Có 1 kết quả:

kàn
Âm Pinyin: kàn
Tổng nét: 10
Bộ: shān 山 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨一丨一ノフノ丶
Thương Hiệt: UGNO (山土弓人)
Unicode: U+5D01
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khám
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): くぼみ (kubomi)
Âm Quảng Đông: ham3

Tự hình 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

kàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: xích khám 赤崁)

Từ điển Trần Văn Chánh

【赤崁】Xích Khám [Chìkàn] Tên đất (ở huyện Cao Hùng, đảo Đài Loan).

Từ điển Trung-Anh

see 赤崁樓|赤崁楼[Chi4 kan3 lou2]

Từ ghép 1