Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: náo
Tổng nét: 24
Bộ: shān 山 (+21 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶
Thương Hiệt: UTCE (山廿金水)
Unicode: U+5DD9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): キ (ki), ドウ (dō), ノウ (nō)

Tự hình 1

Dị thể 2