Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+5C49
Tổng nét: 8
Bộ: shī 尸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ一丨丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 屜.

Từ điển Trung-Anh

(1) drawer
(2) tier
(3) tray

Từ ghép