Có 2 kết quả:

Chén āi luò dìngchén āi luò dìng

1/2

Từ điển Trung-Anh

"Red Poppies", novel by 阿來|阿来[A1 lai2]

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. the dust has settled (idiom)
(2) fig. to get sorted out
(3) to be finalized