Có 1 kết quả:

wāng
Âm Pinyin: wāng
Tổng nét: 7
Bộ: wāng 尢 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一ノフ一一丨一
Thương Hiệt: MUMG (一山一土)
Unicode: U+5C2B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: uông
Âm Nhật (onyomi): オウ (ō)
Âm Nhật (kunyomi): あしなえ (ashinae), ま.がる (ma.garu), よわ.い (yowa.i)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

wāng

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. kiễng chân
2. yếu đuối

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “uông” 尪.

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ uông 尪.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 尪.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Uông 尪.