Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 12
Bộ: shān 山 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: UMBC (山一月金)
Unicode: U+5D38
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1