Có 1 kết quả:

dǎo
Âm Pinyin: dǎo
Âm Hán Việt: đảo
Âm Nôm: đảo, láo
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō)
Âm Nhật (kunyomi): しま (shima)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: dou2
Tổng nét: 10
Bộ: shān 山 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Nét bút: ノ丨フ一一一フ丨フ丨
Thương Hiệt: HAYU (竹日卜山)
Unicode: U+5CF6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 9

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

dǎo

phồn thể

Từ điển phổ thông

hòn đảo, gò

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đảo, cù lao (chỗ đất cạn có nước vây quanh, ở trong hồ hay trong biển).

Từ điển Trần Văn Chánh

Đảo, cù lao: 富國島 Đảo Phú Quốc.

Từ điển Trung-Anh

(1) island
(2) CL:個|个[ge4],座[zuo4]

Từ ghép 158

Ā lā bó Bàn dǎo 阿拉伯半島Ā liú shēn Qún dǎo 阿留申群島Āī jiā dí Qún dǎo 埃加迪群島Ān dá màn Qún dǎo 安達曼群島Àò lán Qún dǎo 奧蘭群島Bā bù yán Qún dǎo 巴布延群島Bā ěr gān Bàn dǎo 巴爾幹半島Bā tǎn Qún dǎo 巴坦群島bàn dǎo 半島Bàn dǎo Diàn shì tái 半島電視台Bàn dǎo Guó jì Xué xiào 半島國際學校Bàn dǎo hé dōng fāng háng hǎi 半島和東方航海Bǎo dǎo 寶島Běi Mǎ lǐ yà nà Qún dǎo 北馬里亞納群島běn dǎo 本島bīng dǎo 冰島Bù liè diān Zhū dǎo 不列顛諸島Chá gē sī Qún dǎo 查戈斯群島Cháng dǎo 長島Cháng dǎo bīng chá 長島冰茶Cháng dǎo xiàn 長島縣Cháo xiǎn Bàn dǎo 朝鮮半島Chōng shéng Qún dǎo 沖繩群島Dà Ān dì liè sī Qún dǎo 大安的列斯群島dǎo dōng 島鶇dǎo gài bù 島蓋部dǎo guó 島國dǎo guó dòng zuò piàn 島國動作片dǎo hú 島弧dǎo mín 島民dǎo yǔ 島嶼Dú dǎo 獨島Fǎ luó Qún dǎo 法羅群島Fàn dǎo liǔ yīng 飯島柳鶯Fú dǎo 福島Fú dǎo xiàn 福島縣Fú kè lán Qún dǎo 福克蘭群島Fú luò lēi sī dǎo 弗洛勒斯島Fú luò lǐ sī dǎo 弗洛里斯島Fù huó jié dǎo 復活節島Gǎng dǎo 港島Gé ēn xī dǎo 格恩西島Gé líng lán dǎo 格陵蘭島Gēn xī dǎo 根西島gū dǎo 孤島Guā dá kǎ nà ěr dǎo 瓜達卡納爾島Guǎng dǎo 廣島Guǎng dǎo xiàn 廣島縣hǎi dǎo 海島Hǎi dǎo shì 海島市Hǎi xiá Qún dǎo 海峽群島Hán Bàn dǎo 韓半島Héng chūn Bàn dǎo 恆春半島Hú lú dǎo 葫蘆島Hú lú dǎo shì 葫蘆島市huán dǎo 環島huāng dǎo 荒島Huáng dǎo 黃島Huáng dǎo qū 黃島區Huǒ dì Qún dǎo 火地群島huǒ shān dǎo 火山島jí bí Qīng dǎo lóng 棘鼻青島龍Jí ěr bó tè Qún dǎo 吉爾伯特群島Jí zhī dǎo 吉之島Jiā lā bā gē sī Qún dǎo 加拉巴哥斯群島Jiā lā pà gē sī Qún dǎo 加拉帕戈斯群島Jiā luó lín Qún dǎo 加羅林群島Jiā nà lì Qún dǎo 加那利群島Jiān gé Liè dǎo 尖閣列島jiàn dǎo 艦島jiāo dǎo 礁島Jīn dǎo 津島Kāi màn Qún dǎo 開曼群島Kān chá jiā Bàn dǎo 勘察加半島Kān chá jiā Bàn dǎo 堪察加半島Kè lǐ mù Bàn dǎo 克里木半島Kù kè Qún dǎo 庫克群島Láng gé hǎn shì dǎo 郎格罕氏島Léi zhōu Bàn dǎo 雷州半島lí dǎo 離島Lí dǎo Qū 離島區Liáo dōng Bàn dǎo 遼東半島liè dǎo 列島Liú qiú Qún dǎo 流球群島Liú qiú Qún dǎo 琉球群島Lǜ dǎo 綠島Lǜ dǎo xiāng 綠島鄉Lù ér dǎo 鹿兒島Mǎ dé lā Qún dǎo 馬德拉群島Mǎ ěr wéi nà sī Qún dǎo 馬爾維納斯群島Mǎ lái Bàn dǎo 馬來半島Mǎ lǐ yà nà Qún dǎo 馬里亞納群島Mǎ lì yà nà Qún dǎo 馬利亞納群島Mǎ shào ěr Qún dǎo 馬紹爾群島Mǎ zǔ Liè dǎo 馬祖列島Měi shǔ Wéi ěr jīng Qún dǎo 美屬維爾京群島míng dǎo 溟島Mó lù jiā Qún dǎo 摩鹿加群島nán dǎo mín zú 南島民族Nán jí zhōu Bàn dǎo 南極洲半島Nán Qiáo zhì yà dǎo hé Nán Sāng wēi qí 南喬治亞島和南桑威奇Nán shā Qún dǎo 南沙群島Nán xī zhū dǎo 南西諸島nǎo dǎo 腦島Nuò màn dǐ Bàn dǎo 諾曼底半島Péng hú Liè dǎo 澎湖列島Péng hú Qún dǎo 澎湖群島Pí tè kǎi ēn Qún dǎo 皮特凱恩群島Qiān dǎo Hú 千島湖qiān dǎo jiàng 千島醬Qiān dǎo Qún dǎo 千島群島Qín huáng dǎo 秦皇島Qín huáng dǎo shì 秦皇島市Qīng dǎo 青島Qīng dǎo pí jiǔ 青島啤酒Qīng dǎo shì 青島市qún dǎo 群島qún dǎo hú 群島弧rè dǎo xiào yìng 熱島效應rén gōng dǎo 人工島Sài shé ěr Qún dǎo 塞舌爾群島Sān dǎo Yóu jì fū 三島由紀夫Shān dōng Bàn dǎo 山東半島Shé dǎo 蛇島Shé dǎo fù 蛇島蝮shēng tài gū dǎo 生態孤島Shèng sì Liè dǎo 嵊泗列島Sī pǔ lā tè lì Qún dǎo 斯普拉特利群島Sōng dǎo 松島Suǒ luó mén Qún dǎo 所羅門群島Tāng jiā Qún dǎo 湯加群島Tè kè sī hé Kǎi kē sī Qún dǎo 特克斯和凱科斯群島Xī nài Bàn dǎo 西奈半島Xī nán zhōng shā Qún dǎo 西南中沙群島Xī shā Qún dǎo 西沙群島xiān dǎo 仙島Xiǎo dǎo 小島Xīng dǎo 星島Xīng dǎo Rì bào 星島日報xíng rén ān quán dǎo 行人安全島Xùn tā Qún dǎo 巽他群島Yà sù ěr Qún dǎo 亞速爾群島Yán dǎo 嚴島Yán dǎo shén shè 嚴島神社Yī bǐ lì yà Bàn dǎo 伊比利亞半島yí dǎo 胰島yí dǎo sù 胰島素Yìn dù zhī nà Bàn dǎo 印度支那半島Yìn zhī Bàn dǎo 印支半島Yīng shǔ Wéi ěr jīng Qún dǎo 英屬維爾京群島Yóu kǎ tǎn Bàn dǎo 尤卡坦半島Zhōng dǎo 中島Zhōng nán Bàn dǎo 中南半島Zhōng shā Qún dǎo 中沙群島Zhōng yìn Bàn dǎo 中印半島Zhǒng zi dǎo 種子島Zhōu shān Qún dǎo 舟山群島Zhú dǎo 竹島