Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+5C56
Tổng nét: 10
Bộ: shī 尸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ丶一丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 犀, rhinoceros
(2) sharp