Có 1 kết quả:

zuǒ qīng jī huì zhǔ yì

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) leftist opportunism (blamed for failures of Chinese communists from 1927)
(2) left adventurism
(3) cf Mao's purges following 1935 Zunyi conference 遵義會議|遵义会议[Zun1 yi4 hui4 yi4]