Có 1 kết quả:

gān
Âm Pinyin: gān
Unicode: U+5C37
Tổng nét: 17
Bộ: wāng 尢 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノフ一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 1

Dị thể 6

1/1

gān

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: dam giới 尷尬,尲尬,尴尬)

Từ điển trích dẫn

1. § Xem “giam giới” 尷尬.
2. § Một dạng khác của chữ “giam”: 尲.

Từ điển Trần Văn Chánh

【尷尬】 giam giới [gangà] ① Lúng túng, khó xử, bất tiện, không tiện: 處境尷尬 Lâm vào cảnh lúng túng, ở vào địa vị khó xử;
② (Đi) Khập khiễng;
③ (đph) Ngượng, ngượng ngạo: 眞是尷尬! Thật là ngượng ngạo!

Từ điển Trung-Anh

(1) embarrassed
(2) ill at ease

Từ ghép 1