Có 1 kết quả:

yǐn
Âm Pinyin: yǐn
Tổng nét: 17
Bộ: shān 山 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨ノ丶丶ノ一丨一フ一一丶フ丶丶
Thương Hiệt: UBMP (山月一心)
Unicode: U+5DBE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ẩn, nhạc
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

yǐn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

núi cao