Có 1 kết quả:

shū
Âm Pinyin: shū
Tổng nét: 6
Bộ: xiǎo 小 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨一一丨ノ丶
Thương Hiệt: YMF (卜一火)
Unicode: U+5C17
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thúc
Âm Nôm: thảm, thúc
Âm Nhật (onyomi): シュク (shuku)
Âm Nhật (kunyomi): まめ (mame)

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

shū

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) archaic variant of 菽[shu1]
(2) archaic variant of 叔[shu1]