Có 1 kết quả:

yán
Âm Pinyin: yán
Unicode: U+5DD7
Tổng nét: 22
Bộ: shān 山 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丨フ一丨フ一一ノフ一丨丨一一一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: URRK (山口口大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

yán

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 巖|岩[yan2]