bān zhuó mù niǎo 小斑啄木鸟xiǎo bāo 小包xiǎo bǎo 小鴇xiǎo bǎo 小鸨xiǎo bào 小報xiǎo bào 小报xiǎo bèi 小輩xiǎo bèi 小辈xiǎo běn 小本xiǎo bǐ diàn 小笔电xiǎo bǐ diàn 小筆電xiǎo biān 小編xiǎo biān 小编xiǎo biǎn dòu 小扁豆xiǎo biàn 小便xiǎo biàn 小辫xiǎo biàn 小辮xiǎo biàn dǒu 小便斗xiǎo biàn qì 小便器xiǎo biàn zi 小辫子xiǎo biàn zi 小辮子xiǎo biànr 小辫儿xiǎo biànr 小辮兒xiǎo biāo tí 小标题xiǎo biāo tí 小標題xiǎo bīn yù 小滨鹬xiǎo bīn yù 小濱鷸xiǎo bìng 小病xiǎo bō 小波xiǎo bù wǔ qǔ 小步舞曲xiǎo bu diǎn 小不点xiǎo bu diǎn 小不點xiǎo cài 小菜xiǎo cài diér 小菜碟儿xiǎo cài diér 小菜碟兒xiǎo cài yī dié 小菜一碟xiǎo càir 小菜儿xiǎo càir 小菜兒xiǎo cè zi 小冊子xiǎo cè zi 小册子xiǎo chā qǔ 小插曲xiǎo chǎn 小产xiǎo chǎn 小產xiǎo chǎn zi 小鏟子xiǎo chǎn zi 小铲子xiǎo cháng 小肠xiǎo cháng 小腸xiǎo chāo 小抄xiǎo cháo 小潮xiǎo chāor 小抄儿xiǎo chāor 小抄兒xiǎo chē 小車xiǎo chē 小车xiǎo chéng 小乘xiǎo chéng 小城xiǎo chéng dà jiè 小惩大诫xiǎo chéng dà jiè 小懲大誡xiǎo chī 小吃xiǎo chī diàn 小吃店xiǎo chōng tū 小冲突xiǎo chōng tū 小衝突xiǎo chǒu 小丑xiǎo chǒu yú 小丑魚xiǎo chǒu yú 小丑鱼xiǎo chú xī 小除夕xiǎo chuán 小船xiǎo chuí 小槌xiǎo chūn 小春xiǎo cōng 小葱xiǎo cōng 小蔥xiǎo cōng ming 小聪明xiǎo cōng ming 小聰明xiǎo dǎ xiǎo nào 小打小闹xiǎo dǎ xiǎo nào 小打小鬧xiǎo dài 小袋xiǎo dài shǔ 小袋鼠xiǎo dàn 小弹xiǎo dàn 小彈xiǎo dāo 小刀xiǎo dǎo 小岛xiǎo dǎo 小島xiǎo dào 小道xiǎo dào xīn wén 小道新聞xiǎo dào xīn wén 小道新闻xiǎo de 小的xiǎo dī 小滴xiǎo dì 小弟xiǎo dì di 小弟弟xiǎo diàn 小店xiǎo diào 小調xiǎo diào 小调xiǎo dié zi 小碟子xiǎo dòng bù bǔ dà dòng chī kǔ 小洞不补大洞吃苦xiǎo dòng bù bǔ dà dòng chī kǔ 小洞不補大洞吃苦xiǎo dòng bù dǔ , dà dòng chī kǔ 小洞不堵,大洞吃苦xiǎo dòng bù dǔ , dà dòng nán bǔ 小洞不堵,大洞难补xiǎo dòng bù dǔ , dà dòng nán bǔ 小洞不堵,大洞難補xiǎo dòng bù dǔ , dà dòng shòu kǔ 小洞不堵,大洞受苦xiǎo dòng bù dǔ chén dà chuán 小洞不堵沉大船xiǎo dòng zuò 小动作xiǎo dòng zuò 小動作xiǎo dòu 小豆xiǎo dòu kòu 小豆蔻xiǎo dù 小蠹xiǎo dù jī cháng 小肚雞腸xiǎo dù jī cháng 小肚鸡肠xiǎo dù juān 小杜鵑xiǎo dù juān 小杜鹃xiǎo duàn zi 小段子xiǎo é 小鵝xiǎo é 小鹅xiǎo é róng zī 小額融資xiǎo é róng zī 小额融资xiǎo è 小顎xiǎo è 小颚xiǎo ér 小儿xiǎo ér 小兒xiǎo ér kē 小儿科xiǎo ér kē 小兒科xiǎo ér má bì 小儿痲痹xiǎo ér má bì 小儿麻痹xiǎo ér má bì 小兒痲痺xiǎo ér má bì 小兒麻痺xiǎo ér má bì bìng dú 小儿麻痹病毒xiǎo ér má bì bìng dú 小兒麻痺病毒xiǎo ér má bì zhèng 小儿麻痹症xiǎo ér má bì zhèng 小兒麻痺症xiǎo ér ruǎn gǔ bìng 小儿软骨病xiǎo ér ruǎn gǔ bìng 小兒軟骨病xiǎo èr 小二xiǎo fā cái 小发财xiǎo fā cái 小發財xiǎo fàn 小販xiǎo fàn 小贩xiǎo fàn guǎn 小飯館xiǎo fàn guǎn 小饭馆xiǎo fàn wéi 小範圍xiǎo fàn wéi 小范围xiǎo fèi 小費xiǎo fèi 小费xiǎo fěn 小粉xiǎo fěn hóng 小粉紅xiǎo fěn hóng 小粉红xiǎo fèng tóu yàn ōu 小凤头燕鸥xiǎo fèng tóu yàn ōu 小鳳頭燕鷗xiǎo fù 小腹xiǎo gāng gangr 小缸缸儿xiǎo gāng gangr 小缸缸兒xiǎo gāng qiú 小鋼球xiǎo gāng qiú 小钢球xiǎo gāng zhū 小鋼珠xiǎo gāng zhū 小钢珠xiǎo gōng 小恭xiǎo gōng 小攻xiǎo gōng gòng 小公共xiǎo gōng zhǔ 小公主xiǎo gǒu 小狗xiǎo gū 小姑xiǎo gǔ 小鼓xiǎo guà 小褂xiǎo guǎi 小拐xiǎo guān 小官xiǎo guǎng bō 小广播xiǎo guǎng bō 小廣播xiǎo guǐ 小鬼xiǎo guò 小过xiǎo guò 小過xiǎo hái 小孩xiǎo hái zi 小孩子xiǎo háir 小孩儿xiǎo háir 小孩兒xiǎo hào 小号xiǎo hào 小號xiǎo hé 小河xiǎo hēi lǐng zào méi 小黑領噪鶥xiǎo hēi lǐng zào méi 小黑领噪鹛xiǎo hóng luó bo 小紅蘿蔔xiǎo hóng luó bo 小红萝卜xiǎo hóng méi 小紅莓xiǎo hóng méi 小红莓xiǎo huā yuǎn zhì 小花远志xiǎo huā yuǎn zhì 小花遠志xiǎo huáng 小黃xiǎo huáng 小黄xiǎo huáng dì 小皇帝xiǎo huáng guā 小黃瓜xiǎo huáng guā 小黄瓜xiǎo huáng jiǎo yù 小黃腳鷸xiǎo huáng jiǎo yù 小黄脚鹬xiǎo huáng yīng 小蝗莺xiǎo huáng yīng 小蝗鶯xiǎo huǎng 小謊xiǎo huǎng 小谎xiǎo huī shān jiāo niǎo 小灰山椒鳥xiǎo huī shān jiāo niǎo 小灰山椒鸟xiǎo huí xiāng 小茴香xiǎo hùn hùn 小混混xiǎo huǒ 小伙xiǎo huǒ zi 小伙子xiǎo huò chē 小貨車xiǎo huò chē 小货车xiǎo huǒr 小伙儿xiǎo huǒr 小伙兒xiǎo jī 小雞xiǎo jī 小鸡xiǎo jī jī 小雞雞xiǎo jī jī 小鸡鸡xiǎo jí tuán 小集团xiǎo jí tuán 小集團xiǎo jì 小技xiǎo jì 小計xiǎo jì 小计xiǎo jiā bì yù 小家碧玉xiǎo jiā shǔ 小家鼠xiǎo jiā zi qì 小家子气xiǎo jiā zi qì 小家子氣xiǎo jiàn 小建xiǎo jiǎo 小脚xiǎo jiǎo 小腳xiǎo jiē 小結xiǎo jiē 小结xiǎo jié 小節xiǎo jié 小結xiǎo jié 小结xiǎo jié 小节xiǎo jié xiàn 小節線xiǎo jié xiàn 小节线xiǎo jiě 小姐xiǎo jiě 小解xiǎo jie 小姐xiǎo jīn kù 小金库xiǎo jīn kù 小金庫xiǎo jìn 小尽xiǎo jìn 小盡xiǎo jīng líng 小精灵xiǎo jīng líng 小精靈xiǎo jìng 小径xiǎo jìng 小徑xiǎo jiǔ jiǔ 小九九xiǎo jiù zi 小舅子xiǎo juān jiū 小鵑鳩xiǎo juān jiū 小鹃鸠xiǎo jūn jiàn niǎo 小军舰鸟xiǎo jūn jiàn niǎo 小軍艦鳥xiǎo kāi 小开xiǎo kāi 小開xiǎo kàn 小看xiǎo kāng 小康xiǎo kāng shè huì 小康社会xiǎo kāng shè huì 小康社會xiǎo kǎo 小考xiǎo kě 小可xiǎo kě ài 小可愛xiǎo kě ài 小可爱xiǎo kuí huā fèng tóu yīng wǔ 小葵花凤头鹦鹉xiǎo kuí huā fèng tóu yīng wǔ 小葵花鳳頭鸚鵡xiǎo kuò hào 小括号xiǎo kuò hào 小括號xiǎo lǎo pó 小老婆xiǎo lǎo shǔ 小老鼠xiǎo li xiǎo qì 小裡小氣xiǎo li xiǎo qì 小里小气xiǎo liǎng kǒu 小两口xiǎo liǎng kǒu 小兩口xiǎo liǎng kǒur 小两口儿xiǎo liǎng kǒur 小兩口兒xiǎo liàng 小量xiǎo lín xiōng jiāo méi 小鱗胸鷦鶥xiǎo lín xiōng jiāo méi 小鳞胸鹪鹛xiǎo líng tōng 小灵通xiǎo líng tōng 小靈通xiǎo líng tōng jī zhàn 小灵通机站xiǎo líng tōng jī zhàn 小靈通機站xiǎo líng yáng 小羚羊xiǎo lóng 小龍xiǎo lóng 小龙xiǎo lóng bāo 小笼包xiǎo lóng bāo 小籠包xiǎo lóng tāng bāo 小笼汤包xiǎo lóng tāng bāo 小籠湯包xiǎo lóng xiā 小龍蝦xiǎo lóng xiā 小龙虾xiǎo lǜ rén 小綠人xiǎo lǜ rén 小绿人xiǎo lù 小路xiǎo lù luàn zhuàng 小鹿乱撞xiǎo lù luàn zhuàng 小鹿亂撞xiǎo lún chē 小輪車xiǎo lún chē 小轮车xiǎo luó bo tou 小萝卜头xiǎo luó bo tou 小蘿蔔頭xiǎo mǎ 小馬xiǎo mǎ 小马xiǎo mài 小麥xiǎo mài 小麦xiǎo mài bù 小卖部xiǎo mài bù 小賣部xiǎo mài pēi yá 小麥胚芽xiǎo mài pēi yá 小麦胚芽xiǎo māo 小猫xiǎo māo 小貓xiǎo máo chóng 小毛虫xiǎo máo chóng 小毛蟲xiǎo máo tou 小毛头xiǎo máo tou 小毛頭xiǎo mèi 小妹xiǎo mèi mei 小妹妹xiǎo mǐ 小米xiǎo mǐ jiāo 小米椒xiǎo mì 小秘xiǎo mì 小蜜xiǎo miàn bāo 小面包xiǎo miàn bāo 小麵包xiǎo mín 小民xiǎo míng 小名xiǎo mǔ zhǐ 小拇指xiǎo nǎo 小脑xiǎo nǎo 小腦xiǎo nián rén 小年人xiǎo niǎo 小鳥xiǎo niǎo 小鸟xiǎo niǎo yī rén 小鳥依人xiǎo niǎo yī rén 小鸟依人xiǎo niú 小牛xiǎo niú ròu 小牛肉xiǎo nǚ 小女xiǎo nǚ rén 小女人xiǎo ōu 小鷗xiǎo ōu 小鸥xiǎo pán wěi 小盘尾xiǎo pán wěi 小盤尾xiǎo pào 小泡xiǎo péng yǒu 小朋友xiǎo pì hái 小屁孩xiǎo pì tī 小鷿鷈xiǎo pì tī 小䴙䴘xiǎo piào 小票xiǎo pǐn 小品xiǎo pìn niú 小牝牛xiǎo pù bù 小瀑布xiǎo qǐ yè 小企业xiǎo qǐ yè 小企業xiǎo qǐ zhòng jī 小起重机xiǎo qǐ zhòng jī 小起重機xiǎo qì 小憩xiǎo qì 小气xiǎo qì 小氣xiǎo qì chē 小汽車xiǎo qì chē 小汽车xiǎo qì guǐ 小气鬼xiǎo qì guǐ 小氣鬼xiǎo qì hòu 小气候xiǎo qì hòu 小氣候xiǎo qì qiāng 小气腔xiǎo qì qiāng 小氣腔xiǎo qiáo 小瞧xiǎo qiǎo 小巧xiǎo qiǎo líng lóng 小巧玲珑xiǎo qiǎo líng lóng 小巧玲瓏xiǎo qīng jiǎo yù 小青脚鹬xiǎo qīng jiǎo yù 小青腳鷸xiǎo qīng nián 小青年xiǎo qīng xīn 小清新xiǎo qiū 小丘xiǎo qiú 小球xiǎo qū 小区xiǎo qū 小區xiǎo qǔ 小曲xiǎo qù 小覷xiǎo qù 小觑xiǎo quǎn 小犬xiǎo què xìng 小确幸xiǎo què xìng 小確幸xiǎo rén 小人xiǎo rén jīng 小人精xiǎo rén shū 小人书xiǎo rén shū 小人書xiǎo rén wù 小人物xiǎo Rì běn 小日本xiǎo Rì běnr 小日本儿xiǎo Rì běnr 小日本兒xiǎo rì zi 小日子xiǎo róng yā 小絨鴨xiǎo róng yā 小绒鸭xiǎo sān 小三xiǎo sān dù 小三度xiǎo sān hé xián 小三和弦xiǎo sǎng 小嗓xiǎo shān bāo bao 小山包包xiǎo shāng fàn 小商販xiǎo shāng fàn 小商贩xiǎo sháo yù 小杓鷸xiǎo sháo yù 小杓鹬xiǎo shé 小舌xiǎo shēng 小声xiǎo shēng 小聲xiǎo shí 小时xiǎo shí 小時xiǎo shí gōng 小时工xiǎo shí gōng 小時工xiǎo shí hou 小时候xiǎo shí hou 小時候xiǎo shí hour 小时候儿xiǎo shí hour 小時候兒xiǎo shí liǎo liǎo , dà wèi bì jiā 小时了了,大未必佳xiǎo shí liǎo liǎo , dà wèi bì jiā 小時了了,大未必佳xiǎo shí zhōng xīn 小食中心xiǎo shì 小事xiǎo shì 小視xiǎo shì 小视xiǎo shì yī zhuāng 小事一桩xiǎo shì yī zhuāng 小事一樁xiǎo shǒu xiǎo jiǎo 小手小脚xiǎo shǒu xiǎo jiǎo 小手小腳xiǎo shòu 小受xiǎo shòu xīng 小壽星xiǎo shòu xīng 小寿星xiǎo shū 小叔xiǎo shǔ 小鼠xiǎo shù 小数xiǎo shù 小數xiǎo shù 小树xiǎo shù 小樹xiǎo shù diǎn 小数点xiǎo shù diǎn 小數點xiǎo shù lín 小树林xiǎo shù lín 小樹林xiǎo shuì 小睡xiǎo shuì 小說xiǎo shuì 小说xiǎo shuō 小說xiǎo shuō 小说xiǎo shuō jiā 小說家xiǎo shuō jiā 小说家xiǎo sōng gāo 小松糕xiǎo sōng gāo 小鬆糕xiǎo sū dá 小苏打xiǎo sū dá 小蘇打xiǎo suàn pán 小算盘xiǎo suàn pán 小算盤xiǎo tài píng niǎo 小太平鳥xiǎo tài píng niǎo 小太平鸟xiǎo tài tai 小太太xiǎo tān 小摊xiǎo tān 小攤xiǎo tānr 小摊儿xiǎo tānr 小攤兒xiǎo táo qì 小淘气xiǎo táo qì 小淘氣xiǎo tí dà zuò 小題大作xiǎo tí dà zuò 小題大做xiǎo tí dà zuò 小题大作xiǎo tí dà zuò 小题大做xiǎo tí qín 小提琴xiǎo tí qín shǒu 小提琴手xiǎo tiān é 小天鵝xiǎo tiān é 小天鹅xiǎo tián jī 小田雞xiǎo tián jī 小田鸡xiǎo tóng xiāng 小同乡xiǎo tóng xiāng 小同鄉xiǎo tōu 小偷xiǎo tuán tǐ zhǔ yì 小团体主义xiǎo tuán tǐ zhǔ yì 小團體主義xiǎo tuǐ 小腿xiǎo tūn shì xì bāo 小吞噬細胞xiǎo tūn shì xì bāo 小吞噬细胞xiǎo wá 小娃xiǎo wá wa 小娃娃xiǎo wán yì 小玩意xiǎo wěi jiān 小苇鳽xiǎo wěi jiān 小葦鳽xiǎo wǒ 小我xiǎo wū 小屋xiǎo wū jiàn dà wū 小巫見大巫xiǎo wū jiàn dà wū 小巫见大巫xiǎo wú 小鵐xiǎo wú 小鹀xiǎo xī 小溪xiǎo xí fu 小媳妇xiǎo xí fu 小媳婦xiǎo xiā mi 小虾米xiǎo xiā mi 小蝦米xiǎo xiān ròu 小鮮肉xiǎo xiān ròu 小鲜肉xiǎo xiān wēng 小仙鶲xiǎo xiān wēng 小仙鹟xiǎo xiàng 小巷xiǎo xiàng 小項xiǎo xiàng 小项xiǎo xiǎo 小小xiǎo xiǎo shuō 小小說xiǎo xiǎo shuō 小小说xiǎo xiě 小写xiǎo xiě 小寫xiǎo xiě zì mǔ 小写字母xiǎo xiě zì mǔ 小寫字母xiǎo xīn 小心xiǎo xīn jǐn shèn 小心謹慎xiǎo xīn jǐn shèn 小心谨慎xiǎo xīn yǎn 小心眼xiǎo xīn yǎnr 小心眼儿xiǎo xīn yǎnr 小心眼兒xiǎo xīn yì yì 小心翼翼xiǎo xīng tóu zhuó mù niǎo 小星头啄木鸟xiǎo xīng tóu zhuó mù niǎo 小星頭啄木鳥xiǎo xíng 小型xiǎo xíng bā shì 小型巴士xiǎo xíng chē 小型車xiǎo xíng chē 小型车xiǎo xíng guì chú 小型柜橱xiǎo xíng guì chú 小型櫃櫥xiǎo xíng hé wǔ qì 小型核武器xiǎo xíng huò chē 小型貨車xiǎo xíng huò chē 小型货车xiǎo xíng qǐ yè 小型企业xiǎo xíng qǐ yè 小型企業xiǎo xíng qì chē 小型汽車xiǎo xíng qì chē 小型汽车xiǎo xíng xīng 小行星xiǎo xíng xīng dài 小行星带xiǎo xíng xīng dài 小行星帶xiǎo xióng māo 小熊猫xiǎo xióng māo 小熊貓xiǎo xù 小婿xiǎo xué 小学xiǎo xué 小學xiǎo xué ér dà yí 小学而大遗xiǎo xué ér dà yí 小學而大遺xiǎo xué shēng 小学生xiǎo xué shēng 小學生xiǎo yā juān 小鴉鵑xiǎo yā juān 小鸦鹃xiǎo yǎ 小雅xiǎo yán dòng 小岩洞xiǎo yǎn jiǎo 小眼角xiǎo yàn wěi 小燕尾xiǎo yáng 小羊xiǎo yàng 小样xiǎo yàng 小樣xiǎo yāo 小妖xiǎo yāo jīng 小妖精xiǎo yè qǔ 小夜曲xiǎo yí 小姨xiǎo yí zi 小姨子xiǎo yì si 小意思xiǎo yóu 小游xiǎo yóu 小遊xiǎo yú 小于xiǎo yú 小於xiǎo yǔ 小雨xiǎo yún què 小云雀xiǎo yún què 小雲雀xiǎo zāng guǐ 小脏鬼xiǎo zāng guǐ 小髒鬼xiǎo zào 小灶xiǎo zhī qì guǎn 小支气管xiǎo zhī qì guǎn 小支氣管xiǎo zhǐ 小指xiǎo zhòng 小众xiǎo zhòng 小眾xiǎo zhuàn 小传xiǎo zhuàn 小傳xiǎo zhuàn 小篆xiǎo zhuó 小酌xiǎo zī 小資xiǎo zī 小资xiǎo zī chǎn jiē jí 小資產階級xiǎo zī chǎn jiē jí 小资产阶级xiǎo zǐ 小子xiǎo zi 小子xiǎo zú 小卒xiǎo zǔ 小組xiǎo zǔ 小组xiǎo zǔ wěi yuán huì 小組委員會xiǎo zǔ wěi yuán huì 小组委员会xiǎo zǔ zōng 小祖宗xiǎo zuǐ héng 小嘴鴴xiǎo zuǐ héng 小嘴鸻xiǎo zuǐ wū yā 小嘴乌鸦xiǎo zuǐ wū yā 小嘴烏鴉Xīn jiāng xiǎo pán jī 新疆小盘鸡Xīn jiāng xiǎo pán jī 新疆小盤雞xīn yǎn xiǎo 心眼小xū gòu xiǎo shuō 虚构小说xū gòu xiǎo shuō 虛構小說xué fēn xiǎo shí 学分小时xué fēn xiǎo shí 學分小時xuè xiǎo bǎn 血小板xún huán xiǎo shù 循环小数xún huán xiǎo shù 循環小數yán jiū xiǎo zǔ 研究小組yán jiū xiǎo zǔ 研究小组yán qíng xiǎo shuō 言情小說yán qíng xiǎo shuō 言情小说Yán wáng hǎo jiàn , xiǎo guǐ nán dāng 閻王好見,小鬼難當Yán wáng hǎo jiàn , xiǎo guǐ nán dāng 阎王好见,小鬼难当yáng cháng xiǎo dào 羊肠小道yáng cháng xiǎo dào 羊腸小道yáng cháng xiǎo jìng 羊肠小径yáng cháng xiǎo jìng 羊腸小徑yāo mó xiǎo chǒu 么麼小醜yāo mó xiǎo chǒu 幺麽小丑yě xiǎo huí 野小茴yī xiǎo bù fèn 一小部分yī xiǎo cuō 一小撮yī xiǎo zhènr 一小阵儿yī xiǎo zhènr 一小陣兒yǐ xiǎo jǐ dà 以小挤大yǐ xiǎo jǐ dà 以小擠大yǐ xiǎo rén zhī xīn , duó jūn zǐ zhī fù 以小人之心,度君子之腹yīn xiǎo shī dà 因小失大yīng táo xiǎo fān qié 樱桃小番茄yīng táo xiǎo fān qié 櫻桃小番茄yīng táo xiǎo kǒu 樱桃小口yīng táo xiǎo kǒu 櫻桃小口yīng táo xiǎo zuǐ 樱桃小嘴yīng táo xiǎo zuǐ 櫻桃小嘴yǐng shè xiǎo shuō 影射小說yǐng shè xiǎo shuō 影射小说yòu xiǎo 幼小yuán jiāo xiǎo jie 援交小姐zhāng huí xiǎo shuō 章回小說zhāng huí xiǎo shuō 章回小说zhēn zhū xiǎo fān qié 珍珠小番茄zhī ma xiǎo shì 芝麻小事zhì dà guó ruò pēng xiǎo xiān 治大国若烹小鲜zhì dà guó ruò pēng xiǎo xiān 治大國若烹小鮮zhōng piān xiǎo shuō 中篇小說zhōng piān xiǎo shuō 中篇小说zhōng xiǎo qǐ yè 中小企业zhōng xiǎo qǐ yè 中小企業zhōng xiǎo xíng qǐ yè 中小型企业zhōng xiǎo xíng qǐ yè 中小型企業zhuā xiǎo biàn zi 抓小辫子zhuā xiǎo biàn zi 抓小辮子zòng wén fù xiǎo xiāo 縱紋腹小鴞zòng wén fù xiǎo xiāo 纵纹腹小鸮zuì xiǎo èr chéng 最小二乘zuì xiǎo gōng bèi shù 最小公倍数zuì xiǎo gōng bèi shù 最小公倍數zuì xiǎo gōng fēn mǔ 最小公分母zuì xiǎo huà 最小化zuì xiǎo zhí 最小值zuò tái xiǎo jiě 坐台小姐zuò xiǎo 做小zuò xiǎo chāo 做小抄