Có 3 kết quả:

Âm Pinyin: , ,
Âm Hán Việt: khê
Unicode: U+5D60
Tổng nét: 13
Bộ: shān 山 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Thương Hiệt: UBVK (山月女大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

Từ điển trích dẫn

1. § Ngày xưa dùng như chữ “khê” 溪.

Từ điển trích dẫn

1. § Ngày xưa dùng như chữ “khê” 溪.

Từ điển trích dẫn

1. § Ngày xưa dùng như chữ “khê” 溪.