Có 2 kết quả:

chánzhǎn
Âm Pinyin: chán, zhǎn
Tổng nét: 14
Bộ: shān 山 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨一丨フ一一一丨ノノ一丨
Thương Hiệt: XUJJL (重山十十中)
Unicode: U+5D83
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): サン (san), セン (sen)
Âm Nhật (kunyomi): けわ.しい (kewa.shii)
Âm Quảng Đông: caam4

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

chán

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 嶄|崭[chan2]

zhǎn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 嶄|崭[zhan3]