Có 1 kết quả:

qiáo
Âm Pinyin: qiáo
Tổng nét: 9
Bộ: shān 山 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨ノフ一ノフフ
Thương Hiệt: UNMU (山弓一山)
Unicode: U+5CD7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quỵ
Âm Nhật (onyomi): ガイ (gai), ゲ (ge), グツ (gutsu), グチ (guchi), キ (ki)

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

qiáo

phồn thể

Từ điển phổ thông

cao mà không bằng